Truy xuất nguồn gốc giúp củng cố niềm tin thương hiệu
Theo đánh giá của Vietnam Report, trong năm 2025 và nửa đầu năm 2026, hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp ngành F&B tại Việt Nam tiếp tục mở rộng, nhưng theo hướng thận trọng và phân hóa rõ hơn giữa các doanh nghiệp, ngành hàng và kênh phân phối.
Sự cải thiện của sức mua trong nước, tăng trưởng sản xuất công nghiệp và khả năng mở rộng xuất khẩu tạo nền tảng thuận lợi cho doanh nghiệp; ngược lại, chi phí nguyên liệu, cạnh tranh nội ngành, yêu cầu tuân thủ và sự thay đổi nhanh của hành vi tiêu dùng tiếp tục gây sức ép lên doanh thu và biên lợi nhuận của các doanh nghiệp trong ngành.
Trong bối cảnh đó, quyết định lựa chọn sản phẩm của người tiêu dùng ngày càng dựa trên sự cân nhắc đồng thời giữa chất lượng, mức giá và giá trị nhận được.
Kết quả khảo sát của Vietnam Report cho thấy nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng là yếu tố được lựa chọn nhiều nhất, với 60,1% người tiêu dùng đề cập. Điều này cho thấy, truy xuất nguồn gốc không còn chỉ là yêu cầu tuân thủ mà đang dần trở thành một yếu tố góp phần xây dựng niềm tin và khác biệt hóa thương hiệu.
Đặc biệt, sau những vấn đề liên quan đến vệ sinh an toàn thực phẩm, thực phẩm giả, hàng kém chất lượng và thông tin sai lệch về sản phẩm xảy ra trong thời gian vừa qua, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc và mức độ an toàn của sản phẩm, như: minh bạch về nguồn gốc, xuất xứ và nguyên liệu, giúp người tiêu dùng xác định rõ sản phẩm đến từ đâu và được sản xuất từ nguyên liệu nào.
![]() |
| Kết quả khảo sát người tiêu dùng thực phẩm-đồ Uống của Vietnam Report cho thấy nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng là yếu tố được lựa chọn nhiều nhất, với 60,1% người tiêu dùng đề cập. Nguồn: Vietnam Report. |
Ở góc độ thương hiệu, truy xuất nguồn gốc đang giúp thu hẹp khoảng cách thông tin giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng. Điều này càng có ý nghĩa trong bối cảnh truyền thông ngành F&B, khi giai đoạn T8.2023-T7.2026, sản phẩm luôn nằm trong nhóm chủ đề thu hút truyền thông hàng đầu, duy trì ở mức 18,5-19,5%, trong khi hình ảnh/PR/Scandals dao động 18,5-20,2%, đạt mức cao nhất 20,2% trong T8.2024-T7.2025.
Không chỉ vậy, hội thảo về sửa đổi Luật An toàn thực phẩm tháng 9/2026 cũng cho thấy tăng hậu kiểm và siết truy xuất nguồn gốc đang được đặt trong nhóm nội dung trọng tâm của yêu cầu quản lý mới.
Mức độ hình thành của hạ tầng truy xuất trên thực tế cũng đang tăng nhanh. Theo Cổng thông tin điện tử về truy xuất nguồn gốc, xuất xứ của Bộ Công Thương, hệ thống hiện ghi nhận khoảng 1,94 triệu sản phẩm, hàng hóa được định danh, hơn 5.443 sản phẩm được kê khai theo chuỗi và khoảng 1,07 triệu lượt tra cứu.
Đây là chỉ báo cho thấy truy xuất đang dịch chuyển từ một giải pháp riêng lẻ của từng doanh nghiệp sang một hạ tầng dữ liệu có sự tham gia ngày càng rộng của thị trường.
![]() |
| Khảo sát doanh nghiệp Thực phẩm - Đồ Uống của Vietnam Report cho thấy 85% gặp khó khăn trong thu thập dữ liệu từ nhà cung cấp. Nguồn: Vietnam Report. |
Dù vậy, khoảng cách giữa việc có hệ thống truy xuất đến truy xuất được một cách đáng tin cậy vẫn là vấn đề lớn. Khảo sát của Vietnam Report cho thấy, 85% doanh nghiệp gặp khó khăn trong thu thập dữ liệu từ nhà cung cấp, cao nhất trong các trở ngại được khảo sát; tiếp theo là thiếu hạ tầng công nghệ (63,4%) và chi phí đầu tư ban đầu cao (55,6%).
Điều này cho thấy điểm nghẽn của truy xuất nằm ở khả năng chuẩn hóa dữ liệu từ đầu vào, kết nối các chủ thể trong chuỗi và duy trì tính nhất quán của thông tin. Thực tế hiện nay, nhiều hệ thống truy xuất hiện còn mang tính cục bộ, dữ liệu chưa chuẩn hóa và chưa liên thông đầy đủ.
Uy tín thương hiệu đưa sản phẩm Việt vươn ra thế giới
Xuất khẩu tiếp tục là một trong những động lực mở rộng thị trường của ngành F&B Việt Nam. Số liệu cho thấy năm 2025, kim ngạch của nhiều mặt hàng chủ lực tăng đáng kể so với năm 2024, nổi bật như thủy sản đạt 11,3 tỷ USD, cà phê 8,9 tỷ USD, rau quả 8,6 tỷ USD và hạt điều 5,2 tỷ USD.
Trong 6 tháng đầu năm 2026, các nhóm hàng này tiếp tục ghi nhận quy mô xuất khẩu lớn, cho thấy dư địa mở rộng thị trường quốc tế vẫn đáng kể.
Diễn biến 6 tháng đầu năm 2026 cũng cho thấy sự phân hóa giữa các nhóm hàng: rau quả tăng 19,4%, thủy sản tăng 12,7% và hạt tiêu tăng 12,1%, trong khi một số mặt hàng ghi nhận mức tăng thấp hoặc giảm.
Giá trị xuất khẩu các mặt hàng này trên tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa đã tăng từ 14,3% năm 2024 lên 17% năm 2025 và 21% trong 6 tháng đầu năm 2026.
Trên nhiều ngành hàng, Việt Nam đã trở thành một mắt xích có vị trí đáng kể trong nguồn cung toàn cầu: đứng đầu thế giới về xuất khẩu hạt điều, hạt tiêu và cà phê Robusta, đồng thời nằm trong nhóm các nước xuất khẩu gạo hàng đầu.
Với gạo, dữ liệu USDA cho niên vụ 2025/26 xếp Việt Nam thứ hai thế giới về lượng xuất khẩu, chiếm khoảng 13% thương mại gạo toàn cầu. Đối với cà phê, Việt Nam tiếp tục giữ vị trí nhà sản xuất cà phê lớn thứ hai và nhà cung ứng Robusta hàng đầu thế giới.
![]() |
| Tình hình xuất khẩu một số mặt hàng thực phẩm-đồ uống giai đoạn 2024 -6T.2026. Nguồn: Vietnam Report. |
Điểm đáng chú ý là quy mô xuất khẩu đã đưa sản phẩm Việt vào vị thế quan trọng, nhưng chưa đồng nghĩa với một thương hiệu quốc gia bền vững.
Trường hợp thủy sản cho thấy rõ nhất mối liên hệ giữa truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn quốc tế và uy tín thương hiệu. Đến tháng 9/2026, Việt Nam vẫn đang trong quá trình xử lý cảnh báo “thẻ vàng” IUU của EU.
Chính phủ đặt mục tiêu tạo chuyển biến thực chất để gỡ cảnh báo trong năm 2026, nhưng các điểm nghẽn vẫn nằm ở chính năng lực truy xuất và kiểm soát dữ liệu: đến tháng 7/2026, dữ liệu trên hệ thống eCDT mới được cập nhật khoảng 70% và sản lượng được kiểm soát qua hệ thống chỉ khoảng 30% tổng sản lượng khai thác.
Vì vậy, việc tháo gỡ thẻ vàng về bản chất đòi hỏi doanh nghiệp và toàn chuỗi phải có dữ liệu đầy đủ, nhất quán và có thể kiểm chứng, từ tàu cá, cảng cập bến, sản lượng khai thác đến hồ sơ xuất khẩu.
Đây cũng chính là vấn đề cốt lõi của truy xuất nguồn gốc được đề cập ở trên: không thể xây dựng uy tín ở thị trường quốc tế nếu doanh nghiệp không chứng minh được nguồn gốc của sản phẩm.
Ở góc độ rộng hơn, câu chuyện IUU cho thấy uy tín của một ngành hàng có thể ảnh hưởng đến cách thị trường quốc tế nhìn nhận sản phẩm Việt Nam nói chung. Bộ Công Thương đánh giá thẻ vàng đã làm giảm lợi thế thuế quan từ EVFTA và làm gia tăng chi phí, thủ tục kiểm soát đối với thủy sản khai thác Việt Nam tại EU.
Do đó, xây dựng thương hiệu xuất khẩu không thể tách rời việc xây dựng khả năng truy xuất, tuân thủ và minh bạch trong toàn chuỗi cung ứng. Khi mỗi sản phẩm có thể chứng minh được nguồn gốc, tiêu chuẩn và quá trình kiểm soát, “thương hiệu Việt” mới chuyển từ một dấu hiệu xuất xứ thành một tín hiệu về độ tin cậy đối với thị trường quốc tế.
“Nhìn chung, truy xuất nguồn gốc bước đầu là yêu cầu tuân thủ, sau đó sẽ trở thành chiến lược xây dựng niềm tin và thương hiệu. Khi doanh nghiệp có khả năng cung cấp dữ liệu minh bạch, nhất quán và có thể kiểm chứng, giá trị đó không chỉ được thể hiện ở thị trường trong nước mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm Việt trên thị trường quốc tế”, báo cáo của Vietnam Report nhận định.