![]() |
| Ngành hồ tiêu và gia vị Việt Nam đạt kim ngạch xuất khẩu trên 2 tỷ USD trong năm 2025. |
Cụ thể, VPSA vừa có văn bản gửi Văn phòng Chính phủ cùng các bộ: Y tế, Nông nghiệp và Môi trường, Công Thương, Tài chính để góp ý sửa đổi Nghị định số 46/2026/NĐ-CP ngày 26/1/2026 về quản lý an toàn thực phẩm. Động thái này xuất phát từ thực tiễn triển khai cho thấy, nhiều quy định phát sinh vướng mắc, tạo thêm gánh nặng thủ tục và chi phí đối với ngành hồ tiêu và gia vị - lĩnh vực xuất khẩu với kim ngạch hàng tỷ USD mỗi năm và mức độ hội nhập quốc tế sâu rộng.
Theo tổng hợp ý kiến hội viên, các quy định tại Điều 21, 22 và 23 làm tăng đáng kể số lượng lô hàng phải kiểm tra hồ sơ và kiểm nghiệm so với Nghị định số 15/2018/NĐ-CP, đặc biệt với lô hàng nhập khẩu lần đầu. Trong khi đó, năng lực hệ thống kiểm nghiệm và cơ quan quản lý còn hạn chế, khiến số lô hàng phải kiểm tra tăng gấp nhiều lần, kéo dài thời gian thông quan, phát sinh chi phí lưu kho, lưu bãi và gián đoạn nguồn cung nguyên liệu phục vụ chế biến, tái xuất.
VPSA cũng chỉ ra quy định tại Điều 4 yêu cầu nguyên liệu, phụ gia, bao bì và vật liệu tiếp xúc thực phẩm phải đăng ký bản công bố hợp quy. Thực tế, nhiều nguyên liệu gia vị nhập khẩu chưa có quy chuẩn kỹ thuật tương ứng hoặc không thuộc nhóm thực phẩm bao gói sẵn, khiến doanh nghiệp hồ tiêu, gia vị Việt Nam lúng túng trong thực hiện, tiềm ẩn nguy cơ gián đoạn nhập khẩu nguyên liệu phục vụ sản xuất.
Bên cạnh đó, Điều 10 và Điều 16 quy định quốc gia xuất khẩu, cơ sở sản xuất và từng lô hàng phải được cơ quan Việt Nam chấp thuận hoặc cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện an toàn thực phẩm. Với nhóm gia vị khô như: hồ tiêu, quế, hồi, yêu cầu này bị đánh giá là không khả thi, bởi các cơ sở nước ngoài thường được chứng nhận theo HACCP, ISO, FSSC 22000, BRC hoặc tương đương, nhưng không thể được cấp giấy theo hệ thống quản lý của Việt Nam.
Điều 19 tiếp tục yêu cầu kiểm tra an toàn thực phẩm đối với nguyên liệu nhập khẩu phục vụ sản xuất nội bộ, dù sản phẩm cuối cùng đã được kiểm soát và công bố theo quy định. Cùng với đó, Điều 6 giới hạn thời hạn hiệu lực bản công bố hợp quy tối đa 3 năm, buộc doanh nghiệp gia vị Việt Nam phải thường xuyên thực hiện lại thủ tục, thay đổi nhãn và hồ sơ trong khi bản chất sản phẩm và quy trình sản xuất không thay đổi, tạo thêm gánh nặng hành chính không cần thiết.
Chuyển mạnh sang hậu kiểm, quản lý rủi ro
Ngoài áp lực tiền kiểm, VPSA cho rằng yêu cầu tại Điều 43 về kết nối toàn bộ dữ liệu sản phẩm, nguyên liệu và bán thành phẩm với hệ thống truy xuất nguồn gốc của cơ quan nhà nước vượt quá khả năng thực tế của nhiều doanh nghiệp, làm phát sinh chi phí đầu tư lớn và tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến bảo mật thông tin thương mại. Các quy định về ghi nhãn, cấp giấy chứng nhận và điều khoản chuyển tiếp cũng chưa rõ ràng, dẫn tới cách hiểu và áp dụng không thống nhất giữa các địa phương.
Đáng chú ý, phạm vi áp dụng đối với bao bì, vật chứa, chai lọ, thùng chứa và vật liệu tiếp xúc thực phẩm - kể cả bao bì dùng cho gia vị khô đang bị kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm như đối với thực phẩm hoàn chỉnh. Trong khi đây là nhóm sản phẩm rủi ro thấp, đã được quản lý theo các tiêu chuẩn kỹ thuật riêng, việc áp dụng cơ chế kiểm tra đại trà bị cho là chưa phù hợp với bản chất quản lý rủi ro và thông lệ quốc tế, làm phát sinh thủ tục và chi phí không cần thiết.
Trên cơ sở tổng hợp 9 nhóm vấn đề, VPSA kiến nghị sửa đổi Nghị định số 46/2026/NĐ-CP theo hướng áp dụng nguyên tắc quản lý rủi ro, chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm có trọng điểm; công nhận các tiêu chuẩn và chứng nhận quốc tế như: Global G.A.P, HACCP, ISO, FSSC 22000 hoặc tương đương; phân loại doanh nghiệp theo mức độ tuân thủ; giảm kiểm tra không cần thiết đối với nguyên liệu và vật liệu có rủi ro thấp. Hiệp hội nhấn mạnh, kiểm nghiệm từng lô hàng không phải là yếu tố duy nhất bảo đảm an toàn thực phẩm, trong khi áp dụng đại trà sẽ kéo dài thời gian thông quan, gia tăng chi phí và gây ách tắc chuỗi cung ứng.
Trong bối cảnh ngành hồ tiêu và gia vị Việt Nam giữ vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, việc hoàn thiện chính sách theo hướng minh bạch, khả thi và tiệm cận thông lệ quốc tế được kỳ vọng sẽ tháo gỡ khó khăn trước mắt, đồng thời tạo nền tảng phát triển bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp và củng cố vị thế hàng gia vị Việt Nam trên thị trường thế giới.