Thứ hai 28/09/2026 12:14
Thời tiết: Hà Nội 32°C
Đà Nẵng 34°C
Cà Mau 32°C
Hải Phòng 33°C
TP Hồ Chí Minh 32°C
e-ISSN 3093-3501
Xuất nhập khẩu
aa

18 nhóm hàng doanh nghiệp xuất khẩu thực phẩm sang Trung Quốc cần lưu ý

Ngô Kiến (Thực hiện)
Trung Quốc đang siết chặt quản lý doanh nghiệp thực phẩm nước ngoài thông qua hệ thống CIFER (nền tảng đăng ký trực tuyến chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc), trong đó 18 nhóm thực phẩm không được tự đăng ký mà phải thông qua cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu. Theo ông Vương Mạnh Hoàng, chuyên gia marketing và thị trường, Viện Phát triển bền vững và Kinh tế số, việc nắm rõ quy trình đăng ký là điều kiện quan trọng để doanh nghiệp duy trì hoạt động xuất khẩu vào thị trường hơn 1,4 tỷ dân trong bối cảnh các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm và giám sát chuỗi cung ứng ngày càng được siết chặt.
18 nhóm hàng doanh nghiệp xuất khẩu thực phẩm sang Trung Quốc cần lưu ý
Ảnh minh họa.

Phóng viên: Xin ông cho biết, hiện Trung Quốc đang quản lý hàng thực phẩm từ nước ngoài xuất khẩu vào thị trường này theo cơ chế nào?

Ông Vương Mạnh Hoàng: Trung Quốc hiện là một trong những thị trường nhập khẩu thực phẩm lớn nhất thế giới, đồng thời cũng là thị trường có yêu cầu quản lý ngày càng chặt chẽ đối với doanh nghiệp nước ngoài.

18 nhóm hàng doanh nghiệp xuất khẩu thực phẩm sang Trung Quốc cần lưu ý

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, điều quan trọng nhất là xây dựng hệ thống quản lý chất lượng ổn định, chuẩn hóa hồ sơ sản xuất, duy trì đầy đủ các chứng từ liên quan đến an toàn thực phẩm và thường xuyên cập nhật quy định mới từ cơ quan chức năng của cả Việt Nam và Trung Quốc.

Ông Vương Mạnh Hoàng

Theo quy định của Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC), nhiều nhóm thực phẩm doanh nghiệp không còn được tự đăng ký trực tiếp mà phải thông qua cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu.

Điểm cốt lõi mà doanh nghiệp cần lưu ý là Trung Quốc không áp dụng một cơ chế đăng ký chung cho tất cả doanh nghiệp thực phẩm nước ngoài.

Theo quy định hiện hành của GACC, doanh nghiệp được chia thành hai nhóm. Nhóm thứ nhất là các doanh nghiệp thuộc ngành hàng có mức độ quản lý cao, phải được cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu thẩm định và đề xuất đăng ký với phía Trung Quốc. Nhóm thứ hai là các doanh nghiệp được phép tự đăng ký trực tiếp trên hệ thống CIFER.

Sự phân loại này phản ánh xu hướng quản lý hiện đại của Trung Quốc, tức không chỉ đánh giá sản phẩm cuối cùng mà còn xem xét năng lực giám sát an toàn thực phẩm của quốc gia xuất khẩu. Nói cách khác, cơ quan quản lý Trung Quốc quan tâm đồng thời đến doanh nghiệp, hệ thống kiểm soát chất lượng và cơ chế quản lý nhà nước tại nước xuất khẩu.

Do đó, trước khi chuẩn bị hồ sơ, doanh nghiệp cần xác định chính xác sản phẩm của mình thuộc nhóm nào. Đây là bước đầu tiên nhưng có ý nghĩa quyết định đối với tiến độ và hiệu quả của toàn bộ quá trình đăng ký.

Phóng viên: Những ngành hàng nào đang thuộc diện quản lý chặt chẽ và không được tự đăng ký với GACC, thưa ông?

Ông Vương Mạnh Hoàng: Theo hướng dẫn của hệ thống CIFER, hiện có 18 nhóm thực phẩm nhập khẩu bắt buộc phải được cơ quan có thẩm quyền của quốc gia hoặc vùng lãnh thổ xuất khẩu đề xuất đăng ký với GACC.

Danh mục này bao gồm: thịt và sản phẩm thịt; ruột sấy dùng làm vỏ xúc xích; tổ yến và sản phẩm từ tổ yến; sản phẩm từ ong; trứng và sản phẩm trứng; dầu mỡ thực phẩm; mỳ và bánh có nhân; ngũ cốc dùng làm thực phẩm; sản phẩm công nghiệp từ bột ngũ cốc và mạch nha; rau tươi, rau sấy khô và đậu khô; các loại hạt và hạt giống; quả khô; thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt; thực phẩm bảo vệ sức khỏe; sản phẩm sữa; thủy sản; gia vị; hạt cà phê và hạt ca cao chưa rang.

Đây đều là những nhóm hàng có vai trò quan trọng trong cơ cấu xuất khẩu nông sản, thực phẩm của Việt Nam sang Trung Quốc. Nhiều ngành hàng chủ lực như thủy sản, tổ yến, cà phê, hạt điều, rau quả chế biến hay thực phẩm dinh dưỡng đều nằm trong phạm vi điều chỉnh của cơ chế này.

Điều đó cho thấy việc tuân thủ quy định đăng ký không đơn thuần là yêu cầu hành chính mà đã trở thành một phần của năng lực cạnh tranh khi tham gia thị trường Trung Quốc.

Ngược lại, đối với các nhóm thực phẩm không thuộc danh mục 18 nhóm nêu trên, doanh nghiệp có thể thực hiện đăng ký trực tiếp với GACC thông qua hệ thống CIFER theo quy trình tự đăng ký.

Phóng viên: Nhiều doanh nghiệp phản ánh việc đăng ký trên CIFER tương đối phức tạp. Theo ông, đâu là những khó khăn đối với doanh nghiệp Việt Nam?

Ông Vương Mạnh Hoàng: Trên thực tế, CIFER là hệ thống điện tử được xây dựng khá bài bản và minh bạch. Nếu đã nắm rõ quy trình, doanh nghiệp hoàn toàn có thể chủ động thực hiện.

Tuy nhiên, thách thức lớn nhất không nằm ở thao tác kỹ thuật mà nằm ở chất lượng và tính chính xác của hồ sơ. Có một quy định mà doanh nghiệp chưa thực sự chú ý. Sau khi tài khoản được tạo thành công, một số thông tin nền tảng như: tên đăng nhập, quốc gia hoặc vùng lãnh thổ đăng ký, mã số đăng ký của doanh nghiệp tại nước sở tại sẽ không thể điều chỉnh. Nếu kê khai sai ngay từ đầu, doanh nghiệp có thể phải mất thêm nhiều thời gian để xử lý hoặc thực hiện lại các bước cần thiết theo quy định.

Bên cạnh đó, hệ thống yêu cầu khai báo khá chi tiết về cơ sở sản xuất, quy trình kiểm soát chất lượng, điều kiện an toàn thực phẩm, hồ sơ kỹ thuật, tài liệu chứng minh năng lực quản lý cũng như các cam kết liên quan.

Một vấn đề khác là việc xác định đúng nhóm sản phẩm đăng ký. Nếu lựa chọn không chính xác mã sản phẩm hoặc nhóm ngành hàng, hồ sơ có thể bị yêu cầu bổ sung, điều chỉnh hoặc phải thực hiện lại quy trình đăng ký.

Vì vậy, doanh nghiệp nên dành thời gian rà soát kỹ hồ sơ pháp lý, hồ sơ kỹ thuật, đồng thời chủ động trao đổi với cơ quan quản lý chuyên ngành trước khi nộp hồ sơ. Chuẩn bị kỹ từ đầu luôn là giải pháp tiết kiệm thời gian và chi phí hiệu quả nhất.

Phóng viên: Với các mặt hàng thuộc diện quản lý đặc biệt, quy trình thẩm định và phê duyệt hồ sơ được thực hiện ra sao, thưa ông?

Ông Vương Mạnh Hoàng: Đối với 18 nhóm thực phẩm thuộc diện phải được cơ quan có thẩm quyền đề xuất đăng ký, quy trình được thực hiện theo nhiều bước liên hoàn.

Trước hết, doanh nghiệp hoàn thiện hồ sơ điện tử trên hệ thống CIFER. Hồ sơ sau đó được chuyển tới cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu để đánh giá, rà soát mức độ đáp ứng các yêu cầu liên quan.

Khi hồ sơ đạt yêu cầu, cơ quan có thẩm quyền sẽ chính thức đề xuất doanh nghiệp với GACC. Trên cơ sở đó, phía Trung Quốc tiếp tục xem xét, đánh giá và đưa ra quyết định phê duyệt.

Sau khi được chấp thuận, doanh nghiệp sẽ được cấp mã đăng ký để phục vụ hoạt động xuất khẩu vào thị trường Trung Quốc.

Trong trường hợp hồ sơ cần bổ sung hoặc chỉnh sửa, doanh nghiệp có thể cập nhật theo yêu cầu trong quá trình thẩm định. Tuy nhiên, có một điểm rất quan trọng là nếu hồ sơ bị cơ quan có thẩm quyền từ chối, doanh nghiệp không thể sửa trực tiếp trên bộ hồ sơ đó mà phải khởi tạo hồ sơ đăng ký mới để tiếp tục thực hiện thủ tục.

Đây là quy định mà doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý nhằm tránh kéo dài thời gian xử lý hoặc ảnh hưởng đến kế hoạch xuất khẩu.

Phóng viên: Từ góc độ chuyên gia, ông có khuyến nghị gì đối với doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh Trung Quốc tiếp tục nâng cao các tiêu chuẩn quản lý nhập khẩu thực phẩm?

Ông Vương Mạnh Hoàng: Tôi cho rằng, doanh nghiệp cần nhìn nhận các quy định mới không chỉ dưới góc độ tuân thủ mà còn như một động lực để nâng cao năng lực quản trị và chất lượng sản phẩm.

Xu hướng chung của thương mại quốc tế hiện nay là tăng cường minh bạch thông tin, truy xuất nguồn gốc và quản lý rủi ro trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Trung Quốc cũng đang vận hành theo xu hướng đó.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, điều quan trọng nhất là xây dựng hệ thống quản lý chất lượng ổn định, chuẩn hóa hồ sơ sản xuất, duy trì đầy đủ các chứng từ liên quan đến an toàn thực phẩm và thường xuyên cập nhật quy định mới từ cơ quan chức năng của cả Việt Nam và Trung Quốc.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần chủ động phối hợp với các cơ quan quản lý chuyên ngành, hiệp hội ngành hàng và các đơn vị tư vấn có chuyên môn để kịp thời xử lý các yêu cầu kỹ thuật phát sinh.

Nếu chuẩn bị tốt từ khâu hồ sơ, quản trị chất lượng đến tuân thủ quy định, doanh nghiệp Việt Nam hoàn toàn có thể tận dụng hiệu quả cơ hội tại thị trường Trung Quốc, một trong những thị trường tiêu dùng lớn và giàu tiềm năng nhất đối với ngành thực phẩm, nông sản hiện nay.

Phóng viên: Trân trọng cảm ơn ông!

Tin bài có thể bạn quan tâm

Tháo gỡ nút thắt để thúc đẩy xuất khẩu thủy sản cuối năm

Tháo gỡ nút thắt để thúc đẩy xuất khẩu thủy sản cuối năm

9 tháng năm 2026, xuất khẩu thủy sản đạt khoảng 9,17 tỷ USD, tăng 12,3%. Để duy trì đà tăng trưởng, doanh nghiệp kiến nghị tháo gỡ các điểm nghẽn về vùng nguyên liệu, tín dụng, truy xuất nguồn gốc và phòng vệ thương mại...
Halal mở ra dư địa lớn cho xuất khẩu hàng hóa Việt Nam

Halal mở ra dư địa lớn cho xuất khẩu hàng hóa Việt Nam

Thị trường Halal mở ra dư địa lớn cho xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam, nhưng cơ hội chỉ trở thành tăng trưởng thực chất khi doanh nghiệp đáp ứng đồng thời tiêu chuẩn, quy định từng thị trường và cơ chế kết nối hiệu quả giữa cơ quan quản lý, Thương vụ Việt Nam ở nước ngoài, địa phương với doanh nghiệp để mở rộng thị trường xuất khẩu bền vững.
Xuất khẩu sang Canada tăng tốc nhờ nhóm hàng điện tử và máy móc

Xuất khẩu sang Canada tăng tốc nhờ nhóm hàng điện tử và máy móc

Xuất khẩu sang Canada tiếp tục tăng tốc trong 8 tháng năm 2026, khi nhóm hàng điện tử, máy móc và công nghiệp chế biến trở thành động lực mở rộng thị phần, tạo dư địa nâng giá trị xuất khẩu và củng cố vị thế hàng hóa của Việt Nam tại thị trường Canada.
Doanh nghiệp cần chủ động trước thách thức mới từ thị trường Hoa Kỳ

Doanh nghiệp cần chủ động trước thách thức mới từ thị trường Hoa Kỳ

Ngày 25/9 tại Hà Nội, hội thảo “Thị trường Hoa Kỳ 2026: Cơ hội, thách thức và các giải pháp đột phá cho doanh nghiệp Việt Nam” do Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) tổ chức đã cung cấp bức tranh cập nhật về chính sách, thuế, pháp lý, logistics và quản trị rủi ro, giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược tiếp cận thị trường Hoa Kỳ hiệu quả và bền vững hơn.
Kho hàng tối chuyển mình cùng logistics số

Kho hàng tối chuyển mình cùng logistics số

Khi lượng hàng hóa và đơn hàng tăng nhanh, kho bãi đang chuyển dần từ nơi lưu giữ hàng thành một mắt xích xử lý dữ liệu, robot và tự động hóa. Trong khi đó, quy định hiện hành mới chỉ điều chỉnh kho bãi dưới góc độ dịch vụ logistics và địa điểm lưu giữ hàng hóa, thực tế này đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý cho các mô hình kho tự động, kho thông minh và kho hàng tối (kho vận hành dựa trên nền tảng công nghệ số).
InterLOG nối dài hành trình xanh Bắc - Trung - Nam, mở rộng kết nối chuỗi cung ứng toàn cầu

InterLOG nối dài hành trình xanh Bắc - Trung - Nam, mở rộng kết nối chuỗi cung ứng toàn cầu

Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu tái cấu trúc, logistics ngày càng trở thành năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Từ FIATA World Congress 2025, VILOG 2026, Diễn đàn Logistics Quốc tế Đà Nẵng đến Vietnam International Sourcing 2026, InterLOG hiện diện tại các diễn đàn mở rộng kết nối, cập nhật xu hướng và tiếp cận những yêu cầu mới của thị trường.
Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng doanh số ô tô
cao nhất ASEAN-6

Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng doanh số ô tô cao nhất ASEAN-6

Việt Nam ghi nhận tốc độ tăng trưởng doanh số ô tô cao nhất trong sáu thị trường ASEAN-6 trong nửa đầu năm 2026, theo Báo cáo Tổng quan thị trường ô Tô ASEAN-6 của PwC ngày 24/9/2026. Kết quả này diễn ra trong bối cảnh điện hóa tăng tốc, ra mắt nhiều mẫu xe có mức giá dễ tiếp cận hơn và nhu cầu tiêu dùng tiếp tục phục hồi, qua đó định hình lại thị trường ô tô Việt Nam.
Xuất khẩu sang Lào giảm gần 41% so với cùng kỳ

Xuất khẩu sang Lào giảm gần 41% so với cùng kỳ

Thương mại song phương Việt Nam - Lào ghi nhận xu hướng giảm trong 8 tháng năm 2026, khi xuất khẩu của Việt Nam sang Lào giảm gần 41% do nhóm hóa chất lao dốc, đồng thời tạo áp lực lên nhiều mặt hàng công nghiệp chủ lực.
Xuất khẩu gỗ khó đạt mục tiêu 19 tỷ USD cả năm

Xuất khẩu gỗ khó đạt mục tiêu 19 tỷ USD cả năm

Tám tháng năm 2026, xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam đạt 11,8 tỷ USD, tăng 6% so với cùng kỳ. Trong khi thị trường lớn nhất Hoa Kỳ vẫn còn nhiều bất ổn, các thị trường khác như: Trung Quốc, Nhật Bản, EU… tiếp tục mở ra dư địa tăng trưởng. Chặng cuối năm vì thế vừa là thách thức, vừa là cơ hội để ngành gỗ Việt Nam tăng tốc, hướng tới mục tiêu kim ngạch xuất khẩu cả năm đạt khoảng 19 tỷ USD. Trao đổi với Tạp chí Kinh tế - Tài chính, ông Ngô Sỹ Hoài, Phó Chủ tịch kiêm Tổng thư ký Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam (VIFOREST) phân tích rõ hơn xung quanh vấn đề này.
Nhựa PET xuất khẩu chịu thuế chống bán phá giá 160,87 USD/tấn tại Brazil

Nhựa PET xuất khẩu chịu thuế chống bán phá giá 160,87 USD/tấn tại Brazil

Brazil chính thức áp dụng thuế chống bán phá giá 160,87 USD/tấn đối với nhựa PET nhập khẩu từ Việt Nam, với thời hạn tối đa 5 năm. Biện pháp này đặt ra yêu cầu đối với doanh nghiệp xuất khẩu trong việc rà soát chính sách giá, chi phí và kế hoạch kinh doanh nhằm duy trì khả năng cạnh tranh tại thị trường Brazil.
Thương hiệu mạnh giúp doanh nghiệp gia tăng giá trị xuất khẩu

Thương hiệu mạnh giúp doanh nghiệp gia tăng giá trị xuất khẩu

Tám tháng năm 2026, xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt 374,84 tỷ USD, trong đó hàng công nghiệp chế biến chiếm 90,2%. Khi hàng Việt ngày càng tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, bài toán không chỉ là xuất khẩu được bao nhiêu, mà quan trọng hơn là doanh nghiệp giữ lại được bao nhiêu giá trị. Ở đó, thương hiệu là mắt xích nối công nghệ, chất lượng, sở hữu trí tuệ với niềm tin và khả năng định giá.
Thép điện Việt Nam được loại trừ khỏi biện pháp tự vệ tạm thời của châu Âu

Thép điện Việt Nam được loại trừ khỏi biện pháp tự vệ tạm thời của châu Âu

EU áp dụng biện pháp tự vệ tạm thời đối với một số sản phẩm thép điện và lõi thép từ ngày 25/9/2026. Hàng hóa có xuất xứ Việt Nam được loại trừ nhưng cần đáp ứng quy định về xuất xứ không ưu đãi của thị trường này.
Nhập khẩu máy cũ: Chất lượng phải chứng minh bằng dữ liệu

Nhập khẩu máy cũ: Chất lượng phải chứng minh bằng dữ liệu

Tám tháng năm 2026, Việt Nam nhập khẩu 47,4 tỷ USD máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng, tăng 22,1% so với cùng kỳ. Trong khi nhu cầu thiết bị cho sản xuất tiếp tục tăng, quy định mới không chỉ đặt giới hạn về tuổi máy mà còn yêu cầu chứng minh tiêu chuẩn, hiệu suất, mức tiêu hao, an toàn và môi trường. Với máy cũ, bài toán vì thế không còn nằm ở giá mua mà ở khả năng chứng minh giá trị sử dụng của thiết bị.
Xuất khẩu của Việt Nam sang Thái Lan đạt 7,4 tỷ USD

Xuất khẩu của Việt Nam sang Thái Lan đạt 7,4 tỷ USD

Tám tháng năm 2026, thương mại Việt Nam - Thái Lan tiếp tục tăng tốc, với tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hai chiều đạt 18,5 tỷ USD, tăng 30,6% so với cùng kỳ. Hàng điện tử, máy móc và xăng dầu nổi lên như những động lực quan trọng cho cả hai chiều xuất khẩu và nhập khẩu.
Halal Việt Nam: Từ năng lực cung ứng đến mở rộng thị trường xuất khẩu

Halal Việt Nam: Từ năng lực cung ứng đến mở rộng thị trường xuất khẩu

Hội nghị giao ban xúc tiến thương mại tháng 9/2026 tập trung nhận diện năng lực cung ứng Halal, cập nhật nhu cầu và quy định thị trường, bàn giải pháp tháo gỡ rào cản tiêu chuẩn, chứng nhận. Đây là cơ sở để hệ thống Thương vụ Việt Nam ở nước ngoài và doanh nghiệp phối hợp mở rộng các thị trường xuất khẩu bền vững.