![]() |
| Ảnh minh họa có sự hỗ trợ bởi AI. |
Phóng viên: Nghị định số 273/2026/NĐ-CP được đánh giá là bước thay đổi quan trọng trong quản lý hoạt động kinh doanh hàng miễn thuế, theo bà, điều gì tạo nên khác biệt này?
ThS Nguyễn Thị Duyên: Nếu trước đây hoạt động kinh doanh hàng miễn thuế chủ yếu được quản lý bằng hồ sơ, chứng từ và các đợt kiểm tra trực tiếp, thì nay dữ liệu điện tử trở thành “trung tâm” của toàn bộ hệ thống quản lý. Đây là điểm khác biệt rõ nhất.
|
Nghị định quy định rõ phạm vi điều chỉnh đối với quản lý, thủ tục, kiểm tra và giám sát hải quan trong hoạt động kinh doanh hàng miễn thuế, đồng thời mở rộng đối tượng áp dụng tới nhiều chủ thể trong chuỗi cung ứng.
Đó cũng là một bước chuyển đáng chú ý. Cơ quan hải quan không chỉ kiểm tra những gì doanh nghiệp đã làm, mà theo dõi gần như toàn bộ dòng chảy hàng hóa thông qua dữ liệu được cập nhật theo thời gian thực.
Điều này đồng nghĩa, doanh nghiệp phải thay đổi tư duy quản trị. Hệ thống kho, bán hàng, vận chuyển, kế toán và pháp chế không thể vận hành rời rạc như trước. Mọi khâu đều phải kết nối, đồng bộ và phản ánh đúng trên hệ thống điện tử.
Tôi cho rằng, Nghị định số 273/2026/NĐ-CP không đơn thuần sửa đổi thủ tục mà đang đặt nền móng cho mô hình quản lý dựa trên dữ liệu và quản lý rủi ro. Xu hướng tất yếu khi thương mại quốc tế ngày càng số hóa.
Phóng viên: Nhiều ý kiến cho rằng, hàng miễn thuế vốn là “sân chơi” của các doanh nghiệp lớn. Vậy theo bà, doanh nghiệp vừa và nhỏ, startup hay doanh nghiệp sản xuất trong nước có thêm cơ hội không?
ThS Nguyễn Thị Duyên: Theo tôi là có, thậm chí cơ hội còn rộng mở. Lâu nay, nhắc đến hàng miễn thuế, nhiều người chỉ hình dung các cửa hàng tại sân bay hoặc cửa khẩu. Thực tế, chuỗi giá trị của lĩnh vực này rất rộng, từ sản xuất, logistics, kho bãi, công nghệ, bao bì đến các dịch vụ hỗ trợ.
Điểm mới đáng chú ý là Nghị định quy định cơ chế bán hàng miễn thuế trực tuyến, yêu cầu doanh nghiệp kết nối dữ liệu với hệ thống xử lý dữ liệu điện tử của hải quan và kiểm tra thông tin người mua trước khi giao hàng. Điều này mở ra dư địa phát triển cho các doanh nghiệp công nghệ cung cấp giải pháp quản lý kho, bán hàng, nhận diện khách hàng, kết nối dữ liệu hay phân tích rủi ro.
Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp sản xuất trong nước cũng có thêm cơ hội đưa sản phẩm vào hệ thống cửa hàng miễn thuế. Những ngành như thực phẩm chế biến, mỹ phẩm, đồ uống, hàng thủ công mỹ nghệ hay sản phẩm OCOP hoàn toàn có thể tiếp cận nhóm khách quốc tế có sức mua cao mà không phải đầu tư trực tiếp hệ thống bán lẻ.
Tuy nhiên, “tấm vé” tham gia chuỗi giá trị này không còn là quy mô vốn. Điều quan trọng là khả năng truy xuất nguồn gốc, quản trị dữ liệu, kiểm soát chất lượng và đáp ứng đầy đủ các yêu cầu tuân thủ.
Phóng viên: Khi dữ liệu điện tử trở thành căn cứ quản lý, doanh nghiệp sẽ đối mặt những rủi ro pháp lý nào nếu không theo kịp yêu cầu mới, thưa bà?
ThS Nguyễn Thị Duyên: Đây chính là điểm mà doanh nghiệp cần quan tâm. Trong môi trường quản lý mới, dữ liệu không còn mang tính báo cáo mà đã trở thành chứng cứ pháp lý. Mỗi thông tin doanh nghiệp cập nhật lên hệ thống đều có thể được cơ quan Hải quan sử dụng để đối chiếu, đánh giá mức độ tuân thủ và phân loại rủi ro.
Chỉ cần một mắt xích vận hành không khớp với dữ liệu đã khai báo cũng có thể kéo theo hệ quả lớn. Ví dụ, trường hợp bán hàng cho khách chờ xuất cảnh nhận hàng tại khu cách ly, doanh nghiệp phải lập phiếu giao hàng, truyền dữ liệu lên hệ thống và bảo đảm hàng được giao đúng quy định. Nếu phiếu giao hàng không có xác nhận của cơ quan Hải quan khi kiểm tra, doanh nghiệp có thể phải nộp đầy đủ thuế và các khoản thu khác như đối với hàng nhập khẩu. Quy định này thể hiện rõ trách nhiệm của doanh nghiệp không kết thúc ở khâu bán hàng mà chỉ hoàn tất khi chứng minh được hàng hóa đã được giao đúng quy định và chịu sự giám sát của Hải quan.
Không chỉ vậy, việc luân chuyển hàng hóa giữa các kho, quản lý hàng tồn, tiêu hủy hàng hóa hay thay đổi mục đích sử dụng đều được giám sát thông qua dữ liệu điện tử. Có thể nói, trong môi trường số, sai sót về dữ liệu đôi khi còn nguy hiểm hơn sai sót về hàng hóa.
Phóng viên: Một điểm được nhiều doanh nghiệp quan tâm là việc áp dụng quản lý rủi ro. Theo bà, doanh nghiệp tuân thủ tốt sẽ được hưởng lợi như thế nào?
ThS Nguyễn Thị Duyên: Đây là thay đổi tích cực. Quản lý rủi ro không có nghĩa là kiểm tra nhiều hơn, mà là kiểm tra đúng đối tượng có dấu hiệu rủi ro. Với quy định mới, doanh nghiệp gửi dữ liệu điện tử, cơ quan Hải quan xử lý, phản hồi trên hệ thống và chỉ kiểm tra thực tế khi xuất hiện dấu hiệu nghi ngờ hoặc có nguy cơ vi phạm. Cách tiếp cận này giúp giảm thời gian, chi phí và tạo thuận lợi cho các doanh nghiệp có lịch sử tuân thủ tốt.
Tuy nhiên, cơ chế này cũng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với quản trị nội bộ. Doanh nghiệp không thể để bộ phận kho làm một kiểu, bán hàng làm một kiểu, còn kế toán lưu một bộ dữ liệu khác. Khi mọi thông tin đều kết nối trên cùng hệ thống, chỉ cần một dữ liệu không thống nhất cũng có thể khiến doanh nghiệp bị đưa vào nhóm rủi ro cao và phải chịu tần suất kiểm tra lớn hơn.
Phóng viên: Theo bà, doanh nghiệp cần ưu tiên điều gì để biến yêu cầu tuân thủ thành lợi thế cạnh tranh?
ThS Nguyễn Thị Duyên: Theo tôi, đó là thay đổi tư duy. Nhiều doanh nghiệp vẫn coi tuân thủ là một khoản chi phí bắt buộc nhưng trong bối cảnh hiện nay, tuân thủ đang trở thành một tài sản vô hình.
Doanh nghiệp nên bắt đầu bằng việc chuẩn hóa quy trình nội bộ, đầu tư hệ thống quản trị dữ liệu, kết nối phần mềm với hoạt động hải quan, đào tạo nhân sự am hiểu quy định pháp luật và xây dựng cơ chế kiểm soát chứng từ điện tử ngay từ đầu.
Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, không nhất thiết phải đầu tư những hệ thống quá lớn, nhưng cần xây dựng quy trình rõ ràng để bảo đảm mọi giao dịch đều có thể truy xuất, đối chiếu và chứng minh khi cần thiết.
Thực tế cho thấy, đây là thời điểm các startup công nghệ có thể tham gia sâu hơn vào thị trường bằng những giải pháp số phục vụ quản trị kho, bán hàng, truy xuất nguồn gốc, camera giám sát thông minh hay kết nối dữ liệu với cơ quan Hải quan.
Nhìn rộng hơn, Nghị định số 273/2026/NĐ-CP gửi tới cộng đồng doanh nghiệp một thông điệp: năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực hàng miễn thuế sẽ không chỉ được quyết định bởi giá bán hay quy mô vốn, mà còn bởi khả năng quản trị dữ liệu, mức độ minh bạch và năng lực tuân thủ pháp luật.
Doanh nghiệp chuẩn bị sớm sẽ giảm rủi ro pháp lý, tối ưu chi phí vận hành và có nhiều cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị hàng miễn thuế đang chuyển dịch theo hướng số hóa và quản lý dựa trên rủi ro.
Phóng viên: Trân trọng cảm ơn bà!