Thứ sáu 16/10/2026 19:33
Thời tiết: Hà Nội 29°C
Đà Nẵng 28°C
Cà Mau 26°C
Hải Phòng 28°C
TP Hồ Chí Minh 27°C
e-ISSN 3093-3501
Xuất nhập khẩu
aa

GACC công nhận 37 phòng kiểm nghiệm: Điều gì thay đổi với sầu riêng, mít xuất khẩu?

Ngô Kiến (Thực hiện)
Việc Bộ Nông nghiệp và Môi trường vừa công bố thêm 37 cơ sở kiểm nghiệm được Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC) chấp thuận kỳ vọng sẽ tháo gỡ nhiều nút thắt kỹ thuật cho hoạt động xuất khẩu quả tươi. Theo ông Dương Tiến Dũng, Chủ tịch Liên đoàn Doanh nghiệp nhỏ và vừa châu Á (ASBF) tại Việt Nam, động thái này không chỉ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong đáp ứng yêu cầu của thị trường mà còn tạo động lực nâng cao chất lượng, uy tín và sức cạnh tranh của nông sản Việt Nam trên trường quốc tế.
GACC công nhận 37 phòng kiểm nghiệm: Điều gì thay đổi với sầu riêng, mít xuất khẩu?
Ảnh minh họa.

Phóng viên: Bộ Nông nghiệp và Môi trường vừa công bố danh sách 37 cơ sở kiểm nghiệm được GACC chấp thuận phân tích Cadimi và Vàng O đối với quả tươi xuất khẩu sang Trung Quốc. Động thái này có ý nghĩa gì đối với nông sản Việt Nam, thưa ông?

Ông Dương Tiến Dũng: Tôi cho rằng, đây là tín hiệu rất tích cực đối với hoạt động xuất khẩu nông sản. Trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu ngày càng siết chặt yêu cầu về an toàn thực phẩm và kiểm dịch, việc đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật đã trở thành điều kiện tiên quyết để hàng hóa có thể tiếp cận thị trường.

GACC công nhận 37 phòng kiểm nghiệm: Điều gì thay đổi với sầu riêng, mít xuất khẩu?

Danh sách 37 cơ sở kiểm nghiệm được GACC chấp thuận sẽ giúp quá trình phân tích Cadimi và Vàng O thuận lợi hơn. Tuy nhiên, đây chỉ là khâu cuối của cả chuỗi sản xuất. Muốn xuất khẩu bền vững, doanh nghiệp cần bắt đầu từ việc xây dựng vùng nguyên liệu đạt chuẩn, kiểm soát quy trình canh tác, ghi chép đầy đủ nhật ký sản xuất, bảo đảm khả năng truy xuất nguồn gốc và phối hợp chặt chẽ với các cơ sở đóng gói cũng như phòng kiểm nghiệm.

Ông Dương Tiến Dũng

Việc GACC chấp thuận 37 cơ sở kiểm nghiệm của Việt Nam giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong lựa chọn đơn vị kiểm nghiệm, rút ngắn thời gian hoàn thiện hồ sơ, giảm chi phí và hạn chế những vướng mắc phát sinh trước khi xuất khẩu.

Đáng chú ý, trong số này có 30 cơ sở được công nhận kiểm nghiệm chỉ tiêu Cadimi (Cd) và 31 cơ sở được công nhận kiểm nghiệm chất Vàng O; phần lớn đủ năng lực thực hiện đồng thời cả hai chỉ tiêu. Điều này tạo thuận lợi đáng kể cho doanh nghiệp, đặc biệt với các mặt hàng xuất khẩu chủ lực như sầu riêng và mít.

Quan trọng hơn, việc mở rộng danh sách các cơ sở được GACC công nhận không chỉ tăng năng lực kiểm nghiệm trong nước mà còn góp phần minh bạch hóa hệ thống đánh giá chất lượng, giúp doanh nghiệp chủ động xây dựng kế hoạch sản xuất, đáp ứng tốt hơn yêu cầu của thị trường Trung Quốc và nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam.

Phóng viên: Danh sách các cơ sở kiểm nghiệm lần này được phân bổ trên nhiều vùng của cả nước. Theo ông cách bố trí này mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp và hoạt động sản xuất?

Ông Dương Tiến Dũng: Mạng lưới các phòng kiểm nghiệm được phân bổ khá hợp lý theo các vùng sản xuất nông nghiệp. Khu vực đồng bằng sông Hồng có 8 cơ sở, gồm Quảng Ninh và Hà Nội. Duyên hải Nam Trung Bộ cùng Tây Nguyên có 4 cơ sở đặt tại Đà Nẵng, Đắk Lắk và Lâm Đồng. Đông Nam Bộ tập trung nhiều nhất với 15 cơ sở tại TP. Hồ Chí Minh, trong khi đồng bằng sông Cửu Long có 10 cơ sở tại Đồng Tháp, Cần Thơ và Cà Mau.

Việc phân bố như vậy giúp giảm đáng kể chi phí vận chuyển mẫu thử, rút ngắn thời gian chờ kết quả, nhất là trong mùa thu hoạch khi doanh nghiệp phải xử lý số lượng lớn đơn hàng trong thời gian ngắn.

Bên cạnh các đơn vị của Nhà nước còn có sự tham gia của nhiều doanh nghiệp kiểm nghiệm trong nước và quốc tế như: Eurofins, SGS, Intertek, TENTAMUS, VinaControl, VINACERT, SCI-TECH, Saigoncert, MekongCert cùng nhiều tổ chức khác. Điều này tạo thêm nhiều lựa chọn cho doanh nghiệp, đồng thời góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ thông qua cạnh tranh lành mạnh.

Theo tôi, khi hệ thống kiểm nghiệm được mở rộng và phân bố hợp lý, doanh nghiệp sẽ thuận lợi hơn rất nhiều trong việc chuẩn bị hồ sơ xuất khẩu thay vì phải tập trung về một vài địa điểm như trước.

GACC công nhận 37 phòng kiểm nghiệm: Điều gì thay đổi với sầu riêng, mít xuất khẩu?
Danh sách 37 phòng kiểm nghiệm mit, sầu riêng trên cả nước. Nguồn: Bộ Tài nguyên và Môi trường.

Phóng viên: Như vậy, không phải tất cả các cơ sở đều được công nhận kiểm nghiệm cả hai chỉ tiêu, doanh nghiệp cần lưu ý điều gì khi lựa chọn đơn vị kiểm nghiệm, thưa ông?

Ông Dương Tiến Dũng: Đây là vấn đề doanh nghiệp cần lưu ý. Mặc dù nhiều cơ sở được GACC chấp thuận thực hiện đồng thời kiểm nghiệm Cadimi (Cd) và Vàng O, nhưng vẫn có những đơn vị chỉ được công nhận đối với một chỉ tiêu. Vì vậy, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ phạm vi được GACC phê duyệt của từng cơ sở trước khi lựa chọn đơn vị kiểm nghiệm.

Nếu không nắm rõ thông tin này, doanh nghiệp có thể phải thực hiện kiểm nghiệm tại nhiều đơn vị hoặc bổ sung hồ sơ sau khi hoàn tất, làm kéo dài thời gian thông quan và phát sinh thêm chi phí.

Theo tôi, việc công khai danh sách và phạm vi kiểm nghiệm của từng cơ sở không chỉ giúp doanh nghiệp chủ động xây dựng kế hoạch xuất khẩu, lựa chọn đúng đơn vị ngay từ đầu mà còn góp phần nâng cao hiệu quả của chuỗi cung ứng. Điều này càng có ý nghĩa trong bối cảnh Trung Quốc ngày càng siết chặt các yêu cầu về an toàn thực phẩm, dư lượng kim loại nặng và các chất cấm đối với nông sản nhập khẩu.

Phóng viên: Bên cạnh việc công bố danh sách các phòng kiểm nghiệm, Bộ Nông nghiệp và Môi trường cũng đang sửa đổi quy định liên quan đến mã số vùng trồng, ông nghĩ sao về định hướng này?

Ông Dương Tiến Dũng: Đây là bước đi cần thiết. Hiện nay, mã số vùng trồng là điều kiện bắt buộc đối với nhiều thị trường xuất khẩu, trong đó có Trung Quốc. Tuy nhiên, thực tế sản xuất của Việt Nam vẫn chủ yếu dựa trên các hộ nông dân quy mô nhỏ, đất đai phân tán và nhiều khu vực canh tác xen canh. Điều này khiến việc đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về diện tích, truy xuất nguồn gốc, ghi chép sản xuất và hồ sơ kỹ thuật không hề đơn giản.

Định hướng sửa đổi theo hướng đơn giản hóa thủ tục hành chính, bỏ quy định cứng về diện tích tối thiểu của mã số vùng trồng và đẩy mạnh số hóa quy trình đăng ký sẽ tạo điều kiện thuận lợi hơn cho người dân cũng như doanh nghiệp.

Cũng cần đánh giá cao chủ trương chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm. Khi doanh nghiệp chủ động kê khai thông tin, còn cơ quan quản lý tập trung giám sát sau cấp mã, quy trình sẽ linh hoạt hơn nhưng vẫn bảo đảm trách nhiệm và tính minh bạch.

Điều quan trọng là việc cải cách thủ tục không đồng nghĩa với nới lỏng tiêu chuẩn. Chất lượng sản phẩm vẫn phải được duy trì ổn định nếu muốn giữ vững thị trường xuất khẩu lâu dài.

Phóng viên: Trong bối cảnh Trung Quốc tiếp tục nâng cao yêu cầu về chất lượng nông sản, theo ông doanh nghiệp cần chuẩn bị gì để tận dụng cơ hội từ những chính sách mới?

Ông Dương Tiến Dũng: Theo tôi, doanh nghiệp cần xem những thay đổi này là cơ hội để nâng cấp năng lực cạnh tranh thay vì chỉ coi đó là yêu cầu bắt buộc.

Danh sách 37 cơ sở kiểm nghiệm được GACC chấp thuận sẽ giúp quá trình phân tích Cadimi và Vàng O thuận lợi hơn. Tuy nhiên, đây chỉ là khâu cuối của cả chuỗi sản xuất. Muốn xuất khẩu bền vững, doanh nghiệp cần bắt đầu từ việc xây dựng vùng nguyên liệu đạt chuẩn, kiểm soát quy trình canh tác, ghi chép đầy đủ nhật ký sản xuất, bảo đảm khả năng truy xuất nguồn gốc và phối hợp chặt chẽ với các cơ sở đóng gói cũng như phòng kiểm nghiệm.

Bên cạnh đó, việc đa dạng hóa thị trường cũng rất cần thiết. Chủ trương thúc đẩy xuất khẩu sầu riêng đông lạnh, mở rộng thêm các thị trường ngoài Trung Quốc sẽ giúp giảm áp lực tiêu thụ trong mùa vụ và nâng cao khả năng thích ứng trước những biến động của thị trường quốc tế.

Tôi tin rằng khi hệ thống kiểm nghiệm được hoàn thiện, thủ tục cấp mã số vùng trồng được cải cách và doanh nghiệp chủ động đầu tư vào chất lượng, nông sản Việt sẽ có thêm nhiều cơ hội khẳng định vị thế trên thị trường xuất khẩu. Điều quan trọng nhất vẫn là duy trì sự ổn định về chất lượng để tạo niềm tin lâu dài với các đối tác nhập khẩu.

Phóng viên: Trân trọng cảm ơn ông!

Tin bài có thể bạn quan tâm

Sửa quy định về nhập khẩu hàng hóa tân trang: Tạo thuận lợi nhất cho doanh nghiệp

Sửa quy định về nhập khẩu hàng hóa tân trang: Tạo thuận lợi nhất cho doanh nghiệp

Dự thảo sửa đổi quy định về nhập khẩu hàng hóa tân trang theo các hiệp định CPTPP, EVFTA và UKVFTA đề xuất chuyển thẩm quyền cấp phép về UBND cấp tỉnh, đồng thời điều chỉnh danh mục hàng hóa theo cơ cấu quản lý mới. Tuy nhiên, để tận dụng cơ chế này, doanh nghiệp vẫn cần xác định chính xác mã hàng, chuẩn hóa hồ sơ kỹ thuật và đáp ứng yêu cầu của thị trường xuất khẩu.
Xuất khẩu dệt may có thể đạt 48 tỷ USD

Xuất khẩu dệt may có thể đạt 48 tỷ USD

Đạt hơn 35 tỷ USD xuất khẩu sau 9 tháng năm 2026, ngành dệt may Việt Nam đang nỗ lực giữ nhịp sản xuất, tìm kiếm đơn hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh, hướng đến mốc 48 tỷ USD.
Đáp ứng tiêu chuẩn xanh để tìm cơ hội bứt phá doanh thu xuất khẩu

Đáp ứng tiêu chuẩn xanh để tìm cơ hội bứt phá doanh thu xuất khẩu

Trước các quy định xanh ngày càng khắt khe của EU, doanh nghiệp Việt cần chủ động thích ứng tiêu chuẩn, giữ đơn hàng và mở rộng cơ hội bứt phá doanh thu xuất khẩu. Với thị trường này ghi nhận kim ngạch xuất khẩu hàng Việt đạt khoảng 31,8 tỷ USD, trong khi nhập khẩu đạt khoảng 9,7 tỷ USD.
Hợp tác kinh tế Việt Nam - Hoa Kỳ: Năm lĩnh vực ưu tiên

Hợp tác kinh tế Việt Nam - Hoa Kỳ: Năm lĩnh vực ưu tiên

Phó Thủ tướng Phạm Gia Túc cho biết, Việt Nam cam kết tiếp tục hoàn thiện môi trường đầu tư kinh doanh theo hướng minh mạch ổn định, dễ dự báo và thuận lợi hơn cho các nhà đầu tư; lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm; lấy hiệu quả và thực tiễn là thước đo chính sách và hành động.
Giá linh kiện tăng, doanh nghiệp xoay xở bài toán vốn

Giá linh kiện tăng, doanh nghiệp xoay xở bài toán vốn

Chín tháng năm 2026, nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam vượt 453 tỷ USD, tăng 36,7% so với cùng kỳ năm trước, cao hơn đáng kể tốc độ tăng 24,5% của xuất khẩu. Phân tích diễn biến thực tiễn của các chuyên gia cho thấy, sau đà tăng này, biến động giá nguyên liệu và xu hướng gia tăng dự trữ hàng tồn kho đang tác động trực tiếp đến dòng vốn nhập khẩu, buộc doanh nghiệp phải tính toán kỹ hơn thời điểm mua hàng và hiệu quả sử dụng vốn.
Gia hạn thuế chống bán phá giá sợi polyester nhập khẩu thêm 5 năm

Gia hạn thuế chống bán phá giá sợi polyester nhập khẩu thêm 5 năm

Thuế chống bán phá giá đối với một số sản phẩm sợi dài polyester từ Ấn Độ, Indonesia, Malaysia và Trung Quốc được gia hạn thêm 5 năm, từ ngày 16/10/2026. Kết quả rà soát của Bộ Công Thương xác định nguy cơ tiếp tục hoặc tái diễn bán phá giá, gây thiệt hại cho sản xuất trong nước nếu chấm dứt biện pháp.
Doanh nghiệp Việt cần chủ động thích ứng với lộ trình kiểm soát mới của EU

Doanh nghiệp Việt cần chủ động thích ứng với lộ trình kiểm soát mới của EU

Cải cách Liên minh Hải quan châu Âu (EU) chuyển trọng tâm kiểm soát hàng nhập khẩu sang dữ liệu và quản lý rủi ro trên toàn khối. Trước những thay đổi này, doanh nghiệp Việt Nam cần chuẩn hóa hồ sơ, bảo đảm tính nhất quán về mã số hàng hóa, xuất xứ, trị giá và tăng khả năng truy xuất chuỗi cung ứng để chủ động đáp ứng yêu cầu nhập khẩu của thị trường EU.
Công nghệ chế biến đóng gói bao bì giữ vai trò chiến lược của doanh nghiệp

Công nghệ chế biến đóng gói bao bì giữ vai trò chiến lược của doanh nghiệp

Đổi mới công nghệ sản xuất, nâng cao chất lượng bao bì và tăng cường khả năng truy xuất nguồn gốc đang trở thành những yêu cầu quan trọng đối với doanh nghiệp Việt Nam trong quá trình tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Việc ứng dụng các giải pháp công nghệ hiện đại không chỉ giúp nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm mà còn mở rộng cơ hội hợp tác và tiếp cận thị trường xuất khẩu.
Xuất khẩu công nghệ góp sức cho mục tiêu tăng trưởng 2 con số

Xuất khẩu công nghệ góp sức cho mục tiêu tăng trưởng 2 con số

Xuất khẩu điện tử, máy tính và linh kiện tăng mạnh nhờ làn sóng đầu tư trí tuệ nhân tạo (AI), mở thêm cơ hội đóng góp vào mục tiêu tăng trưởng 2 con số của Việt Nam.
Xuất khẩu trực tuyến: Kết nối hải quan, logistics và thị trường

Xuất khẩu trực tuyến: Kết nối hải quan, logistics và thị trường

Đưa hàng hóa lên nền tảng số mới là bước khởi đầu của xuất khẩu trực tuyến. Để biến cơ hội tiếp cận khách hàng quốc tế thành những đơn hàng thực tế, doanh nghiệp Việt cần tháo gỡ đồng bộ các vướng mắc về thủ tục hải quan, tiêu chuẩn hàng hóa, vận chuyển, thanh toán và xây dựng thương hiệu.
Nhập khẩu tăng trưởng mạnh, ba thị trường lớn chiếm gần 2/3 kim ngạch

Nhập khẩu tăng trưởng mạnh, ba thị trường lớn chiếm gần 2/3 kim ngạch

Trong 9 tháng năm 2026, nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt 453,71 tỷ USD, tăng 36,7% so với cùng kỳ năm trước. Trung Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan (Trung Quốc) là ba thị trường cung cấp hàng hóa lớn nhất.
Mỹ siết kiểm soát phụ gia thực phẩm, doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản cần lưu ý

Mỹ siết kiểm soát phụ gia thực phẩm, doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản cần lưu ý

Nhiều bang của Mỹ đang áp dụng các quy định mới về phụ gia thực phẩm, với yêu cầu từ cấm sử dụng, cảnh báo trên nhãn đến công khai thông tin bằng mã QR. Những thay đổi này đặt ra yêu cầu rà soát công thức, nguyên liệu và nhãn hàng hóa đối với doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu thực phẩm, đặc biệt là thủy sản chế biến.
Xây dựng thương hiệu cho Robusta Việt Nam

Xây dựng thương hiệu cho Robusta Việt Nam

Là một trong những quốc gia sản xuất, xuất khẩu Robusta hàng đầu thế giới, cà phê Việt Nam vẫn chủ yếu xuất khẩu nguyên liệu, chưa tạo được dấu ấn thương hiệu tương xứng trên thị trường quốc tế. Nâng giá trị trên mỗi kilôgam cà phê, đẩy mạnh chế biến sâu và xây dựng hệ thống nhận diện chung là những hướng đi được các chuyên gia đề xuất.
Có 3 địa phương đạt kim ngạch xuất nhập khẩu trên 100 tỷ USD

Có 3 địa phương đạt kim ngạch xuất nhập khẩu trên 100 tỷ USD

Chín tháng năm 2026, hoạt động xuất nhập khẩu của các tỉnh, thành phố tăng trưởng trên diện rộng, với đóng góp nổi bật từ những địa bàn có quy mô công nghiệp lớn. Trong đó, Phú Thọ có sự vươn lên mạnh mẽ để vào top 3 cả nước về tổng kim ngạch.
Doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần lưu ý gì khi thực hiện hợp đồng ngoại thương?

Doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần lưu ý gì khi thực hiện hợp đồng ngoại thương?

Việc nắm chắc điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms), phân loại đúng mã hàng hóa và xác định đầy đủ phạm vi bảo hiểm là những yêu cầu quan trọng giúp doanh nghiệp xuất nhập khẩu hạn chế rủi ro trong giao dịch thương mại quốc tế.