![]() |
| Ảnh minh họa. |
Phóng viên: Bộ Nông nghiệp và Môi trường vừa công bố danh sách 37 cơ sở kiểm nghiệm được GACC chấp thuận phân tích Cadimi và Vàng O đối với quả tươi xuất khẩu sang Trung Quốc. Động thái này có ý nghĩa gì đối với nông sản Việt Nam, thưa ông?
Ông Dương Tiến Dũng: Tôi cho rằng, đây là tín hiệu rất tích cực đối với hoạt động xuất khẩu nông sản. Trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu ngày càng siết chặt yêu cầu về an toàn thực phẩm và kiểm dịch, việc đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật đã trở thành điều kiện tiên quyết để hàng hóa có thể tiếp cận thị trường.
|
Việc GACC chấp thuận 37 cơ sở kiểm nghiệm của Việt Nam giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong lựa chọn đơn vị kiểm nghiệm, rút ngắn thời gian hoàn thiện hồ sơ, giảm chi phí và hạn chế những vướng mắc phát sinh trước khi xuất khẩu.
Đáng chú ý, trong số này có 30 cơ sở được công nhận kiểm nghiệm chỉ tiêu Cadimi (Cd) và 31 cơ sở được công nhận kiểm nghiệm chất Vàng O; phần lớn đủ năng lực thực hiện đồng thời cả hai chỉ tiêu. Điều này tạo thuận lợi đáng kể cho doanh nghiệp, đặc biệt với các mặt hàng xuất khẩu chủ lực như sầu riêng và mít.
Quan trọng hơn, việc mở rộng danh sách các cơ sở được GACC công nhận không chỉ tăng năng lực kiểm nghiệm trong nước mà còn góp phần minh bạch hóa hệ thống đánh giá chất lượng, giúp doanh nghiệp chủ động xây dựng kế hoạch sản xuất, đáp ứng tốt hơn yêu cầu của thị trường Trung Quốc và nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam.
Phóng viên: Danh sách các cơ sở kiểm nghiệm lần này được phân bổ trên nhiều vùng của cả nước. Theo ông cách bố trí này mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp và hoạt động sản xuất?
Ông Dương Tiến Dũng: Mạng lưới các phòng kiểm nghiệm được phân bổ khá hợp lý theo các vùng sản xuất nông nghiệp. Khu vực đồng bằng sông Hồng có 8 cơ sở, gồm Quảng Ninh và Hà Nội. Duyên hải Nam Trung Bộ cùng Tây Nguyên có 4 cơ sở đặt tại Đà Nẵng, Đắk Lắk và Lâm Đồng. Đông Nam Bộ tập trung nhiều nhất với 15 cơ sở tại TP. Hồ Chí Minh, trong khi đồng bằng sông Cửu Long có 10 cơ sở tại Đồng Tháp, Cần Thơ và Cà Mau.
Việc phân bố như vậy giúp giảm đáng kể chi phí vận chuyển mẫu thử, rút ngắn thời gian chờ kết quả, nhất là trong mùa thu hoạch khi doanh nghiệp phải xử lý số lượng lớn đơn hàng trong thời gian ngắn.
Bên cạnh các đơn vị của Nhà nước còn có sự tham gia của nhiều doanh nghiệp kiểm nghiệm trong nước và quốc tế như: Eurofins, SGS, Intertek, TENTAMUS, VinaControl, VINACERT, SCI-TECH, Saigoncert, MekongCert cùng nhiều tổ chức khác. Điều này tạo thêm nhiều lựa chọn cho doanh nghiệp, đồng thời góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ thông qua cạnh tranh lành mạnh.
Theo tôi, khi hệ thống kiểm nghiệm được mở rộng và phân bố hợp lý, doanh nghiệp sẽ thuận lợi hơn rất nhiều trong việc chuẩn bị hồ sơ xuất khẩu thay vì phải tập trung về một vài địa điểm như trước.
![]() |
| Danh sách 37 phòng kiểm nghiệm mit, sầu riêng trên cả nước. Nguồn: Bộ Tài nguyên và Môi trường. |
Phóng viên: Như vậy, không phải tất cả các cơ sở đều được công nhận kiểm nghiệm cả hai chỉ tiêu, doanh nghiệp cần lưu ý điều gì khi lựa chọn đơn vị kiểm nghiệm, thưa ông?
Ông Dương Tiến Dũng: Đây là vấn đề doanh nghiệp cần lưu ý. Mặc dù nhiều cơ sở được GACC chấp thuận thực hiện đồng thời kiểm nghiệm Cadimi (Cd) và Vàng O, nhưng vẫn có những đơn vị chỉ được công nhận đối với một chỉ tiêu. Vì vậy, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ phạm vi được GACC phê duyệt của từng cơ sở trước khi lựa chọn đơn vị kiểm nghiệm.
Nếu không nắm rõ thông tin này, doanh nghiệp có thể phải thực hiện kiểm nghiệm tại nhiều đơn vị hoặc bổ sung hồ sơ sau khi hoàn tất, làm kéo dài thời gian thông quan và phát sinh thêm chi phí.
Theo tôi, việc công khai danh sách và phạm vi kiểm nghiệm của từng cơ sở không chỉ giúp doanh nghiệp chủ động xây dựng kế hoạch xuất khẩu, lựa chọn đúng đơn vị ngay từ đầu mà còn góp phần nâng cao hiệu quả của chuỗi cung ứng. Điều này càng có ý nghĩa trong bối cảnh Trung Quốc ngày càng siết chặt các yêu cầu về an toàn thực phẩm, dư lượng kim loại nặng và các chất cấm đối với nông sản nhập khẩu.
Phóng viên: Bên cạnh việc công bố danh sách các phòng kiểm nghiệm, Bộ Nông nghiệp và Môi trường cũng đang sửa đổi quy định liên quan đến mã số vùng trồng, ông nghĩ sao về định hướng này?
Ông Dương Tiến Dũng: Đây là bước đi cần thiết. Hiện nay, mã số vùng trồng là điều kiện bắt buộc đối với nhiều thị trường xuất khẩu, trong đó có Trung Quốc. Tuy nhiên, thực tế sản xuất của Việt Nam vẫn chủ yếu dựa trên các hộ nông dân quy mô nhỏ, đất đai phân tán và nhiều khu vực canh tác xen canh. Điều này khiến việc đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về diện tích, truy xuất nguồn gốc, ghi chép sản xuất và hồ sơ kỹ thuật không hề đơn giản.
Định hướng sửa đổi theo hướng đơn giản hóa thủ tục hành chính, bỏ quy định cứng về diện tích tối thiểu của mã số vùng trồng và đẩy mạnh số hóa quy trình đăng ký sẽ tạo điều kiện thuận lợi hơn cho người dân cũng như doanh nghiệp.
Cũng cần đánh giá cao chủ trương chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm. Khi doanh nghiệp chủ động kê khai thông tin, còn cơ quan quản lý tập trung giám sát sau cấp mã, quy trình sẽ linh hoạt hơn nhưng vẫn bảo đảm trách nhiệm và tính minh bạch.
Điều quan trọng là việc cải cách thủ tục không đồng nghĩa với nới lỏng tiêu chuẩn. Chất lượng sản phẩm vẫn phải được duy trì ổn định nếu muốn giữ vững thị trường xuất khẩu lâu dài.
Phóng viên: Trong bối cảnh Trung Quốc tiếp tục nâng cao yêu cầu về chất lượng nông sản, theo ông doanh nghiệp cần chuẩn bị gì để tận dụng cơ hội từ những chính sách mới?
Ông Dương Tiến Dũng: Theo tôi, doanh nghiệp cần xem những thay đổi này là cơ hội để nâng cấp năng lực cạnh tranh thay vì chỉ coi đó là yêu cầu bắt buộc.
Danh sách 37 cơ sở kiểm nghiệm được GACC chấp thuận sẽ giúp quá trình phân tích Cadimi và Vàng O thuận lợi hơn. Tuy nhiên, đây chỉ là khâu cuối của cả chuỗi sản xuất. Muốn xuất khẩu bền vững, doanh nghiệp cần bắt đầu từ việc xây dựng vùng nguyên liệu đạt chuẩn, kiểm soát quy trình canh tác, ghi chép đầy đủ nhật ký sản xuất, bảo đảm khả năng truy xuất nguồn gốc và phối hợp chặt chẽ với các cơ sở đóng gói cũng như phòng kiểm nghiệm.
Bên cạnh đó, việc đa dạng hóa thị trường cũng rất cần thiết. Chủ trương thúc đẩy xuất khẩu sầu riêng đông lạnh, mở rộng thêm các thị trường ngoài Trung Quốc sẽ giúp giảm áp lực tiêu thụ trong mùa vụ và nâng cao khả năng thích ứng trước những biến động của thị trường quốc tế.
Tôi tin rằng khi hệ thống kiểm nghiệm được hoàn thiện, thủ tục cấp mã số vùng trồng được cải cách và doanh nghiệp chủ động đầu tư vào chất lượng, nông sản Việt sẽ có thêm nhiều cơ hội khẳng định vị thế trên thị trường xuất khẩu. Điều quan trọng nhất vẫn là duy trì sự ổn định về chất lượng để tạo niềm tin lâu dài với các đối tác nhập khẩu.
Phóng viên: Trân trọng cảm ơn ông!