![]() |
| Việt Nam và Hiệp hội Mậu dịch tự do châu Âu (EFTA) chính thức ký kết Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EFTA (VEFTA). Ảnh: Báo Công Thương. |
Theo Bộ Công Thương, ngày 18/10/2026, tại Hà Nội, dưới sự chứng kiến của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, Bộ trưởng Bộ Công Thương Lê Mạnh Hùng cùng đại diện các nước thành viên Hiệp hội Mậu dịch tự do châu Âu (EFTA) đã chính thức ký kết Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EFTA (VEFTA).
Tham gia ký kết Hiệp định, về phía EFTA có ông Guy Parmelin, Tổng thống kiêm Bộ trưởng Bộ Kinh tế Thụy Sĩ; bà Brigitte Haas, Thủ tướng kiêm Bộ trưởng Bộ Tài chính Liechtenstein; bà Þorgerður Katrín Gunnarsdóttir, Bộ trưởng Ngoại giao Iceland; bà Astrid Bergmål, Quốc vụ khanh Bộ Ngoại giao Na Uy.
Sự kiện đánh dấu bước tiến quan trọng trong quan hệ kinh tế, thương mại giữa Việt Nam và 4 quốc gia châu Âu, thể hiện quyết tâm tăng cường hợp tác, thúc đẩy thương mại tự do và củng cố hệ thống thương mại quốc tế dựa trên luật lệ.
Thông tin từ EFTA cho biết, quá trình đàm phán Hiệp định được khởi động từ tháng 7/2012, trải qua nhiều vòng làm việc trước khi được nối lại vào tháng 9/2025 và tuyên bố kết thúc vào ngày 2/7/2026. Việc ký kết VEFTA hoàn tất một chặng đường đàm phán kéo dài, đặt nền tảng pháp lý mới cho hợp tác thương mại và đầu tư giữa hai bên.
EFTA gồm 4 thành viên là Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein. Đây là những nền kinh tế có trình độ phát triển cao, sở hữu thế mạnh về tài chính, công nghệ, công nghiệp, dịch vụ và đổi mới sáng tạo.
Đáng chú ý, VEFTA có phạm vi cam kết toàn diện, bao trùm thương mại hàng hóa, dịch vụ, đầu tư, sở hữu trí tuệ, mua sắm chính phủ, cạnh tranh, doanh nghiệp nhỏ và vừa, giải quyết tranh chấp, thương mại và phát triển bền vững. Trong đó, các nội dung về thuế quan, hàng rào kỹ thuật, kiểm dịch động thực vật, hải quan và phòng vệ thương mại có ý nghĩa trực tiếp đối với hoạt động xuất nhập khẩu.
Phạm vi hợp tác rộng được kỳ vọng tạo điều kiện để quan hệ thương mại giữa hai bên phát triển theo chiều sâu, gắn tăng trưởng xuất nhập khẩu với thu hút đầu tư, chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Triển vọng này được xây dựng trên nền tảng thương mại đã hình thành giữa hai bên. Theo số liệu EFTA và Bộ Công Thương công bố, kim ngạch thương mại Việt Nam - EFTA năm 2025 đạt khoảng 4,8 tỷ EUR, trong đó Việt Nam thặng dư thương mại khoảng 2,5 tỷ EUR, tăng đáng kể so với mức 0,5 tỷ EUR cách đây một thập kỷ. Số liệu này không bao gồm thương mại vàng của Thụy Sĩ.
Kết quả trên phản ánh vị thế ngày càng được củng cố của hàng hóa Việt Nam tại các thị trường EFTA, đồng thời cho thấy dư địa tiếp tục mở rộng trao đổi thương mại khi các cam kết của Hiệp định được thực thi.
![]() |
| Các nhóm hàng máy móc điện, giày dép, may mặc và máy móc cơ khí xuất khẩu từ Việt Nam sang EFTA ghi nhận tốc độ tăng trưởng bình quân hằng năm trên 10%. Ảnh: Duy Hưng. |
Việc ký kết VEFTA diễn ra trong bối cảnh hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam tiếp tục tăng trưởng, tạo nền tảng thuận lợi để khai thác các cơ hội mở cửa thị trường mới.
Theo Cục Thống kê, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa 9 tháng năm 2026 đạt 888,02 tỷ USD, tăng 30,4% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, xuất khẩu đạt 434,30 tỷ USD, tăng 24,5%. Riêng tháng 9/2026, cán cân thương mại hàng hóa trở lại xuất siêu 1,27 tỷ USD.
Trong cơ cấu xuất khẩu, nhóm hàng công nghiệp chế biến đạt 392,79 tỷ USD, chiếm 90,4% tổng kim ngạch. Điều này cho thấy vai trò của sản phẩm công nghiệp chế biến, chế tạo trong tăng trưởng xuất khẩu, đồng thời đặt ra yêu cầu tiếp tục mở rộng các thị trường tiêu thụ có giá trị cao.
Đối với EFTA, cơ cấu thương mại giữa hai bên có tính bổ trợ. Việt Nam xuất khẩu chủ yếu các mặt hàng như máy móc, thiết bị điện, điện tử, linh kiện, giày dép, dệt may và thủy sản; đồng thời nhập khẩu từ EFTA máy móc, thiết bị công nghiệp, hóa chất, dược phẩm và nguyên liệu phục vụ sản xuất.
Theo EFTA, trong thập kỷ qua, các nhóm hàng máy móc điện, giày dép, may mặc và máy móc cơ khí xuất khẩu từ Việt Nam sang khối này đều ghi nhận tốc độ tăng trưởng bình quân hằng năm trên 10%. Đây là cơ sở thuận lợi để doanh nghiệp Việt Nam tiếp tục gia tăng quy mô xuất khẩu và mở rộng thị phần.
Một trong những cơ hội từ VEFTA là triển vọng giảm hoặc xóa bỏ thuế nhập khẩu theo lộ trình cam kết đối với từng nhóm hàng. Khi Hiệp định có hiệu lực, ưu đãi thuế quan có thể góp phần cải thiện khả năng cạnh tranh về giá, tạo điều kiện để hàng hóa Việt Nam tiếp cận khách hàng và gia tăng hiện diện tại các nước thành viên.
Tuy nhiên, để tận dụng ưu đãi, doanh nghiệp phải đáp ứng quy tắc xuất xứ và các điều kiện liên quan, tuân thủ yêu cầu của thị trường nhập khẩu về chất lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn sản phẩm và phát triển bền vững. Với các ngành hàng có thế mạnh như dệt may, giày dép, điện tử và máy móc thiết bị, việc chủ động kiểm soát nguồn gốc nguyên liệu, xây dựng chuỗi cung ứng và hoàn thiện hồ sơ xuất xứ có ý nghĩa quan trọng.
Bên cạnh mở rộng thị trường xuất khẩu, VEFTA còn tạo triển vọng tăng cường hợp tác đầu tư, hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực sản xuất.
Theo Bộ Công Thương, tính đến cuối năm 2025, Thụy Sĩ có 234 dự án đầu tư tại Việt Nam với tổng vốn đăng ký hơn 2,4 tỷ USD; Na Uy có 62 dự án với tổng vốn đăng ký hơn 201 triệu USD. Các nhà đầu tư EFTA đã hiện diện trong những lĩnh vực như công nghiệp, thực phẩm, dược phẩm, năng lượng và công nghệ.
Trên nền tảng này, Hiệp định được kỳ vọng thúc đẩy hợp tác về đổi mới sáng tạo, công nghệ cao, logistics và cơ khí chính xác, qua đó hỗ trợ doanh nghiệp cải thiện năng suất, nâng cao chất lượng sản phẩm và gia tăng giá trị xuất khẩu.
Về dài hạn, cơ hội từ VEFTA không chỉ nằm ở việc mở rộng kim ngạch thương mại với bốn nước thành viên mà còn ở khả năng đa dạng hóa đối tác, nâng cao chất lượng tăng trưởng và củng cố vị thế hàng Việt Nam trong chuỗi cung ứng quốc tế.
Để chuyển hóa các cam kết thành kết quả thực chất, doanh nghiệp cần chủ động nghiên cứu quy định của Hiệp định, đầu tư đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Đồng thời, hoạt động xúc tiến thương mại, kết nối đối tác và hỗ trợ thực thi FTA cần được triển khai đồng bộ.