![]() |
| Phiên thảo luận Cắt giảm thủ tục hành chính thuế, hải quan - lấy người dân, doanh nghiệp làm trung tâm. Ảnh: Thanh Hằng |
Luật mới đặt yêu cầu đồng bộ từ thể chế đến công nghệ
Trao đổi tại Diễn đàn “Ngành Thuế và ngành Hải quan đồng hành cùng doanh nghiệp, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế hai con số” do Tạp chí Kinh tế - Tài chính tổ chức, ông Trần Đức Hùng, Phó Cục trưởng Cục Hải quan cho rằng, hoàn thiện thể chế là nền tảng quan trọng để thúc đẩy cải cách, hiện đại hóa và chuyển đổi số hải quan.
Nội dung này được đặt ra trong bối cảnh Luật số 11/2026/QH16 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Hải quan đã được Quốc hội thông qua ngày 23/8/2026, với kỳ vọng tạo hành lang pháp lý phù hợp hơn cho quá trình chuyển đổi phương thức quản lý hải quan, đặc biệt trong xây dựng Hải quan số và Hải quan thông minh.
Một trong những yêu cầu được đặt ra là phải bảo đảm sự thống nhất giữa quy định pháp luật với quy trình nghiệp vụ và hệ thống công nghệ. Nếu thể chế được sửa đổi nhưng quy trình thực hiện và hệ thống CNTT không được tái cấu trúc tương ứng, hiệu quả cải cách sẽ khó đạt được như kỳ vọng.
Theo ông Trần Đức Hùng, hướng hoàn thiện thể chế của ngành Hải quan tập trung vào đơn giản hóa thủ tục, số hóa hồ sơ, chứng từ, tăng cường kết nối, chia sẻ dữ liệu và tự động hóa quy trình nghiệp vụ. Cùng với đó là chuyển mạnh sang quản lý dựa trên mức độ tuân thủ và rủi ro của người khai hải quan, qua đó tạo thuận lợi hơn cho những doanh nghiệp chấp hành tốt pháp luật.
| Tại Phiên thảo luận “Cắt giảm thủ tục hành chính thuế, hải quan - lấy người dân, doanh nghiệp làm trung tâm” trong khuôn khổ Diễn đàn “Ngành Thuế và ngành Hải quan đồng hành cùng doanh nghiệp, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế hai con số” do Tạp chí Kinh tế - Tài chính tổ chức ngày 8/10/2026, những vấn đề liên quan trực tiếp đến quá trình thực thi chính sách hải quan được doanh nghiệp, hiệp hội và cơ quan quản lý trao đổi khá sâu. Từ câu chuyện hoàn thiện pháp luật đến những vướng mắc rất cụ thể trong phân loại mã HS, các ý kiến đều hướng tới mục tiêu chung là làm cho chính sách rõ hơn, quy trình minh bạch hơn và chi phí tuân thủ của doanh nghiệp thấp hơn. |
Đây cũng là điểm thay đổi quan trọng trong cách tiếp cận quản lý. Thay vì đặt trọng tâm vào kiểm tra, phát hiện và xử lý vi phạm, quản lý hải quan ngày càng hướng tới kết hợp giữa kiểm soát, hỗ trợ và tạo thuận lợi, trên cơ sở phân loại doanh nghiệp theo mức độ tuân thủ.
Theo ông Trần Đức Hùng, quản lý tuân thủ sẽ gắn với việc thu thập, xử lý thông tin về người khai hải quan, xây dựng tiêu chí đánh giá mức độ tuân thủ, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực tuân thủ, đồng thời áp dụng các biện pháp kiểm tra, giám sát, kiểm tra sau thông quan phù hợp với từng mức độ tuân thủ.
Đến nay đã có 397 doanh nghiệp tham gia Chương trình doanh nghiệp ưu tiên và Chương trình hỗ trợ doanh nghiệp tự nguyện tuân thủ. Để doanh nghiệp tuân thủ tốt được giảm tỷ lệ kiểm tra, rút ngắn thời gian thông quan, cơ quan Hải quan không ngừng đổi mới phương thức quản lý hướng đến giảm tiền kiểm, tăng hậu kiểm trên cơ sở quản lý rủi ro và mức độ tuân thủ; tiếp tục rà soát tiêu chí phân luồng; tiếp tục triển khai Chương trình doanh nghiệp ưu tiên và Chương trình hỗ trợ doanh nghiệp tự nguyện tuân thủ.
Cách tiếp cận này tạo ra mối liên hệ trực tiếp giữa cải cách chính sách và lợi ích của doanh nghiệp: doanh nghiệp càng nâng cao mức độ tuân thủ, càng có cơ hội được áp dụng các biện pháp quản lý thuận lợi hơn.
Từ mã HS đến chi phí tuân thủ
Một vấn đề cụ thể được doanh nghiệp nước ngoài đặt ra tại Diễn đàn là tình trạng chưa thống nhất trong phân loại mã HS.
Ông Yoshida Susumu, Tổng Thư ký Hiệp hội Doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam (JCCI), cho biết doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn trong thực thi các quy định mới do cách hiểu và áp dụng chưa rõ ràng, trong đó có quy tắc phân loại mã HS. Đại diện JCCI đặt vấn đề về giải pháp để hạn chế tình trạng cùng một mặt hàng nhưng được phân loại mã HS khác nhau, khiến doanh nghiệp phải điều chỉnh mã hoặc phát sinh truy thu thuế.
Đây không chỉ là câu chuyện kỹ thuật về mã số hàng hóa. Đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu, việc xác định mã HS liên quan trực tiếp đến chính sách quản lý mặt hàng, mức thuế, xuất xứ và nhiều nghĩa vụ khác trong quá trình thực hiện thủ tục.
![]() |
| Phó Cục trưởng Cục Hải quan Trần Đức Hùng trả lời các vướng mắc doanh nghiệp nêu. Ảnh: Thanh Hằng |
Trả lời vấn đề này, ông Trần Đức Hùng cho biết việc phân loại hàng hóa ngày càng phức tạp khi nhiều sản phẩm có cấu tạo, thành phần hoặc nhiều chức năng khác nhau. Bên cạnh đó, quá trình chuyển mạnh sang quản lý rủi ro cũng làm thay đổi phương thức kiểm soát của cơ quan Hải quan.
Để hạn chế sự khác biệt trong áp dụng, ngành Hải quan đang hướng tới tăng cường phối hợp về phân loại HS/AHTN; nghiên cứu bổ sung những mặt hàng khó phân loại với tiêu chí rõ ràng; rà soát, đề xuất đơn giản hóa biểu thuế; tăng cường đào tạo nghiệp vụ và xây dựng cơ sở dữ liệu về phân loại, biểu thuế.
Cùng với đó, cơ chế xác định trước mã số được chú trọng nhằm giúp doanh nghiệp có cơ sở chủ động hơn trước khi thực hiện nhập khẩu.
Những giải pháp này có ý nghĩa ở cả hai phía. Với cơ quan Hải quan, cơ sở dữ liệu và tiêu chí phân loại rõ ràng giúp nâng cao tính thống nhất trong thực thi. Với doanh nghiệp, khả năng dự báo chính xác nghĩa vụ trước khi nhập khẩu sẽ góp phần hạn chế rủi ro điều chỉnh mã hàng hóa và phát sinh chi phí ngoài dự kiến.
Những vấn đề được doanh nghiệp và các hiệp hội đặt ra cho thấy cải cách thủ tục hải quan đang chuyển từ yêu cầu “đơn giản hóa” đơn thuần sang đòi hỏi cao hơn về tính thống nhất, khả năng dự báo và mức độ thuận lợi trong thực thi.
Khi thể chế được hoàn thiện, quy trình được tái thiết kế và công nghệ được triển khai đồng bộ, cải cách thủ tục mới thực sự chuyển thành lợi ích cụ thể đối với doanh nghiệp, đồng thời tạo nền tảng để nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.