![]() |
| Mgười tiêu dùng rất dễ nhầm lẫn với hàng giả mạo được thiết kế giống thương hiệu thật, . Ảnh minh họa. |
Phóng viên: Thưa ông, những con số hàng chục nghìn sản phẩm vi phạm bị gỡ bỏ và hàng trăm website có dấu hiệu vi phạm được phát hiện phản ánh điều gì về thực trạng TMĐT hiện nay?
Ông Nguyễn Văn Thi: Những con số trên cho thấy mức độ phức tạp của các hành vi vi phạm trên môi trường số đang ngày càng gia tăng. Khi TMĐT phát triển nhanh, các đối tượng vi phạm cũng tìm cách thích nghi và tận dụng công nghệ để thực hiện hành vi tinh vi hơn.
|
Điều đáng lo ngại là không chỉ xuất hiện tình trạng kinh doanh hàng giả, hàng nhái, mà còn có những hành vi giả mạo thương hiệu, lợi dụng uy tín của doanh nghiệp để thu hút khách hàng và trục lợi. Đây là vấn đề ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín, hình ảnh và hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Ở góc độ NTD, rủi ro cũng lớn hơn. Chỉ cần một thông tin quảng cáo sai lệch hoặc một gian hàng giả mạo được thiết kế giống thương hiệu thật, người mua rất dễ nhầm lẫn. Khi đó, thiệt hại không chỉ là giá trị sản phẩm mà còn là niềm tin vào môi trường giao dịch trực tuyến.
Phóng viên: Tình trạng giả mạo thương hiệu trên các nền tảng số đã và đang tác động ra sao đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, thưa ông?
Ông Nguyễn Văn Thi: Doanh nghiệp nhỏ và vừa thường là nhóm chịu nhiều áp lực hơn. Họ không có nguồn lực quá lớn để đầu tư cho việc giám sát, bảo vệ thương hiệu hay xử lý tranh chấp phát sinh trên môi trường mạng.
Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp phải mất nhiều năm xây dựng thương hiệu, tạo dựng niềm tin với khách hàng. Tuy nhiên, chỉ cần xuất hiện một số tài khoản hoặc gian hàng giả mạo, những giá trị tích lũy đó có thể bị ảnh hưởng đáng kể.
Không ít trường hợp NTD mua phải hàng hóa kém chất lượng nhưng lại cho rằng đó là sản phẩm của doanh nghiệp chính hãng. Hệ quả là doanh nghiệp phải giải thích, xử lý khiếu nại và khắc phục hình ảnh dù họ không phải là bên vi phạm. Đây là thách thức rất lớn đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt.
Không dừng lại ở thiệt hại của từng doanh nghiệp, mỗi vụ giả mạo thương hiệu còn làm suy giảm niềm tin của người tiêu dùng đối với toàn bộ thị trường TMĐT. Khi người tiêu dùng mất niềm tin, chi phí xây dựng thương hiệu và chi phí thuyết phục khách hàng của các doanh nghiệp chân chính sẽ ngày càng cao hơn. Về lâu dài, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong nền kinh tế số và làm chậm quá trình phát triển của thị trường thương mại điện tử theo hướng minh bạch, bền vững.
Phóng viên: Cơ quan quản lý đang chuyển từ xử lý bị động sang giám sát chủ động. Ông nghĩ sao về về hướng đi này?
Ông Nguyễn Văn Thi: Tôi cho rằng, đây là hướng tiếp cận phù hợp với bối cảnh hiện nay. Nếu chỉ chờ phản ánh hoặc chờ vi phạm xảy ra rồi mới xử lý thì thường sẽ chậm hơn tốc độ phát sinh các hành vi mới. Trong khi đó, môi trường số thay đổi rất nhanh, thông tin có thể lan truyền chỉ trong thời gian ngắn.
Việc tăng cường phối hợp giữa các cơ quan chức năng, cùng với hoạt động giám sát chủ động, sẽ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Khi đó, khả năng ngăn chặn rủi ro cũng hiệu quả hơn. Việc cơ quan chức năng phát hiện, kịp thời ngăn chặn truy cập 1.073 website vi phạm và 21 website bán hàng có dấu hiệu xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp trong đợt cao điểm chống xâm phạm quyền SHTT cho thấy công tác phối hợp đang mang lại những kết quả tích cực.
Phóng viên: Một trong những vấn đề được nhắc đến nhiều là trách nhiệm của các sàn TMĐT. Theo ông, vai trò của các nền tảng cần được nhìn nhận như thế nào?
Ông Nguyễn Văn Thi: Các nền tảng TMĐT hiện nay đóng vai trò rất quan trọng vì họ là nơi kết nối giữa người bán và người mua. Khi quy mô giao dịch ngày càng lớn, trách nhiệm kiểm soát thông tin người bán và hàng hóa cũng cần được nâng cao tương ứng. Việc các nền tảng phối hợp gỡ bỏ, ngăn chặn các sản phẩm có dấu hiệu xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp cho thấy họ có vai trò đáng kể trong việc làm sạch môi trường kinh doanh trực tuyến.
Tuy nhiên, đây không nên là hoạt động mang tính thời điểm. Điều doanh nghiệp mong muốn là một cơ chế giám sát thường xuyên, liên tục và hiệu quả hơn để hạn chế nguy cơ vi phạm tái diễn.
Nếu thông tin người bán được xác thực đầy đủ ngay từ đầu, việc truy vết và xử lý khi có vi phạm cũng sẽ thuận lợi hơn rất nhiều.
Phóng viên: Nhiều ý kiến cho rằng, các nền tảng xuyên biên giới đang đặt ra thách thức mới cho công tác quản lý, ông nghĩ sao về điều này?
Ông Nguyễn Văn Thi: Đây thực sự là một trong những vấn đề đáng quan tâm hiện nay. Đối với các nền tảng xuyên biên giới hoặc đa quốc gia, việc xử lý vi phạm thường phải tuân theo quy trình và chính sách chung của từng tập đoàn hoặc từng khu vực. Điều này có thể tạo ra độ trễ nhất định trong quá trình tiếp nhận và xử lý các yêu cầu từ phía cơ quan quản lý Việt Nam.
Bên cạnh đó, việc xác minh danh tính người bán vẫn còn không ít khó khăn. Khi thông tin chưa đầy đủ hoặc chưa được xác thực hiệu quả, việc xử lý các hành vi vi phạm sẽ gặp nhiều trở ngại.
Đây là lý do vì sao nhiều doanh nghiệp mong muốn các cơ chế quản lý đối với hoạt động TMĐT xuyên biên giới tiếp tục được hoàn thiện, bảo đảm môi trường cạnh tranh lành mạnh cho các chủ thể tham gia thị trường.
Phóng viên: Theo ông, đâu là giải pháp căn cơ để bảo vệ thương hiệu và quyền lợi NTD trong thời gian tới?
Ông Nguyễn Văn Thi: Tôi cho rằng, cần tập trung vào phòng ngừa từ sớm thay vì chỉ xử lý khi vi phạm đã xảy ra. Việc ứng dụng công nghệ số, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu lớn, có thể hỗ trợ phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường, nhận diện rủi ro và cảnh báo kịp thời.
Bên cạnh giải pháp công nghệ, yếu tố con người cũng rất quan trọng. Doanh nghiệp cần chủ động nâng cao năng lực bảo vệ thương hiệu, tài sản trí tuệ và thường xuyên theo dõi hoạt động liên quan đến thương hiệu của mình trên môi trường số. NTD cũng cần được cung cấp đầy đủ thông tin để nhận biết các dấu hiệu lừa đảo, giả mạo và lựa chọn những địa chỉ mua sắm đáng tin cậy.
Các quy định sắp có hiệu lực kể từ 1/7 được kỳ vọng sẽ góp phần nâng cao tính minh bạch của thị trường. Trong đó, việc tăng cường trách nhiệm của các nền tảng TMĐT đối với hoạt động của người bán và thông tin hàng hóa là nội dung rất đáng chú ý. Các nền tảng cần thực hiện xác thực danh tính người bán bằng các hình thức phù hợp, lưu trữ dữ liệu giao dịch và phối hợp với cơ quan quản lý khi cần thiết.
Cùng với đó, các chủ thể kinh doanh cần cung cấp đầy đủ thông tin về nguồn gốc, xuất xứ hàng hóa và các điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật.
Khi dữ liệu minh bạch hơn, trách nhiệm được xác định rõ hơn và các bên cùng tham gia bảo vệ môi trường TMĐT, quyền lợi của doanh nghiệp và NTD sẽ được bảo đảm tốt hơn.
Phóng viên: Trân trọng cảm ơn ông!