![]() |
| Sức ép PFC và cơ hội định hình thế hệ doanh nghiệp xuất khẩu mới. Ảnh minh hoạ. |
PFC chưa phải là một bản án
Sau khi USTR công bố báo cáo, dư luận trong nước có phần lo ngại. Bà đánh giá ra sao về tác động của nhãn PFC?
PFC nghe có vẻ rất nặng nề nhưng về mặt pháp lý, theo Mục 182 của Đạo luật Thương mại năm 1974, đây mới là bước mở đầu của một quy trình, chưa phải kết luận cuối cùng. USTR vẫn còn 30 ngày để cân nhắc có khởi xướng điều tra theo Mục 301 hay không. Điều đó có nghĩa là cánh cửa đối thoại vẫn đang rộng mở.
|
Tôi cho rằng, phản ứng của Việt Nam trong những ngày qua là rất kịp thời. Tuyên bố của Bộ Ngoại giao cùng Công điện số 38/CĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ đã phát đi thông điệp rõ ràng rằng Chính phủ xem đây là vấn đề ưu tiên.
Ở góc độ kinh tế, quy mô thương mại song phương cũng cho thấy cả hai bên đều có lợi ích trong việc duy trì ổn định. Số liệu thống kê của Cục Hải quan (Bộ Tài chính) cho thấy, tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Hoa Kỳ năm 2025 đạt 153,18 tỷ USD, tăng 28,2% so với năm 2024.
Trong 4 tháng đầu năm 2026, Hoa Kỳ tiếp tục là điểm đến xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, với kim ngạch 53,9 tỷ USD. Số liệu của Cục Thống kê (Bộ Tài chính) cho thấy, xuất siêu sang thị trường này đạt khoảng 46,9 tỷ USD, tăng 24,4% so với cùng kỳ năm 2025.
Không nhiều quốc gia từng bị xếp vào nhóm PFC, theo bà Việt Nam có thể rút ra bài học gì từ các tiền lệ trước đây?
Sau khi WTO ra đời năm 1994, theo dữ liệu công khai của USTR và phân tích của InfoJustice, chỉ có ba quốc gia từng bị xếp PFC gồm Trung Quốc (1996), Paraguay (1998) và Ukraine (2001-2005, sau đó tái xếp năm 2013).
Mỗi trường hợp đều có diễn biến khác nhau nhưng đều mang lại bài học đáng chú ý.
Paraguay là ví dụ điển hình cho giá trị của đối thoại có cấu trúc. Tháng 11/1998, nước này ký Bản ghi nhớ (MOU) với Hoa Kỳ về thực thi sở hữu trí tuệ, sau đó USTR tạm dừng điều tra theo Mục 301. Dù Paraguay vẫn bị giám sát trong nhiều năm tiếp theo nhưng quan hệ song phương được duy trì trong khuôn khổ hợp tác thay vì đối đầu.
Trong khi đó, Ukraine cho thấy hiệu quả của cải cách pháp lý mang tính hệ thống. Năm 2001, Ukraine bị xếp PFC do tình trạng đĩa CD lậu. Đến năm 2005, sau khi Quốc hội nước này sửa đổi Luật Đĩa Quang Tia Laser, Hoa Kỳ đã gỡ bỏ biện pháp trừng phạt và hạ Ukraine xuống danh sách Priority Watch List.
Điểm đáng chú ý là USTR ghi nhận rất rõ các thay đổi lập pháp cụ thể. Đây là tín hiệu tích cực với Việt Nam, bởi chúng ta có lợi thế về tốc độ ban hành chính sách và khả năng điều phối tập trung.
Năm nay, USTR đã đưa Argentina và Mexico ra khỏi danh sách ưu tiên. Đây là phần rất đáng để doanh nghiệp Việt Nam theo dõi.
Theo USTR, Argentina được hạ bậc sau khi ký Hiệp định Thương mại Có đi Có lại với Hoa Kỳ vào tháng 2/2026, kèm các cam kết cụ thể về bằng sáng chế dược phẩm và chống hàng giả. Mexico được ghi nhận nhờ ban hành quy định mới về bảo vệ dữ liệu thử nghiệm dược phẩm.
Điểm chung ở cả hai trường hợp là các bước đi cụ thể, có thời hạn rõ ràng, có thể đo lường được và đặc biệt là được triển khai trước thời điểm USTR hoàn tất báo cáo. Điều đó cho thấy cơ chế Special 301 phản ứng khá mạnh với các tín hiệu cải cách thực chất.
“30 ngày hành động” cho doanh nghiệp Việt
Dưới góc nhìn chuỗi cung ứng và sản xuất thông minh, theo bà, doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động chuẩn bị và có giải pháp ứng phó ra sao?
Theo tôi, có 3 hướng rất quan trọng, đặc biệt với doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Thứ nhất là đa dạng hóa thị trường xuất khẩu. Hiện gần 30% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam phụ thuộc vào thị trường Hoa Kỳ. Trong khi đó, các FTA thế hệ mới như EVFTA, CPTPP, RCEP hay UKVFTA đang mở ra dư địa lớn để doanh nghiệp giảm rủi ro tập trung thị trường và cải thiện biên lợi nhuận.
Thứ hai là số hóa hồ sơ chuỗi cung ứng. Các nhà mua quốc tế hiện yêu cầu khả năng truy xuất nguồn gốc rất nhanh, đôi khi chỉ trong 24-48 giờ.
Doanh nghiệp nào đã có hệ thống ERP (hệ thống quản lý thông tin, tự động hóa quy trình), MES (Hệ thống điều hành sản xuất) và dữ liệu chuỗi cung ứng số hóa sẽ vượt qua các đợt kiểm toán dễ dàng hơn rất nhiều.
Thứ ba là nâng tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa. Đây là yếu tố cốt lõi để doanh nghiệp củng cố vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Khi tỷ lệ nội địa hóa cao hơn, hồ sơ xuất xứ minh bạch hơn và khả năng đàm phán với đối tác quốc tế cũng tốt hơn.
Một nghiên cứu của Ủy ban thương mại quốc tế Hoa Kỳ (USITC) năm 2023 cho thấy, với các biện pháp Mục 301 áp lên Trung Quốc, giá nhập khẩu tăng gần như tương ứng với mức thuế. Điều này có ý nghĩa gì với doanh nghiệp Việt Nam, thưa bà?
Đây là một phát hiện kinh tế lượng rất quan trọng từ một cơ quan độc lập của Hoa Kỳ.
| Báo cáo đặc biệt 301 năm 2026 được USTR công bố ngày 30/04/2026, trong đó đặt Việt Nam vào nhóm PFC. Động thái này lập tức thu hút sự quan tâm của cộng đồng doanh nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh kim ngạch thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ đang ở mức cao. Chỉ ít ngày sau công bố của USTR, phía Việt Nam đã có những phản ứng chính sách phù hợp như: ngày 4/5, Bộ Ngoại giao đề nghị Hoa Kỳ “đánh giá khách quan và cân bằng” những tiến bộ của Việt Nam; ngày 5/5, Thủ tướng Chính phủ ban hành Công điện số 38/CĐ-TTg, đặt mục tiêu tăng tối thiểu 20% số vụ xử lý vi phạm sở hữu trí tuệ. |
Nghiên cứu cho thấy, phần lớn chi phí thuế cuối cùng đã phản ánh vào giá hàng nhập khẩu. American Action Forum từng ước tính tác động này có thể lên tới khoảng 48 tỷ USD mỗi năm đối với người tiêu dùng Hoa Kỳ ở giai đoạn cao điểm.
Với doanh nghiệp Việt Nam, điều này mang lại hai hàm ý.
Thứ nhất, dữ liệu kinh tế độc lập là cơ sở quan trọng cho các cuộc tham vấn chính sách và đàm phán thương mại.
Thứ hai, với những ngành Việt Nam đã có vị thế tương đối vững tại thị trường Hoa Kỳ như: giày thể thao, đồ gỗ hay điện tử tiêu dùng, đây lại là thời điểm phù hợp để đầu tư nâng cấp năng lực sản xuất, hệ thống quản trị chất lượng và tiêu chuẩn tuân thủ quốc tế.
Về dài hạn, năng lực nội tại mới là yếu tố quyết định khả năng cạnh tranh bền vững.
Trong 30 ngày hành động, bà có khuyến nghị gì đối với cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam?
Theo tôi, có ba việc doanh nghiệp Việt Nam nên làm ngay. Đầu tiên là rà soát hồ sơ tuân thủ. Doanh nghiệp cần kiểm tra bản quyền phần mềm đang sử dụng, đăng ký nhãn hiệu tại Hoa Kỳ cho các dòng sản phẩm chủ lực, đồng thời chuẩn hóa hồ sơ xuất xứ linh kiện cho từng mã hàng.
Thứ hai là mở rộng đối thoại theo cả hai hướng: trong nước và quốc tế. Trong nước, doanh nghiệp nên chủ động tham gia các kênh của VCCI, Bộ Công Thương và hiệp hội ngành hàng. Quốc tế, cần trao đổi minh bạch với các khách hàng Hoa Kỳ về mức độ phơi nhiễm thuế, năng lực tuân thủ và lộ trình cải thiện.
Trong thực tế, khi nhà mua Hoa Kỳ hiểu rõ năng lực của nhà cung cấp Việt Nam, họ thường chủ động phản hồi thông tin qua các kênh tham vấn công khai của USTR. Đây là cách tiếng nói của doanh nghiệp Việt Nam được khuếch đại thông qua chính đối tác quốc tế.
Cuối cùng, doanh nghiệp cần xem đây là cơ hội để tăng tốc chuyển đổi sang mô hình sản xuất thông minh và bền vững. Các tiêu chuẩn về minh bạch chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc đang trở thành xu hướng toàn cầu, không chỉ riêng tại Hoa Kỳ.
Việt Nam đã xác định đây là ưu tiên quốc gia từ nhiều năm nay. Nếu tận dụng tốt giai đoạn hiện tại, chúng ta hoàn toàn có thể biến áp lực ngắn hạn thành động lực nâng cấp dài hạn cho toàn bộ nền sản xuất.
Trân trọng cảm ơn bà!