![]() |
| Ngành dệt may Việt Nam đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi mạnh mẽ để chinh phục mục tiêu xuất khẩu 49 tỷ USD trong năm 2026. |
Đổi mới động lực tăng trưởng
Sau hơn 25 năm phát triển mạnh mẽ dựa trên hội nhập quốc tế, ngành dệt may Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới với nhiều yêu cầu khắt khe hơn. Nếu trước đây, tăng trưởng chủ yếu đến từ việc mở rộng quy mô sản xuất, tận dụng lợi thế lao động và gia tăng sản lượng, thì hiện nay mô hình này đang dần chạm ngưỡng.
Theo Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), năm 2025, kim ngạch xuất khẩu dệt may đạt 46,2 tỷ USD, tăng hơn 23 lần so với mức 1,96 tỷ USD của năm 2001. Tuy nhiên, trong bối cảnh kinh tế toàn cầu phục hồi chậm, xung đột địa chính trị kéo dài và các rào cản thương mại gia tăng, mục tiêu xuất khẩu 49 tỷ USD trong năm 2026 đang đặt ra nhiều áp lực cho toàn ngành. Trong 5 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu dệt may đạt 18,8 tỷ USD, tăng 5,6% so với cùng kỳ năm trước. Đây là kết quả tích cực, song vẫn chưa đủ để bảo đảm chắc chắn hoàn thành mục tiêu cả năm.
Ông Trương Văn Cẩm, Phó Chủ tịch Thường trực kiêm Tổng Thư ký VITAS cho rằng, ngành dệt may đang đứng trước bước ngoặt phát triển quan trọng khi tăng trưởng theo chiều rộng ngày càng khó khăn hơn và dư địa mở rộng quy mô không còn nhiều như trước.
Theo ông Trương Văn Cẩm, tăng trưởng của ngành dệt may trong giai đoạn tới cần được nhìn nhận theo hướng chất lượng thay vì chỉ dựa vào sản lượng. Đây là sự thay đổi mang tính chiến lược, bởi nhu cầu tiêu dùng dệt may toàn cầu hiện chỉ tăng khoảng 2% mỗi năm, trong khi ngành vẫn đặt mục tiêu tăng trưởng khoảng 6-7%.
Để giải quyết bài toán này, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa được xem là một trong những giải pháp cốt lõi. Hiện nay, ngành dệt may Việt Nam vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu. Việc phát triển công nghiệp hỗ trợ, gia tăng sử dụng nguyên liệu trong nước và hình thành chuỗi cung ứng nội địa sẽ giúp nâng cao giá trị gia tăng, giảm nhập khẩu và đáp ứng tốt hơn các quy tắc xuất xứ trong các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới.
Ngành dệt may Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt phát triển quan trọng khi dư địa mở rộng quy mô sản xuất ngày càng thu hẹp. Trong bối cảnh nhu cầu tiêu dùng dệt may toàn cầu chỉ tăng khoảng 2% mỗi năm, việc tiếp tục theo đuổi mục tiêu tăng trưởng bằng sản lượng sẽ tạo ra nhiều áp lực cho doanh nghiệp. Vì vậy, định hướng phát triển giai đoạn 2026-2030 phải chuyển mạnh sang nâng cao chất lượng tăng trưởng, tăng tỷ lệ nội địa hóa, phát triển công nghiệp hỗ trợ, đẩy mạnh chuyển đổi số, xanh hóa sản xuất và nâng cao giá trị gia tăng. Bên cạnh đó, cần tăng trưởng xuất khẩu không chỉ được đo bằng kim ngạch mà còn phải được đánh giá thông qua mức độ đóng góp vào GDP, sức lan tỏa đối với các ngành kinh tế và năng lực cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp Việt Nam. |
Bên cạnh đó, các doanh nghiệp dệt may cần đẩy mạnh chuyển dịch sang các sản phẩm có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao hơn. Các chuyên gia cho rằng, lợi thế cạnh tranh của dệt may Việt Nam trong tương lai sẽ không còn nằm ở lao động giá rẻ mà nằm ở tốc độ thích ứng, khả năng đổi mới công nghệ và năng lực tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Song hành với đó, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp về tín dụng, đào tạo nhân lực, cải cách thủ tục hành chính và khuyến khích đầu tư công nghiệp hỗ trợ để tạo nền tảng phát triển bền vững.
Tăng tốc cho chặng đường dài
Nếu nội địa hóa là nền tảng thì chuyển đổi số và xanh hóa sản xuất chính là động lực mới giúp ngành dệt may Việt Nam bứt phá trong giai đoạn tới.
Theo ông Cao Hữu Hiếu, Tổng Giám đốc Tập đoàn Dệt may Việt Nam (VINATEX), điểm sáng lớn nhất của năm 2026 là khả năng thích ứng nhanh của doanh nghiệp trước những biến động khó lường của thị trường thế giới.
Trong 6 tháng đầu năm 2026, doanh thu hợp nhất toàn Tập đoàn Dệt may Việt Nam đạt khoảng 9.769 tỷ đồng, tăng 6,5% so với cùng kỳ và hoàn thành 46% kế hoạch năm; lợi nhuận hợp nhất đạt khoảng 763 tỷ đồng, tăng 14,4% và hoàn thành 55% kế hoạch năm. Riêng khối sợi đạt lợi nhuận khoảng 205 tỷ đồng, hoàn thành 82% kế hoạch năm.
Tuy nhiên, những khó khăn vẫn hiện hữu khi nhiều doanh nghiệp dệt may chưa xác định rõ đơn hàng quý IV. Bên cạnh đó, các đối tác quốc tế vẫn đang theo dõi diễn biến chính sách thuế quan của Hoa Kỳ trước khi đưa ra quyết định đặt hàng.
Để đạt mục tiêu xuất khẩu 49 tỷ USD, toàn ngành dệt may Việt Nam cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Trước hết là tăng tốc chuyển đổi số trong quản trị đơn hàng, quản lý chuỗi cung ứng, quản trị nhân lực và điều hành sản xuất theo thời gian thực nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động.
Cùng với đó là đẩy mạnh xanh hóa sản xuất thông qua sử dụng năng lượng tái tạo, vật liệu tái chế, phát triển kinh tế tuần hoàn, đo lường phát thải carbon và đáp ứng các tiêu chuẩn ESG ngày càng khắt khe từ các thị trường lớn.
Một trụ cột quan trọng khác là phát triển thị trường nội địa. Hiện khoảng 85-86% sản lượng dệt may phục vụ xuất khẩu, trong khi tỷ lệ tiêu thụ trong nước mới chiếm khoảng 12-13%. Điều này cho thấy dư địa tăng trưởng trong nước vẫn còn rất lớn.
Về lâu dài, ngành dệt may cần tiếp tục đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, xây dựng thương hiệu riêng, phát triển nhà máy thông minh và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
Giới chuyên gia đánh giá, trong bối cảnh các chuỗi cung ứng toàn cầu đang được tái cấu trúc, Việt Nam vẫn là điểm đến hấp dẫn đối với các nhà mua hàng quốc tế nhờ năng lực quản trị tốt, khả năng thích ứng nhanh và hệ sinh thái sản xuất ngày càng hoàn thiện.
Có thể thấy, trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, việc chinh phục mục tiêu 49 tỷ USD trong năm 2026 sẽ là phép thử cho năng lực thích ứng và sức bật mới của ngành dệt may Việt Nam. Đây cũng là thời điểm để toàn ngành tăng tốc chuyển đổi, nâng cao giá trị gia tăng, từng bước xây dựng vị thế vững chắc hơn trên bản đồ dệt may thế giới.