![]() |
| Một xu hướng phổ biến được ghi nhận là quá trình chuyển đổi đang diễn ra theo hướng “dữ liệu đi trước, cơ khí hóa theo sau”. |
Theo bà, chuyển đổi số trong sản xuất tại Việt Nam hiện đang diễn ra theo hướng nào?
Điểm đáng chú ý là nhiều doanh nghiệp không còn coi chuyển đổi số như một dự án lớn với điểm bắt đầu và kết thúc rõ ràng. Thay vào đó, quá trình này đang diễn ra ngay trong dòng chảy công việc hàng ngày của nhà máy, thông qua những điều chỉnh nhỏ nhưng liên tục liên quan đến kế hoạch sản xuất, theo dõi tồn kho, tổ chức luồng cung ứng và điều độ giữa các bộ phận.
|
Ở cấp độ vận hành, chuyển đổi số ngày càng gắn trực tiếp với nhà máy và chuỗi cung ứng, thay vì dừng ở các mô hình thử nghiệm. Doanh nghiệp tập trung chuẩn hóa quy trình, tổ chức lại dữ liệu và đưa thông tin vào hệ thống để giảm độ trễ trong ra quyết định. Đại diện Schneider Electric từng chia sẻ rằng, chuyển đổi số chỉ thực sự hiệu quả khi quy trình tinh gọn đi trước và công cụ số theo sau. Trước mỗi khoản đầu tư công nghệ, Schneider thực hiện chẩn đoán vận hành tiêu chuẩn tại từng nhà máy, sử dụng chung kiến trdúc hạ tầng dữ liệu và triển khai các ứng dụng như bảo trì dự báo, kiểm tra bằng thị giác trí tuệ nhân tạo (AI) hay quản lý năng lượng trên một nền tảng thống nhất, thay vì các dự án rời rạc.
Cách tiếp cận này phản ánh xu hướng chung của các tập đoàn quốc tế khi rà soát mạng lưới sản xuất, ưu tiên tính ổn định, khả năng phối hợp hệ thống dài hạn và đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về truy xuất nguồn gốc, chất lượng và tuân thủ tiêu chuẩn trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Thưa bà, doanh nghiệp đang ứng dụng công nghệ theo cách nào trong nhà máy và chuỗi cung ứng?
Trong thực tế, công nghệ được ưu tiên hiện nay không phải là robot hay các dây chuyền cơ khí phức tạp, mà là các nền tảng phần mềm và dữ liệu. Khảo sát cho thấy, khoảng 79% doanh nghiệp đã sử dụng ERP (hệ thống phần mềm tích hợp, giúp doanh nghiệp quản lý và điều hành tất cả hoạt động cốt lõi), MES (hệ thống phần mềm quản lý, giám sát, theo dõi và kiểm soát toàn bộ quy trình sản xuất trong nhà máy theo thời gian thực) hoặc các hệ thống quản trị; 64% ứng dụng công nghệ điều độ sản xuất và lập kế hoạch chuỗi cung ứng. Một xu hướng phổ biến được ghi nhận là quá trình chuyển đổi đang diễn ra theo hướng “dữ liệu đi trước, cơ khí hóa theo sau”.
Các hệ thống này giúp kết nối thông tin về tồn kho, nhu cầu, tiến độ sản xuất và cảnh báo vận hành, qua đó hỗ trợ doanh nghiệp nhìn rõ hơn bức tranh tổng thể của chuỗi cung ứng. Một số công cụ AI và dự báo đã được đưa vào sử dụng nhưng chủ yếu ở mức hỗ trợ ra quyết định, phù hợp với từng bài toán cụ thể.
Thực tế cho thấy, người lao động hiện tương tác với các hệ thống số nhiều hơn với máy móc tự động. Nút thắt lớn nhất không nằm ở thiết bị, mà ở mức độ sẵn sàng của dữ liệu và kỹ năng sử dụng dữ liệu. Dữ liệu thời gian thực vì vậy đóng vai trò quan trọng trong việc nhận diện sớm rủi ro và duy trì tính linh hoạt trước những biến động của chuỗi cung ứng.
Khi công nghệ đi sâu hơn, việc phối hợp trong hệ thống sản xuất sẽ thay đổi như thế nào, thưa bà?
Dữ liệu khảo sát cho thấy, mức độ phối hợp trong hệ thống sản xuất đang thay đổi theo hướng ngày càng dựa vào dữ liệu. Khoảng 71% doanh nghiệp đã nhập và theo dõi dữ liệu trực tiếp trên hệ thống; 50% xử lý sự cố dựa trên cảnh báo; 46% cho biết hệ thống và các cấp vận hành cùng tham gia vào quá trình ra quyết định. Tuy nhiên, chỉ khoảng 11% doanh nghiệp ghi nhận hệ thống có thể tự vận hành phần lớn công việc. Điều này phản ánh một thực tế khá rõ: quá trình chuyển đổi đang thiên về hỗ trợ con người ra quyết định hơn là thay thế hoàn toàn vai trò con người.
Trong bối cảnh đó, công nghệ giúp chuẩn hóa quy trình và minh bạch thông tin, đồng thời mở rộng khả năng phối hợp giữa các khâu trong chuỗi sản xuất và với các đối tác bên ngoài. Chia sẻ từ Foxconn Industrial Internet cho thấy một ví dụ về cách các tập đoàn toàn cầu đang tiếp cận vấn đề, tại một nhà máy ở Việt Nam, việc tích hợp dữ liệu số với nhà cung ứng đã giúp giảm hơn 35% mức tồn kho và tăng trên 50% năng suất tính trên mỗi lao động trong vòng bảy năm.
Tuy vậy, các khâu then chốt vẫn được giám sát chặt chẽ: hệ thống có thể phát hiện bất thường và gợi ý phương án, nhưng quyết định cuối cùng vẫn thuộc về người vận hành. Nội dung công việc trong nhà máy vì thế đang dịch chuyển, với vai trò ngày càng lớn của quản lý dữ liệu, vận hành hệ thống và điều phối trên nền tảng số, thay vì chỉ tập trung vào thao tác thuần túy như trước đây.
Theo bà, những chuyển động này đang tác động như thế nào đến cấu trúc chuỗi cung ứng và doanh nghiệp sản xuất?
Sự phân hóa trong cấu trúc chuỗi cung ứng đang thể hiện ngày càng rõ. Trong khảo sát của chúng tôi, 57% doanh nghiệp là đa quốc gia, 25% là FDI hoặc liên doanh, trong khi doanh nghiệp trong nước chiếm 18%. Các nhà máy gắn với xuất khẩu thường triển khai công nghệ sớm hơn do chịu áp lực về truy xuất nguồn gốc, chất lượng và tuân thủ tiêu chuẩn.
Ngược lại, nhiều doanh nghiệp phục vụ thị trường nội địa vẫn ở giai đoạn khởi đầu, với khoảng 25% chưa áp dụng tự động hóa. Mức độ chuyển đổi số vì vậy gắn chặt với mức độ tham gia chuỗi giá trị. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng ngày càng coi trọng tính ổn định và khả năng liên kết hệ thống, doanh nghiệp đang điều chỉnh theo hướng từng bước: kết nối dữ liệu, hỗ trợ ra quyết định, chuẩn hóa vận hành và đào tạo tại chỗ để theo sát nhu cầu sản xuất.
Các chính sách mới, đặc biệt liên quan đến thuế và hải quan đang tác động thế nào đến quá trình này không, thưa bà?
Trong phạm vi khảo sát và trao đổi, tác động của các chính sách mới được doanh nghiệp cảm nhận rõ nhất thông qua yêu cầu ngày càng cao về minh bạch, truy xuất nguồn gốc và chuẩn hóa dữ liệu trong vận hành. Những yêu cầu này đang thúc đẩy doanh nghiệp rà soát lại quy trình, tổ chức lại hệ thống dữ liệu và tăng khả năng kết nối giữa các khâu trong sản xuất và chuỗi cung ứng, thay vì vận hành rời rạc như trước.
Các chính sách liên quan đến thuế và hải quan được doanh nghiệp nhìn nhận chủ yếu dưới góc độ yêu cầu tuân thủ khi tham gia chuỗi cung ứng, đặc biệt ở các thị trường xuất khẩu. Khảo sát của chúng tôi ghi nhận cách doanh nghiệp điều chỉnh vận hành để đáp ứng yêu cầu chung về minh bạch và truy xuất.
Thực tế, có doanh nghiệp xuất khẩu cho biết họ phải vận hành song song nhiều hệ thống truy xuất cho cùng một chuỗi sản xuất, từ đó đặt ra yêu cầu cao hơn về chuẩn hóa dữ liệu và kết nối vận hành. Đây cũng là cách các mô hình sản xuất tiên tiến duy trì được tính ổn định, khả năng mở rộng và thích ứng dài hạn trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng khắt khe.
Bà có đề xuất khuyến nghị gì nhằm thúc đẩy, gắn kết hơn nữa hoạt động sản xuất gắn với nhu cầu tiêu dùng?
Từ góc nhìn của CEL, để gắn kết chặt chẽ hơn giữa sản xuất và nhu cầu tiêu dùng, điểm xuất phát cần là thị trường và nhu cầu thực, thay vì chỉ dựa vào năng lực máy móc hay kế hoạch nội bộ. Thực tế cho thấy, phần lớn doanh nghiệp tại Việt Nam là doanh nghiệp nhỏ và vừa, mức độ số hóa còn hạn chế và dữ liệu nhu cầu thị trường chưa được tích hợp đầy đủ vào các quyết định vận hành. Khi tín hiệu tiêu dùng không được “dịch” kịp thời sang kế hoạch sản xuất, chuỗi cung ứng thường phản ứng chậm hơn so với biến động của thị trường.
Kinh nghiệm từ các mô hình vận hành hiệu quả cho thấy, khi doanh nghiệp tổ chức tốt dữ liệu và thiết kế dòng chảy sản xuất bám sát nhu cầu khách hàng, tốc độ đưa sản phẩm ra thị trường được cải thiện rõ rệt, đồng thời giảm đáng kể chi phí điều chỉnh. Vì vậy, khuyến nghị cốt lõi không nằm ở việc đầu tư thêm công nghệ hay máy móc, mà ở việc chuẩn hóa dữ liệu nhu cầu, chuyển từ tư duy “technology push” sang “business pull”, và xây dựng chuỗi cung ứng vận hành theo tín hiệu thị trường thực. Thay vì bắt đầu từ công nghệ, các doanh nghiệp vận hành hiệu quả thường xuất phát từ tín hiệu thị trường và nhu cầu thực, rồi mới lựa chọn công cụ phù hợp.
Không phải AI, mà chính dữ liệu mới là điểm khởi đầu. Những doanh nghiệp nhìn rõ nhu cầu thị trường ngay từ đầu sẽ có lợi thế tốt hơn trong việc mở rộng và duy trì năng lực cạnh tranh dài hạn.
Trân trọng cảm ơn bà.