![]() |
| Doanh nghiệp nhận được nhiều lợi ích trong quá trình làm thủ tục hải quan khi trở thành doanh nghiệp ưu tiên. Ảnh: Thái Bình |
Chương trình Doanh nghiệp ưu tiên (Authorized Economic Operator - AEO) được xây dựng trên cơ sở Khung tiêu chuẩn SAFE của Tổ chức Hải quan thế giới (WCO), nhằm vừa bảo đảm an ninh chuỗi cung ứng, vừa tạo thuận lợi thương mại cho các doanh nghiệp có mức độ tuân thủ cao.
Với SMEs, việc mở rộng khả năng tiếp cận AEO có thể góp phần giảm chi phí, thời gian thực hiện thủ tục hải quan, nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo điều kiện để doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng quốc tế.
Tuy nhiên, chương trình AEO của Việt Nam vẫn còn những điểm cần tiếp tục hoàn thiện theo định hướng của WCO. Trong đó, điều kiện tham gia còn nặng về các tiêu chí quy mô và kim ngạch xuất nhập khẩu, trong khi phần lớn SMEs có quy mô hoạt động và kim ngạch thấp hơn. Điều này có thể hạn chế khả năng tiếp cận chương trình của một bộ phận SMEs, ngay cả khi doanh nghiệp có năng lực tuân thủ và kiểm soát rủi ro tốt.
Cùng với đó, phạm vi đối tượng của chương trình cần được nghiên cứu mở rộng theo hướng bao quát hơn các chủ thể trong chuỗi cung ứng như doanh nghiệp logistics, vận tải, kho bãi và các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ liên quan. Đây cũng là cách tiếp cận phù hợp với quan điểm của WCO về bảo đảm an ninh toàn diện trong chuỗi cung ứng.
Quản lý rủi ro cần được xác định là nền tảng của chương trình AEO. Việc đánh giá doanh nghiệp không chỉ dựa trên các tiêu chí hành chính mà cần kết hợp dữ liệu về lịch sử tuân thủ, mức độ rủi ro, hệ thống kiểm soát nội bộ và khả năng bảo đảm an ninh hàng hóa. Đối với SMEs, có thể nghiên cứu cơ chế phân tầng hoặc công nhận theo mức độ tuân thủ, qua đó tạo điều kiện để doanh nghiệp từng bước nâng cao năng lực và tiến tới được công nhận AEO.
Một yêu cầu khác là tăng cường đào tạo, tư vấn và hỗ trợ doanh nghiệp. SMEs thường thiếu nhân lực chuyên môn và nguồn lực để tự nghiên cứu, xây dựng hệ thống kiểm soát đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của chương trình. Vì vậy, việc xây dựng bộ công cụ tự đánh giá, tài liệu hướng dẫn và chương trình tư vấn chuyên sâu là cần thiết.
Việc mở rộng AEO cũng mở ra nhiều cơ hội cho SMEs. Quá trình hội nhập thông qua các FTA thế hệ mới như EVFTA, CPTPP, RCEP; sự phát triển của thương mại điện tử và chuyển đổi số; cùng xu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng toàn cầu đang tạo điều kiện để SMEs mở rộng thị trường, tăng xuất khẩu và trở thành nhà cung ứng cho các tập đoàn đa quốc gia.
Việc đáp ứng các tiêu chuẩn về tuân thủ và an ninh chuỗi cung ứng cũng giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực quản trị, chất lượng sản phẩm và uy tín với đối tác.
Dù vậy, SMEs vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức về vốn, nhân lực và công nghệ; chi phí tuân thủ cao; quy định thương mại phức tạp; thiếu thông tin về thị trường quốc tế và khó khăn trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng, môi trường, lao động và an ninh chuỗi cung ứng.
Bên cạnh đó, quy mô nhỏ khiến SMEs dễ bị tác động bởi biến động kinh tế, gián đoạn logistics và các cú sốc của chuỗi cung ứng toàn cầu.
Từ những cơ hội và thách thức đặt ra đối với SMEs, việc mở rộng chương trình AEO cần được thực hiện theo hướng phù hợp hơn với năng lực của doanh nghiệp, đồng thời bảo đảm yêu cầu quản lý rủi ro, tuân thủ và an ninh chuỗi cung ứng.
![]() |
| Quản lý rủi ro cần được xác định là nền tảng của chương trình doanh nghiệp ưu tiên. Ảnh: Cục Hải quan |
Trọng tâm không chỉ là điều chỉnh điều kiện tham gia mà còn phải đổi mới phương thức đánh giá, tăng cường hỗ trợ và ứng dụng công nghệ để SMEs từng bước đáp ứng các tiêu chuẩn của chương trình.
Trước hết, cần hoàn thiện khuôn khổ pháp lý theo hướng phù hợp hơn với chuẩn mực SAFE của WCO, nghiên cứu điều chỉnh các điều kiện tham gia để tạo cơ hội cho SMEs có mức độ tuân thủ tốt nhưng quy mô và kim ngạch còn hạn chế.
Cùng với hoàn thiện pháp lý, phương thức quản lý AEO cần được đổi mới theo hướng dựa trên rủi ro và mức độ tuân thủ. Cơ quan Hải quan cần kết hợp các tiêu chí định lượng như lịch sử vi phạm, sai sót trong khai báo, tình trạng thực hiện nghĩa vụ thuế với các tiêu chí định tính như mức độ hợp tác và năng lực kiểm soát nội bộ của SMEs.
Đào tạo và hỗ trợ cũng cần được đẩy mạnh. Việc xây dựng bộ công cụ tự đánh giá AEO, tổ chức đào tạo trực tuyến và trực tiếp, thiết lập cơ chế tư vấn tại các đơn vị hải quan và tăng cường phối hợp với Hiệp hội doanh nghiệp nhỏ và vừa sẽ giúp SMEs có thêm điều kiện nâng cao năng lực đáp ứng.
Các doanh nghiệp lớn trong chuỗi cung ứng cũng cần được khuyến khích hỗ trợ SMEs nâng cao năng lực quản trị và an ninh chuỗi cung ứng.
Cùng với đó, công nghệ và chuyển đổi số cần được tăng cường trong quản lý AEO. Việc kết nối, chia sẻ dữ liệu giữa Hải quan và các cơ quan quản lý nhà nước, ứng dụng phân tích dữ liệu trong đánh giá rủi ro và cung cấp dịch vụ trực tuyến sẽ góp phần giảm chi phí tuân thủ, nâng cao tính minh bạch và tạo thuận lợi cho SMEs.
Hợp tác quốc tế và công nhận lẫn nhau về AEO cũng là một hướng cần được chú trọng. Việc tiếp tục hài hòa chương trình AEO của Việt Nam với Khung SAFE và thúc đẩy các thỏa thuận công nhận lẫn nhau với các đối tác thương mại sẽ nâng cao giá trị của AEO, tạo thêm động lực để SMEs đầu tư vào tuân thủ và an ninh chuỗi cung ứng.
Mở rộng chương trình AEO đối với SMEs cần được thực hiện theo hướng vừa tạo thuận lợi thương mại, vừa bảo đảm yêu cầu quản lý nhà nước về an ninh và an toàn chuỗi cung ứng. Trọng tâm không nên chỉ là nới lỏng điều kiện tham gia mà cần chuyển mạnh sang đánh giá dựa trên mức độ tuân thủ, quản lý rủi ro và năng lực kiểm soát của SMEs.
Việc hoàn thiện pháp lý, tăng cường hỗ trợ và đào tạo, đẩy mạnh chuyển đổi số, áp dụng quản lý rủi ro và mở rộng hợp tác quốc tế sẽ tạo điều kiện để SMEs từng bước tiếp cận chương trình AEO. Qua đó, chương trình không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý của cơ quan Hải quan mà còn góp phần giảm chi phí thương mại, nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy SMEs Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.