Quy hoạch vị trí và phân vùng quản lý chiến lược
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng phức tạp, việc xác định vị trí cho các địa điểm làm thủ tục hải quan không còn đơn thuần là vấn đề địa lý mà đã trở thành một chiến lược quản trị rủi ro quốc gia.
Theo nội dung dự thảo Nghị định thay thế Nghị định số 68/2016/NĐ-CP và Nghị định số 67/2020/NĐ-CP, vị trí của các kho, bãi và địa điểm kiểm tra được phân định nghiêm ngặt dựa trên đặc thù của từng loại hình dịch vụ và yêu cầu giám sát trọng điểm của cơ quan chức năng.
Cụ thể, đối với các địa điểm kinh doanh hàng miễn thuế, dự thảo Nghị định thay thế Nghị định số 68/2016/NĐ-CP và Nghị định số 67/2020/NĐ-CP quy định bắt buộc phải tọa lạc tại khu vực cách ly của cửa khẩu đường bộ quốc tế, ga đường sắt liên vận quốc tế, cảng biển hoặc trong khu vực hạn chế của cảng hàng không dân dụng quốc tế.
Việc khống chế vị trí tại các “vùng xanh” này đảm bảo tính khép kín tuyệt đối trong luồng hàng hóa, ngăn chặn nguy cơ thẩm lậu hàng miễn thuế vào thị trường nội địa. Đối với kho ngoại quan và địa điểm thu gom hàng lẻ (CFS), dự thảo Nghị định thay thế Nghị định số 68/2016/NĐ-CP và Nghị định số 67/2020/NĐ-CP định hướng phát triển tại các khu kinh tế cửa khẩu hoặc khu vực quy hoạch hệ thống trung tâm logistics đã được phê duyệt. Đây là bước đi nhằm tập trung nguồn lực hạ tầng, tránh tình trạng xé lẻ các điểm thông quan gây lãng phí nguồn lực nhân sự của cơ quan Hải quan.
![]() |
| Hàng hóa lưu trữ tại kho hàng không. |
Liên quan đến nhóm hàng hóa có nguy cơ cao hoặc ảnh hưởng đến an ninh chiến lược như xăng dầu, khí đốt và hóa chất, dự thảo Nghị định thay thế Nghị định số 68/2016/NĐ-CP và Nghị định số 67/2020/NĐ-CP yêu cầu các hệ thống kho chứa phải nằm trong quy hoạch hạ tầng dự trữ quốc gia. Đặc biệt, đối với kho hóa chất và chất lỏng, điều kiện vị trí phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe tương tự như địa điểm tập kết, kiểm tra tập trung.
Riêng mô hình kho hàng không kéo dài, một mắt xích quan trọng trong logistics hàng không được định hướng bố trí tại các khu công nghiệp, khu công nghệ cao hoặc khu chế xuất. Cách tiếp cận này cho phép thiết lập các “cánh tay nối dài” từ cảng hàng không vào sâu trong nội địa, giúp doanh nghiệp sản xuất tiếp cận dịch vụ thông quan ngay tại cửa ngõ nhà máy, tối ưu hóa đáng kể thời gian và chi phí vận hành.
Theo Cục Hải quan, việc chuẩn hóa vị trí còn thể hiện rõ tính thích ứng với thực tiễn khi trao quyền đề xuất vị trí cho các doanh nghiệp bưu chính được chỉ định theo Luật Bưu chính. Điều này giúp mạng lưới bưu chính quốc tế vừa đảm bảo tính phủ rộng, vừa nằm trong tầm kiểm soát chặt chẽ của hệ thống giám sát hải quan tại các trục bưu chính huyết mạch.
Tiêu chuẩn diện tích và hạ tầng giám sát thông minh
Một trong những thay đổi mang tính đột phá và có tác động mạnh mẽ nhất đến cộng đồng doanh nghiệp logistics trong dự thảo này là quy định về ngưỡng diện tích sàn sử dụng tối thiểu.
Đây được xem là bộ lọc hữu hiệu nhằm sàng lọc các đơn vị có năng lực tài chính và quy mô vận hành thực sự, hướng tới mục tiêu hình thành các “đại siêu thị” logistics thay vì các kho bãi manh mún, lạc hậu.
Đối với loại hình kho ngoại quan, dự thảo Nghị định thay thế Nghị định số 68/2016/NĐ-CP và Nghị định số 67/2020/NĐ-CP đưa ra các con số định lượng rất cụ thể. Tại cảng hàng không quốc tế, diện tích tối thiểu phải đạt 2.000 m2 trong khi tại cảng biển và các khu vực khác, con số này lên tới 10.000 m2. Sự khác biệt về ngưỡng diện tích này phản ánh đặc thù về tốc độ luân chuyển và khối lượng hàng hóa giữa phương thức vận tải hàng không và đường biển. Thậm chí, với các kho ngoại quan chuyên dùng cho hàng rời hoặc hàng siêu trường siêu trọng, diện tích tối thiểu 10.000 m2 là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo an toàn vận hành và không gian kiểm soát cho công tác giám định.
Đối với các địa điểm tập kết, kiểm tra, giám sát tập trung, dự thảo đặt ra tiêu chuẩn cao nhất về quy mô. Tại các khu vực cảng biển hoặc trung tâm logistics trọng điểm nội địa, diện tích phải đạt ngưỡng 20.000 m2. Con số này không chỉ đảm bảo không gian cho việc bốc xếp, lưu giữ mà còn tạo dư địa để lắp đặt các hệ thống máy soi container, cân điện tử và các hạ tầng kỹ thuật hiện đại khác. Ngược lại, tại các cửa khẩu đường bộ hoặc ga đường sắt, ngưỡng 5.000 m2 được coi là phù hợp với thực tế quỹ đất biên giới nhưng vẫn đủ để thực hiện các quy trình nghiệp vụ hải quan chuyên sâu.
Song song với các yêu cầu về quy mô, dự thảo Nghị định thay thế Nghị định số 68/2016/NĐ-CP và Nghị định số 67/2020/NĐ-CP tập trung mạnh mẽ vào hệ thống quản lý và giám sát trực tuyến 24/7. Đây chính là xương sống của mô hình Hải quan thông minh mà Việt Nam đang hướng tới, nhằm chuyển đổi phương thức từ giám sát trực tiếp bằng con người sang giám sát tự động dựa trên dữ liệu.
Theo đó, mọi địa điểm làm thủ tục hải quan phải thiết lập hệ thống quản lý hàng hóa kết nối trực tuyến với cơ quan Hải quan. Yêu cầu này đảm bảo mọi biến động về hàng hóa đưa vào, đưa ra hoặc lưu kho đều được ghi nhận theo thời gian thực. Đặc biệt, hệ thống camera giám sát phải đảm bảo hình ảnh rõ nét tại mọi vị trí trong kho 24/24 giờ và có khả năng lưu giữ dữ liệu tối thiểu 6 tháng. Camera phải tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) để nhận diện biển số phương tiện, kiểm soát luồng xe ra vào một cách tự động.
Trong đó, mọi thông tin từ biển kiểm soát, số container, số seal đến trọng lượng phương tiện và thông tin người điều khiển đều phải được cung cấp tức thời khi cơ quan Hải quan yêu cầu. Ngoài ra, việc bắt buộc lắp đặt máy soi tia X hai đầu phát và hệ thống chia chọn tự động đối với hàng chuyển phát nhanh sẽ giúp đẩy nhanh tốc độ thông quan hàng nghìn kiện hàng mỗi giờ, đồng thời tự động phân loại theo các nhóm rủi ro.
Những quy định này không chỉ tạo ra một lớp rào cản kỹ thuật minh bạch để ngăn chặn gian lận thương mại mà còn là nền tảng cốt lõi để xây dựng mô hình Hải quan số hiện đại, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trên bản đồ giao thương quốc tế.