![]() |
| Ảnh minh họa có sự hỗ trợ bởi AI. |
Chưa phân định rõ trách nhiệm theo chuỗi công nghệ
Quy mô hàng hóa tăng nhanh đang đặt hạ tầng logistics trước yêu cầu mới. Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), 8 tháng năm 2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 770,14 tỷ USD, tăng 28,7% so với cùng kỳ năm 2025; trong đó xuất khẩu đạt 374,84 tỷ USD, nhập khẩu 395,30 tỷ USD.
Cùng với đó, quy mô thương mại điện tử năm 2025 đạt khoảng 31 tỷ USD, tăng 25,5%. Áp lực xử lý hàng hóa nhanh, chính xác và theo thời gian thực đang thúc đẩy doanh nghiệp chuyển từ kho truyền thống sang kho thông minh, kho tự động và trung tâm hoàn tất đơn hàng.
|
Trong xu hướng đó, kho hàng tối không đơn thuần là một nhà kho ít người. Đây là mô hình vận hành dựa trên robot, cảm biến, phần mềm và dữ liệu, trong đó nhiều khâu từ lưu trữ, truy xuất đến điều phối hàng hóa được tự động hóa.
Khi công nghệ trở thành “người vận hành” phía sau kho, vấn đề đặt ra không còn chỉ là năng lực công nghệ mà còn là trách nhiệm pháp lý đối với cả hệ thống.
Nhà nước đã xác định robot di động tự hành là một hướng công nghệ chiến lược, trong đó có các giải pháp phục vụ kho vận và logistics tại Quyết định số 2815/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.
Thực tế trong nước cũng đã xuất hiện các mô hình logistics tích hợp trí tuệ nhân tạo, xe dẫn đường tự động và robot tự hành.
Tuy nhiên, tốc độ ứng dụng công nghệ đang đặt ra những câu hỏi mà khung pháp lý hiện hành chưa trực tiếp giải quyết.
Nền tảng pháp lý của dịch vụ logistics hiện vẫn là Nghị định số 163/2017/NĐ-CP, trong đó kho bãi được nhìn nhận chủ yếu như một loại hình dịch vụ logistics. Trong khi đó, với kho tự động, dữ liệu, phần mềm điều khiển, robot và khả năng kết nối giữa nhiều hệ thống lại trở thành những thành phần cốt lõi của hoạt động vận hành.
Từ góc nhìn chuyên gia, ThS. Nguyễn Thị Duyên (Khoa Kinh tế, Học viện Tài chính) cho rằng, điểm cần quan tâm là xác định rõ những quan hệ pháp lý mới phát sinh khi tự động hóa thay đổi phương thức vận hành kho. “Khi một robot làm hư hỏng hàng hóa, trách nhiệm có thể liên quan đến thiết bị, phần mềm, dữ liệu, quy trình vận hành hoặc bảo trì. Khi đó, việc xác định trách nhiệm giữa đơn vị vận hành, nhà cung cấp thiết bị và đơn vị phát triển giải pháp công nghệ cần có căn cứ rõ ràng”, bà Duyên chia sẻ.
Một vấn đề khác cũng cần tính đến là dữ liệu vận hành. Trong kho tự động, nhật ký nhận lệnh, đường di chuyển của robot, vị trí hàng hóa, trạng thái thiết bị và cảnh báo hệ thống có thể là căn cứ để xác định nguyên nhân khi xảy ra sự cố. Vì vậy, yêu cầu về lưu vết, bảo toàn dữ liệu và khả năng truy xuất quá trình vận hành cần được tính đến khi xây dựng tiêu chuẩn, quy chuẩn cho kho tự động.
Rủi ro cũng đã thay đổi về bản chất. Nếu kho truyền thống tập trung nhiều vào an toàn con người và thiết bị, kho tự động còn phải tính đến hệ thống điều khiển, phần mềm, kết nối mạng và dữ liệu. Nói cách khác, an toàn của một kho hàng tối không chỉ nằm ở nền nhà, giá kệ hay robot, mà còn nằm trong chính hệ thống số điều khiển nó.
Khung pháp lý liên quan đang từng bước mở rộng theo hướng này. Luật Thương mại điện tử số 122/2025/QH15 và văn bản hướng dẫn (Nghị định số 248/2026/NĐ-CP), trong khi Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 và Nghị định số 356/2025/NĐ-CP tạo nền tảng pháp lý về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Bộ Công Thương cũng đang xây dựng tiêu chí phân loại, phân hạng trung tâm logistics. Các động thái này cho thấy, hạ tầng logistics ngày càng được đặt trong mối liên hệ với dữ liệu, công nghệ và chuyển đổi số.
Ở tầm chiến lược, Quyết định số 2229/QĐ-TTg ngày 9/10/2025 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam thời kỳ 2025-2035, tầm nhìn đến năm 2050, xác định các nhiệm vụ về hoàn thiện thể chế, phát triển hạ tầng, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh.
Từ góc nhìn này, bài toán pháp lý của kho hàng tối cần được đặt trong tổng thể logistics số, thay vì chỉ xem đây là một biến thể của kho bãi truyền thống. Trọng tâm có thể là xác lập tiêu chí phân loại theo mức độ tự động hóa; xây dựng yêu cầu về an toàn thiết bị và hệ thống điều khiển; làm rõ nghĩa vụ lưu trữ, truy xuất dữ liệu; đồng thời phân định trách nhiệm giữa đơn vị vận hành và các nhà cung cấp công nghệ.
Cách tiếp cận theo hướng này vừa tạo cơ sở cho doanh nghiệp đầu tư công nghệ, vừa giúp cơ quan quản lý có căn cứ đánh giá rủi ro trong một mô hình mà con người ngày càng ít hiện diện trực tiếp, nhưng dữ liệu và thuật toán lại giữ vai trò ngày càng lớn.
Từ kho hàng đến hạ tầng logistics số
Theo ông Nguyễn Tấn Phong, Phó Chủ tịch Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam, phát triển tự động hóa đang được đặt trong quá trình triển khai Nghị quyết số 57-NQ/TW về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Từ góc nhìn này, kho tự động không còn đơn thuần là một công trình lưu trữ hàng hóa, mà là một hệ thống tích hợp giữa thiết bị, phần mềm, dữ liệu và hạ tầng vật chất.
| Thực tiễn chính sách năm 2026 cho thấy cách tiếp cận thử nghiệm có kiểm soát đang được áp dụng với một số công nghệ mới. Tại Quyết định số 4554/QĐ-UBND ngày 25/8/2026, Hà Nội đã cho phép thử nghiệm có kiểm soát hệ thống giao thông tự hành thông minh tại Hòa Lạc, 24 tháng, trong đó có robot giao hàng; Đề án xây dựng cửa khẩu thông minh tại Kim Thành và Bản Vược (tại Quyết định số 453/QĐ-TTg ngày 18/3/2026) cũng được triển khai theo từng giai đoạn, gắn với yêu cầu hoàn thiện thể chế và quy chuẩn. |
Đây cũng là hướng đi phù hợp với định hướng phát triển logistics thông minh của Bộ Công Thương giai đoạn 2026-2030 (Quyết định số 458/QĐ-BCT ngày 13/3/2026), trong đó robot, tự động hóa, trí tuệ nhân tạo và các nền tảng số được xác định là những nhóm công nghệ quan trọng.
Theo ông Phong, khi công nghệ trở thành một phần cấu thành của kho, chính sách cũng cần chuyển từ cách nhìn kho là địa điểm chứa hàng sang hạ tầng logistics số. Trước hết, cần có tiêu chí phân loại theo mức độ tự động hóa, từ đó làm cơ sở xác định yêu cầu về thiết kế, an toàn, vận hành, dữ liệu và kiểm tra.
Một lớp yêu cầu khác là tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật. Theo bà Duyên, với kho tự động, an toàn không chỉ nằm ở robot hay thiết bị nâng hạ mà còn liên quan đến hệ thống điều khiển, kết nối dữ liệu và phần mềm. Vì vậy, cần tính đến khả năng lưu vết, truy xuất dữ liệu, bảo đảm an toàn thông tin và phương án vận hành khi hệ thống gặp sự cố.
Các chuyên gia cho rằng, trách nhiệm cũng cần được xác định theo chuỗi công nghệ. Doanh nghiệp vận hành kho, nhà cung cấp thiết bị và đơn vị phát triển phần mềm có mức độ kiểm soát khác nhau đối với hệ thống. Khi xảy ra sự cố, việc xác định trách nhiệm cần gắn với nghĩa vụ của từng bên trong thiết kế, cung cấp, bảo trì và vận hành, thay vì chỉ nhìn vào kết quả thiệt hại.
Thực tiễn chính sách năm 2026 cho thấy cách tiếp cận thử nghiệm có kiểm soát đang được áp dụng với một số công nghệ mới. Tại Quyết định số 4554/QĐ-UBND ngày 25/8/2026, Hà Nội đã cho phép thử nghiệm có kiểm soát hệ thống giao thông tự hành thông minh tại Hòa Lạc, 24 tháng, trong đó có robot giao hàng; Đề án xây dựng cửa khẩu thông minh tại Kim Thành và Bản Vược (tại Quyết định số 453/QĐ-TTg ngày 18/3/2026) cũng được triển khai theo từng giai đoạn, gắn với yêu cầu hoàn thiện thể chế và quy chuẩn.
Đây là kinh nghiệm có thể tham khảo khi xây dựng chính sách cho logistics tự động, công nghệ phát triển đến đâu, chính sách có thể được hoàn thiện song hành, thay vì chờ mô hình hoàn chỉnh mới xây dựng quy định.