e magazine
16:07 | 14/07/2026
Với Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 và Nghị định số 252/2026/NĐ-CP, dữ liệu không còn chỉ phục vụ lưu trữ hay kê khai, mà trở thành nền tảng để đánh giá mức độ tuân thủ, nhận diện rủi ro và thiết kế phương thức quản lý đối với từng người nộp thuế. Sự thay đổi này không chỉ thay đổi cách cơ quan Thuế quản lý mà còn đặt ra yêu cầu mới đối với hệ thống quản trị của doanh nghiệp.

Mỗi ngày, hàng chục triệu dữ liệu về hóa đơn điện tử, chứng từ thanh toán, giao dịch ngân hàng, đăng ký kinh doanh hay hoạt động thương mại điện tử liên tục được hình thành. Đằng sau những dữ liệu tưởng chừng rời rạc ấy là một bức tranh ngày càng đầy đủ về quá trình hoạt động của doanh nghiệp. Khi các nguồn dữ liệu được kết nối, cơ quan Thuế không còn chỉ nhìn thấy từng bộ hồ sơ riêng lẻ mà có thể theo dõi toàn bộ quá trình tuân thủ của người nộp thuế. Đó cũng là nền tảng cho bước chuyển lớn nhất của ngành Thuế trong nhiều năm qua: từ quản lý bằng hồ sơ sang quản trị bằng dữ liệu.

Sau hơn 5 năm triển khai, Nghị định số 126/2020/NĐ-CP đã đặt nền móng cho quản lý thuế điện tử. Tuy nhiên, sự bùng nổ của thương mại điện tử, giao dịch xuyên biên giới và các mô hình kinh doanh mới khiến phương thức quản lý chủ yếu dựa trên hồ sơ không còn đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Trong khi đó, dữ liệu giữa các cơ quan còn phân tán, chưa hình thành nền tảng đủ mạnh để ứng dụng trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và quản lý rủi ro theo thời gian thực.

Cùng với yêu cầu thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, việc sửa đổi Luật Quản lý thuế được đặt ra nhằm hoàn thiện hành lang pháp lý cho quản lý thuế số; thúc đẩy kết nối, chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan; hiện đại hóa phương thức quản lý theo hướng lấy dữ liệu làm nền tảng và lấy người nộp thuế làm trung tâm phục vụ.

Chính từ yêu cầu đó, Quốc hội đã thông qua Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15, tạo cơ sở pháp lý cho bước chuyển từ điện tử hóa thủ tục sang quản trị bằng dữ liệu.

Theo bà Nguyễn Thị Thanh Hằng, Trưởng Ban Chính sách, Thuế quốc tế (Cục Thuế), mục tiêu xuyên suốt của Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 là tiếp tục hiện đại hóa công tác quản lý thuế, lấy người nộp thuế làm trung tâm, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số và quản lý dựa trên dữ liệu, đồng thời tiệm cận các thông lệ quốc tế. Quan trọng hơn, đây không đơn thuần là sửa đổi một số quy trình nghiệp vụ, mà là sự thay đổi về tư duy quản lý.

Sự thay đổi về tư duy được thể hiện ở việc chuyển từ quản lý mang tính mệnh lệnh hành chính sang lấy người nộp thuế làm trung tâm phục vụ; thúc đẩy tuân thủ tự nguyện, đơn giản hóa thủ tục hành chính và quản lý trên cơ sở dữ liệu, quản lý rủi ro. Đây cũng là nền tảng để ngành Thuế thay đổi cả phương thức quản lý lẫn cách thức phục vụ người dân, doanh nghiệp trong môi trường số.

Theo mô hình mới, trọng tâm quản lý sẽ chuyển từ từng bộ hồ sơ, từng tờ khai sang quản trị trên cơ sở dữ liệu và mức độ tuân thủ của người nộp thuế. Toàn bộ quá trình tuân thủ của doanh nghiệp sẽ được đánh giá trên cơ sở dữ liệu hình thành xuyên suốt quá trình sản xuất, kinh doanh.

Dữ liệu từ hóa đơn điện tử, sổ kế toán, chứng từ thanh toán, hợp đồng, dữ liệu ngân hàng, đăng ký kinh doanh và nhiều giao dịch khác trên môi trường số sẽ tạo nên bức tranh tổng thể để đánh giá mức độ tuân thủ và nhận diện rủi ro của từng doanh nghiệp.

Một điểm mới quan trọng của Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 là lần đầu tiên luật hóa nguyên tắc quản lý tuân thủ và quản lý rủi ro. Thay vì áp dụng cùng một phương thức đối với mọi người nộp thuế, cơ quan Thuế sẽ phân loại doanh nghiệp theo lịch sử tuân thủ, quy mô, ngành nghề, dữ liệu kê khai và các tiêu chí rủi ro.

Doanh nghiệp có mức độ tuân thủ cao sẽ được hưởng cơ chế quản lý thuận lợi hơn, giảm tần suất kiểm tra, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ và được ưu tiên trong giải quyết thủ tục hành chính; ngược lại, nguồn lực quản lý sẽ tập trung vào nhóm có dấu hiệu rủi ro cao.

Theo định hướng của ngành Thuế giai đoạn 2026-2030, hiện đại hóa quản lý thuế được xác định là khâu đột phá chiến lược, với mục tiêu xây dựng hệ thống quản lý thuế thông minh dựa trên dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, quản lý rủi ro và giám sát theo thời gian thực. Phương thức quản lý mới không chỉ giúp cơ quan Thuế nâng cao hiệu quả quản lý, mà còn hướng tới bao quát đầy đủ các nguồn thu từ kinh tế số, thương mại điện tử, giao dịch xuyên biên giới, tài sản số và các mô hình kinh doanh mới. Đây cũng là nền tảng để giảm thủ tục hành chính, tăng cường hỗ trợ người nộp thuế và từng bước chuyển từ quản lý theo hồ sơ sang quản trị dựa trên dữ liệu.

Cùng với việc thay đổi phương thức quản lý thuế, Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 và Nghị định số 252/2026/NĐ-CP đã cụ thể hóa sự thay đổi đó bằng hàng loạt quy định tác động trực tiếp đến quá trình thực hiện nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp.

Điểm đáng chú ý là những thay đổi này không chỉ hướng tới cắt giảm thủ tục hành chính, mà còn hình thành một quy trình quản lý thuế vận hành trên nền tảng dữ liệu số.

Ở góc độ nghiệp vụ, theo bà Nguyễn Thị Thu Hường, Phó Trưởng Ban Nghiệp vụ Thuế (Cục Thuế), Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 được xây dựng trên tinh thần xuyên suốt là đẩy mạnh chuyển đổi số, tự động hóa quy trình nghiệp vụ, giảm chi phí tuân thủ và lấy người nộp thuế làm trung tâm phục vụ.

Luật đã thiết kế lại toàn bộ quy trình quản lý thuế từ đăng ký, kê khai, nộp thuế, hoàn thuế đến quản lý nợ trên nền tảng dữ liệu số. Một trong những thay đổi dễ nhận thấy nhất là doanh nghiệp sẽ từng bước chuyển từ “cung cấp thông tin” sang “xác nhận thông tin”.

Nếu trước đây doanh nghiệp thường phải kê khai nhiều lần cùng một nội dung hoặc bổ sung những thông tin mà cơ quan nhà nước đã có, thì nay, trong mô hình mới, dữ liệu sẽ được kết nối giữa cơ quan Thuế với cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, đăng ký doanh nghiệp, đất đai, hải quan, kho bạc và nhiều cơ sở dữ liệu chuyên ngành khác.

Khi dữ liệu đã được đồng bộ, nhiều thủ tục sẽ được xử lý ngay trên môi trường điện tử mà không yêu cầu doanh nghiệp phải nộp lại hồ sơ hoặc khai báo lại thông tin đã tồn tại trong hệ thống. Đây là nền tảng để hiện thực hóa mục tiêu “cơ quan nhà nước đã có thì không yêu cầu người dân, doanh nghiệp cung cấp lại”.

Bà Nguyễn Thị Thu Hường cho biết, việc kết nối, chia sẻ dữ liệu không chỉ giúp cắt giảm thủ tục hành chính mà còn nâng cao chất lượng quản lý khi cơ quan Thuế có thể kiểm tra, đối chiếu thông tin từ nhiều nguồn dữ liệu khác nhau thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào hồ sơ do người nộp thuế cung cấp. Đây là tiền đề để chuyển mạnh từ xử lý thủ công sang quản lý trên cơ sở dữ liệu số.

Không dừng ở đó, hoạt động kê khai thuế cũng sẽ thay đổi theo hướng tự động hóa nhiều hơn. Trên cơ sở dữ liệu đã được tích hợp, ngành Thuế sẽ từng bước xây dựng tờ khai gợi ý để hỗ trợ doanh nghiệp. Thay vì nhập lại toàn bộ thông tin như trước, doanh nghiệp chủ yếu kiểm tra, xác nhận hoặc điều chỉnh khi phát hiện sai lệch.

Đây được xem là bước tiến quan trọng trong quá trình số hóa quản lý thuế, vừa giảm thời gian kê khai, vừa hạn chế sai sót do nhập liệu thủ công, đồng thời nâng cao chất lượng dữ liệu trong toàn hệ thống. Thay vì nhập lại toàn bộ thông tin như trước, doanh nghiệp chủ yếu kiểm tra, xác nhận hoặc điều chỉnh khi phát hiện sai lệch.

Theo định hướng của cơ quan Thuế, các tờ khai gợi ý sẽ tiếp tục được mở rộng trên cơ sở dữ liệu tích hợp. Điều này không chỉ giúp giảm thời gian kê khai mà còn từng bước chuyển vai trò của doanh nghiệp từ nhập liệu sang kiểm soát chất lượng dữ liệu. Đối với doanh nghiệp hoạt động tại nhiều địa phương, Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 cũng mở rộng quyền lựa chọn phương thức khai thuế thu nhập cá nhân phù hợp với mô hình quản trị của doanh nghiệp.

Quy định này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong tổ chức bộ máy kế toán, giảm khối lượng đối chiếu dữ liệu giữa các địa phương và tạo thuận lợi cho công tác quản trị nội bộ.

Ở lĩnh vực đất đai, nhiều thủ tục vốn phải thực hiện qua nhiều cơ quan sẽ từng bước được điện tử hóa trên cơ sở chia sẻ dữ liệu dùng chung. Thông tin về chuyển nhượng bất động sản, nghĩa vụ tài chính về đất đai hay thuế sử dụng đất sẽ được trao đổi trực tiếp giữa các cơ quan quản lý.

Theo đó, người dân và doanh nghiệp chỉ cần thực hiện đăng ký, kê khai tại cơ quan tiếp nhận hồ sơ đất đai thay vì phải đi lại giữa nhiều cơ quan như trước. Điều này giúp giảm đáng kể việc xác nhận hồ sơ bằng phương thức thủ công.

Nếu như những thay đổi về quy trình sẽ tác động trực tiếp đến cách doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ thuế, thì về dài hạn, điều quan trọng hơn là sự thay đổi trong tư duy quản trị.

Theo các chuyên gia, thách thức lớn nhất không nằm ở việc phát sinh thêm thủ tục hành chính, mà ở yêu cầu xây dựng một hệ thống dữ liệu đồng bộ, minh bạch và có khả năng đối chiếu theo thời gian thực.

Nhìn từ góc độ doanh nghiệp, bà Nguyễn Thị Tươi, Giám đốc Công ty cổ phần đầu tư Bắc Hồng Hà cho rằng, với những quy định tại Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 không chỉ tạo thuận lợi hơn về thủ tục hành chính mà còn đặt ra yêu cầu mới đối với năng lực quản trị dữ liệu.

Mỗi ngày doanh nghiệp phát sinh hàng trăm giao dịch liên quan đến mua nguyên vật liệu, nhập - xuất kho, hóa đơn điện tử, hợp đồng, thanh toán và vận chuyển. Nếu trước đây trọng tâm là bảo đảm hồ sơ kê khai đúng thời hạn, thì nay yêu cầu cao hơn là toàn bộ dữ liệu phải đồng bộ, có khả năng đối chiếu và giải trình ngay khi cần thiết.

Theo bà Nguyễn Thị Tươi, điểm thay đổi lớn nhất không phải doanh nghiệp phải thực hiện thêm nhiều thủ tục, mà là phải thay đổi tư duy quản trị. Khi cơ quan Thuế quản lý dựa trên dữ liệu và đánh giá mức độ tuân thủ theo rủi ro, mọi thông tin từ hóa đơn, chứng từ, sổ kế toán đến dòng tiền đều cần được quản lý thống nhất. Chỉ một sai lệch nhỏ giữa các hệ thống cũng có thể làm phát sinh cảnh báo hoặc kéo dài thời gian xử lý hồ sơ.

Chính vì vậy, nhiều doanh nghiệp đã bắt đầu rà soát lại toàn bộ quy trình quản trị dữ liệu, từ lập hóa đơn điện tử, kiểm soát chứng từ đầu vào, đối chiếu công nợ, quản lý kho đến lưu trữ hồ sơ điện tử. Đồng thời, sự phối hợp giữa các bộ phận kế toán, tài chính, mua hàng, bán hàng và công nghệ thông tin cũng được tăng cường nhằm bảo đảm dữ liệu được cập nhật thống nhất ngay từ khi giao dịch phát sinh.

Bà Nguyễn Thị Tươi cũng nhận định, đầu tư cho quản trị dữ liệu không nên được nhìn nhận đơn thuần là một khoản chi phí. Khi dữ liệu được chuẩn hóa ngay từ đầu, doanh nghiệp sẽ chủ động hơn trong kê khai, giải trình, hoàn thuế cũng như khi làm việc với cơ quan Thuế. Quan trọng hơn, điều đó giúp giảm đáng kể chi phí xử lý sai sót và rủi ro phát sinh về sau.

Cách tiếp cận này cũng thống nhất với định hướng của Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 khi cơ chế quản lý mới không còn đánh giá doanh nghiệp chủ yếu qua từng kỳ kê khai hay từng bộ hồ sơ, mà thông qua toàn bộ dữ liệu được hình thành trong suốt quá trình hoạt động.

Vì vậy, quản trị dữ liệu không chỉ giúp giảm rủi ro tuân thủ mà còn tạo lợi thế trong việc tiếp cận các cơ chế ưu tiên dành cho người nộp thuế có mức độ tuân thủ cao.

Dưới góc nhìn pháp lý, ông Trần Văn Quân, Chủ tịch Công ty TNHH Tư vấn Vietnam LAWS, cho rằng, thay đổi lớn nhất của Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 không nằm ở số lượng quy định mới mà ở việc thay đổi cách thức quản trị doanh nghiệp. Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa hiện vẫn quản lý thuế theo tư duy đến kỳ mới làm.

Cách tiếp cận này có thể phù hợp khi dữ liệu còn phân tán và hoạt động kiểm tra chủ yếu diễn ra sau kỳ tính thuế. Tuy nhiên, trong môi trường quản lý số, mọi giao dịch đều để lại dấu vết dữ liệu và có thể được hệ thống phân tích gần như theo thời gian thực.

Theo ông Trần Văn Quân, doanh nghiệp không nên chỉ quan tâm đến việc đầu tư thêm phần mềm hay công nghệ. Quan trọng hơn là phải xây dựng được văn hóa tuân thủ trong toàn doanh nghiệp, bởi dữ liệu thuế không chỉ được tạo ra từ bộ phận kế toán mà còn bắt nguồn từ hoạt động mua hàng, bán hàng, sản xuất, kho vận, nhân sự và thanh toán. Nói cách khác, quản trị dữ liệu không còn là công việc riêng của kế toán mà đã trở thành trách nhiệm của toàn bộ hệ thống doanh nghiệp.

Trong khi đó, ở một cách nhìn khác, theo ông Bùi Tuấn Minh, Phó Tổng Giám đốc phụ trách Dịch vụ tư vấn thuế và pháp lý, Deloitte Việt Nam, với việc ra đời của Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15, vai trò của bộ phận thuế cũng đang được định nghĩa lại.

Nếu trước đây bộ phận thuế chủ yếu thực hiện nhiệm vụ tuân thủ sau khi các quyết định kinh doanh đã được đưa ra, thì nay các vấn đề về thuế cần được xem xét ngay từ quá trình xây dựng chiến lược đầu tư, tái cấu trúc doanh nghiệp, mua bán - sáp nhập hay tổ chức chuỗi cung ứng. Điều đó giúp doanh nghiệp chủ động nhận diện rủi ro và đưa ra quyết định hiệu quả hơn trong môi trường kinh doanh ngày càng số hóa.

Trong bối cảnh cơ quan Thuế quản lý ngày càng dựa trên dữ liệu thời gian thực, khả năng cung cấp dữ liệu nhanh chóng, chính xác, có khả năng phân tích và sẵn sàng giải trình sẽ trở thành một năng lực cạnh tranh mới. Khi đó, dữ liệu thuế không chỉ phục vụ việc kê khai mà còn gắn trực tiếp với quản trị rủi ro, uy tín và các quyết định chiến lược của doanh nghiệp.

Cuộc chuyển đổi từ quản lý bằng hồ sơ sang quản trị bằng dữ liệu không chỉ thay đổi phương thức quản lý của cơ quan Thuế mà còn tạo động lực để doanh nghiệp tái cấu trúc hệ thống quản trị nội bộ.

Trong môi trường số, khả năng chuẩn hóa dữ liệu, duy trì tính minh bạch và chủ động tuân thủ sẽ ngày càng trở thành lợi thế cạnh tranh. Khi dữ liệu được quản trị tốt, doanh nghiệp không chỉ giảm rủi ro thuế mà còn nâng cao năng lực quản trị và khả năng thích ứng với những thay đổi của môi trường kinh doanh.

Theo Cục Thuế, giai đoạn 2026 - 2030, ngành Thuế xác định phải nâng cao năng lực điều hành thu ngân sách theo hướng chủ động, linh hoạt và bám sát thực tiễn phát triển kinh tế - xã hội.

Trong đó, cùng với việc tiếp tục hoàn thiện thể chế, mở rộng cơ sở thu đối với các lĩnh vực mới như kinh tế số, thương mại điện tử, giao dịch xuyên biên giới, tài sản số…, toàn ngành tiếp tục hiện đại hóa công tác quản lý thuế. Đây được xác định là khâu đột phá chiến lược, với định hướng xây dựng hệ thống quản lý thuế thông minh, dựa trên dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, quản lý rủi ro và giám sát theo thời gian thực.

Hương Quỳnh - Ngô Hoàn