e magazine
09:00 | 16/07/2026
Với vị trí địa kinh tế thuận lợi tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương, mạng lưới hiệp định thương mại tự do (FTA) thuộc nhóm rộng nhất thế giới, cùng quy mô thương mại và dòng vốn đầu tư nước ngoài không ngừng tăng trưởng, Việt Nam được đánh giá có nhiều lợi thế để trở thành một điểm đến quan trọng trong mạng lưới giải quyết tranh chấp thương mại của khu vực. Đâu là những cơ hội để Việt Nam tham gia sâu hơn vào xu hướng này? Cần làm gì để xây dựng một hệ sinh thái giải quyết tranh chấp đủ sức đáp ứng yêu cầu của một trung tâm tài chính và thương mại quốc tế trong tương lai? Xoay quanh những vấn đề này, phóng viên Tạp chí Kinh tế - Tài chính đã có cuộc trao đổi với GS, TS Lê Hồng Hạnh, Chủ tịch VIAC.

Phóng viên: Xu hướng tranh chấp thương mại quốc tế hiện nay có điểm gì khác so với 10 năm trước, thưa ông?

GS, TS Lê Hồng Hạnh: Về bản chất, tranh chấp là sự xung đột về quyền và lợi ích giữa các chủ thể. Trong lĩnh vực thương mại và đầu tư, đây là điều gần như không thể tránh khỏi khi các bên tham gia vào những giao dịch có giá trị lớn, kéo dài và chịu tác động của nhiều yếu tố kinh tế, pháp lý cũng như địa chính trị.

Mức độ và tính chất của tranh chấp phụ thuộc rất lớn vào năng lực của doanh nghiệp trong việc nhận diện, dự báo và kiểm soát các rủi ro ngay từ đầu. Nhiều tranh chấp không xuất phát từ hành vi vi phạm cố ý, mà từ những biến động vượt ngoài khả năng dự liệu của các bên.

Chẳng hạn, xung đột tại Trung Đông, đặc biệt là căng thẳng giữa Hoa Kỳ, Israel và Iran, cùng những gián đoạn trên các tuyến hàng hải quốc tế đã làm đứt gãy chuỗi cung ứng, gia tăng chi phí vận tải và kéo theo hàng loạt tranh chấp, nhất là trong lĩnh vực logistics. Những diễn biến như vậy cho thấy, trong thương mại quốc tế luôn tồn tại những rủi ro mà doanh nghiệp khó có thể tiên liệu đầy đủ.

Nếu nhìn rộng hơn, xu hướng tranh chấp thương mại hiện nay cũng đã có nhiều thay đổi so với khoảng một thập kỷ trước. Trong giai đoạn toàn cầu hóa phát triển mạnh, dưới nền tảng của hệ thống thương mại đa phương do WTO định hình, các doanh nghiệp hoạt động trong một môi trường có tính thống nhất và khả năng dự báo tương đối cao. Các quy tắc chung giúp giảm bớt xung đột, đồng thời tạo điều kiện để các bên duy trì quan hệ hợp tác ổn định. Vì vậy, tranh chấp thương mại trong giai đoạn đó nhìn chung ít phức tạp hơn.

Ngày nay, bức tranh thương mại toàn cầu đã thay đổi đáng kể. Thế giới đang chuyển từ mô hình toàn cầu hóa theo hướng tự do hóa sang một mô hình hội nhập có chọn lọc, trong đó các yếu tố như an ninh kinh tế, khả năng tự chủ chuỗi cung ứng, khả năng chống chịu trước các cú sốc và sự tương thích về pháp lý ngày càng trở thành những ưu tiên hàng đầu.

Trong bối cảnh đó, tranh chấp thương mại không chỉ có xu hướng gia tăng về số lượng mà còn trở nên đa dạng và phức tạp hơn về bản chất. Doanh nghiệp ngày nay không chỉ phải tuân thủ các quy tắc chung của thương mại quốc tế mà còn phải đáp ứng đồng thời các nghĩa vụ phát sinh từ các FTA thế hệ mới, từ yêu cầu về xuất xứ hàng hóa, phát triển bền vững, môi trường, lao động cho đến các tiêu chuẩn về chuỗi cung ứng và quản trị doanh nghiệp.

Chính vì vậy, việc xây dựng và hoàn thiện các cơ chế giải quyết tranh chấp hiện đại, linh hoạt và phù hợp với những biến đổi của thương mại toàn cầu đang trở thành xu hướng tất yếu. Đây không chỉ là yêu cầu của hệ thống pháp luật, mà còn là điều kiện quan trọng để bảo đảm niềm tin của nhà đầu tư, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và thích ứng với một trật tự thương mại quốc tế đang thay đổi nhanh chóng.

Phóng viên: Theo ông, những hạn chế phổ biến của doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam hiện nay là gì?

GS, TS Lê Hồng Hạnh: Từ kinh nghiệm nhiều năm tư vấn cho doanh nghiệp và tham gia giải quyết tranh chấp với tư cách trọng tài viên của VIAC, tôi nhận thấy ở mỗi giai đoạn phát triển, doanh nghiệp xuất khẩu đều phải đối diện với những loại tranh chấp khác nhau. Phần lớn các tranh chấp đó đều xuất phát từ những hạn chế trong quá trình quản trị doanh nghiệp. Có những hạn chế mang tính cá biệt của từng doanh nghiệp, nhưng cũng có những hạn chế mang tính phổ biến.

Trong số đó, điểm hạn chế thường gặp nhất của các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam là chưa thực sự coi trọng công tác quản trị rủi ro, đặc biệt là rủi ro pháp lý. Trên thực tế, tranh chấp chỉ là hệ quả của những rủi ro không được nhận diện, kiểm soát hoặc xử lý kịp thời.

Nhiều doanh nghiệp vẫn có xu hướng xem rủi ro là vấn đề của “giai đoạn cuối”, chỉ cần quan tâm khi tranh chấp đã phát sinh. Vì vậy, nội dung về giải quyết tranh chấp thường chỉ được đề cập như một điều khoản bắt buộc trong hợp đồng, thay vì được nhìn nhận như một phần của chiến lược quản trị rủi ro ngay từ đầu.

Trong khi đó, các doanh nghiệp nước ngoài, đặc biệt là các tập đoàn đa quốc gia, lại tiếp cận theo hướng hoàn toàn khác. Đối với họ, việc nhận diện, kiểm soát và phân bổ rủi ro là bước khởi đầu của mọi quyết định đầu tư và kinh doanh. Ngay từ giai đoạn đàm phán hợp đồng, họ đã huy động đội ngũ luật sư nội bộ, các hãng luật quốc tế và chuyên gia tư vấn để rà soát, đánh giá và xử lý các rủi ro pháp lý có thể phát sinh.

Thực tế hành nghề của tôi cũng phản ánh rất rõ sự khác biệt đó. Trong nhiều thương vụ tư vấn cho doanh nghiệp Việt Nam, tôi không chỉ làm việc với luật sư của đối tác, mà còn phải trao đổi, tranh luận với các luật sư đến từ những hãng luật quốc tế hoặc các tổ chức tư vấn pháp lý được đối tác mời tham gia đàm phán. Điều này cho thấy, đối với nhiều doanh nghiệp quốc tế, quản trị rủi ro pháp lý không phải là công việc xử lý hậu quả, mà là một phần không thể thiếu của chiến lược kinh doanh ngay từ khi giao dịch còn chưa được ký kết.

Phóng viên: Vì sao nhiều doanh nghiệp Việt vẫn xem pháp lý là chi phí thay vì một khoản đầu tư, thưa ông?

GS, TS Lê Hồng Hạnh: Theo tôi, nguyên nhân cốt lõi là nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn chưa coi quản trị và giải quyết tranh chấp là một phần của hoạt động quản trị pháp lý ngay từ khi triển khai dự án hay ký kết hợp đồng. Không ít doanh nghiệp chỉ tìm đến pháp lý khi rủi ro đã phát sinh, thay vì chủ động nhận diện và kiểm soát rủi ro từ đầu.

Thực tế, nếu nhìn nhận chi phí thẩm định pháp lý, xây dựng hợp đồng, phòng ngừa và xử lý rủi ro là một cấu phần trong tổng chi phí đầu tư hoặc chi phí thực hiện hợp đồng, doanh nghiệp sẽ thấy đây không phải là khoản chi phát sinh, mà là khoản đầu tư để bảo vệ tài sản, lợi ích và khả năng cạnh tranh trong dài hạn. Chi phí cho phòng ngừa luôn thấp hơn rất nhiều so với chi phí phải bỏ ra để khắc phục hậu quả khi tranh chấp xảy ra.

Tín hiệu tích cực là nhận thức của cộng đồng doanh nghiệp đang từng bước thay đổi. Ngày càng nhiều doanh nghiệp quan tâm hơn đến việc thẩm định đối tác, xây dựng hợp đồng chặt chẽ, thiết lập cơ chế kiểm soát rủi ro và lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp ngay từ giai đoạn đàm phán. Đây là sự chuyển dịch cần thiết từ tư duy “xử lý sự cố” sang “quản trị rủi ro”.

Trong kinh doanh, mọi khoản chi đều cần được đánh giá dưới góc độ hiệu quả đầu tư. Với quản trị pháp lý cũng vậy, giá trị của khoản đầu tư này không chỉ được đo bằng chi phí tiết kiệm khi tránh được một vụ tranh chấp, mà còn bằng uy tín được bảo vệ, cơ hội kinh doanh được giữ vững và nền tảng phát triển bền vững của doanh nghiệp trong dài hạn.

Phóng viên: Xin ông cho biết, trọng tài thương mại có ưu thế gì so với tố tụng tại tòa án?

GS, TS Lê Hồng Hạnh: Đây là câu hỏi khá nhạy cảm đối với tôi trên cương vị Chủ tịch VIAC. Trong quá trình tham gia xây dựng các nền tảng pháp lý cho Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam (VIFC), tôi đã nhiều lần nêu quan điểm rằng không nhất thiết phải thành lập một trung tâm trọng tài quốc tế mới trong VIFC. Thay vào đó, nên lựa chọn một trung tâm trọng tài của Việt Nam đã và đang hoạt động hiệu quả, có uy tín, để phát triển thành thiết chế cung cấp dịch vụ trọng tài và hòa giải cho các tranh chấp phát sinh cả trong và ngoài VIFC.

Theo tôi, đây là giải pháp vừa hiệu quả về mặt nguồn lực, vừa góp phần củng cố niềm tin của các nhà đầu tư và các định chế tài chính. So với việc thành lập một trung tâm trọng tài mới được Nhà nước và VIFC hỗ trợ, việc tận dụng và nâng tầm một thiết chế đã có uy tín sẽ tạo dựng được sự tin cậy nhanh hơn đối với cộng đồng kinh doanh quốc tế.

Cũng có ý kiến cho rằng, quan điểm này xuất phát từ vị trí của tôi tại VIAC, bởi nếu lựa chọn một trung tâm trọng tài hiện có thì VIAC có thể là ứng viên hàng đầu. Tuy nhiên, để trả lời câu hỏi này một cách khách quan, tôi chỉ muốn nhấn mạnh một ưu thế cốt lõi của trọng tài thương mại.

Khác với tòa án, thẩm quyền của trọng tài được xác lập trên cơ sở sự lựa chọn và thỏa thuận của các bên tranh chấp. Chính đặc điểm này đã làm nên sức hấp dẫn và tính phổ biến của trọng tài trên phạm vi toàn cầu.

Phóng viên: Các phương thức giải quyết tranh chấp thay thế đang phát triển như thế nào trên thế giới, thưa ông?

GS, TS Lê Hồng Hạnh: Theo tôi, trên thế giới hiện nay, các ADR đang phát triển mạnh mẽ và ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong hoạt động thương mại, đầu tư.

Cùng với trọng tài thương mại, các phương thức ADR đang trở thành lựa chọn ưu tiên của nhiều doanh nghiệp và nhà đầu tư nhờ tính linh hoạt, hiệu quả và khả năng đáp ứng tốt các yêu cầu của hoạt động kinh doanh hiện đại.

Điểm chung của trọng tài và các phương thức ADR là đều được xây dựng trên nền tảng quyền tự định đoạt và sự thỏa thuận của các bên. Các bên có quyền lựa chọn hòa giải viên, tự tiến hành thương lượng hoặc hòa giải, quyết định địa điểm, quy trình và nhiều nội dung cốt lõi khác của quá trình giải quyết tranh chấp. Chính sự linh hoạt này giúp các phương thức ADR vừa tiết kiệm thời gian, chi phí, vừa bảo đảm duy trì quan hệ hợp tác giữa các bên sau tranh chấp.

Một dấu mốc đáng chú ý là việc thông qua Công ước Singapore về Hòa giải, tạo cơ chế công nhận và thi hành các thỏa thuận hòa giải quốc tế, tương tự vai trò của Công ước New York đối với phán quyết trọng tài. Đến nay, Công ước đã thu hút sự tham gia của nhiều quốc gia trên thế giới, tiếc là Việt Nam hiện vẫn chưa gia nhập công ước này.

Phóng viên: Theo đánh giá của ông, Việt Nam có cơ hội trở thành điểm đến trọng tài của khu vực hay không?

GS, TS Lê Hồng Hạnh: Hiện tại, tài phán trọng tài Việt Nam đang thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư, doanh nghiệp nước ngoài. Điều đó cũng dễ hiểu. Nhìn vào tổng mức FDI vào Việt Nam năm 2025 cũng có thể lý giải sự quan tâm này. Doanh nghiệp nước ngoài, các tập đoàn đa quốc gia, các nhà đầu tư nước ngoài vào thị trường Việt Nam thì đương nhiên quan tâm đến việc quyền và lợi ích của họ được bảo vệ như thế nào trong trường hợp có tranh chấp.

Cơ hội có song có trở thành hiện thực hay không phụ thuộc rất nhiều yếu tố. Trong số đó cần đặc biệt lưu ý đến cách nhìn của lãnh đạo Đảng, Nhà nước, đặc biệt là lãnh đạo Tòa án Nhân dân tối cao đối với trọng tài và ADR và niềm tin của doanh nghiệp, của nhà đầu tư đối với thiết chế trọng tài khi nguy cơ hủy phán quyết trọng tài luôn rình rập chứ không phải là những trường hợp vô cùng hy hữu như ở các quốc gia trên thế giới.

Phóng viên: Từ góc độ thực tiễn giải quyết tranh chấp, đặc biệt các tranh chấp thương mại quốc tế, ông có đề xuất, khuyến nghị gì đối với doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam?

GS, TS Lê Hồng Hạnh: Doanh nghiệp Việt Nam khi tham gia xuất khẩu cũng đồng nghĩa với việc bước ra thị trường toàn cầu. Nếu thị trường trong nước giống như những “dòng sông” quen thuộc thì thị trường quốc tế là biển lớn, nơi cơ hội rộng mở nhưng cũng tiềm ẩn nhiều “sóng gió” và rủi ro hơn. Càng vươn xa, doanh nghiệp càng phải đối diện với những khác biệt về pháp luật, tập quán thương mại, văn hóa kinh doanh cũng như nguy cơ phát sinh tranh chấp.

Chính vì vậy, quản trị rủi ro không nên được xem là giải pháp xử lý khi sự cố xảy ra, mà phải là một phần không thể tách rời trong chiến lược đầu tư và kinh doanh ngay từ đầu. Doanh nghiệp cần xây dựng cơ chế phòng ngừa, kiểm soát và ứng phó với rủi ro ở mức tương xứng với quy mô và tính chất của các giao dịch quốc tế mà mình tham gia.

Bên cạnh đó, việc lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp phù hợp cũng là một yếu tố quan trọng trong quản trị rủi ro. Trọng tài, hòa giải và các phương thức ADR không chỉ giúp xử lý tranh chấp hiệu quả, nhanh chóng và bảo mật, mà còn góp phần bảo vệ quan hệ hợp tác, giảm thiểu chi phí và tạo sự an tâm cho doanh nghiệp khi vươn ra thị trường quốc tế.

Phóng viên: Trân trọng cảm ơn ông!

Ngô Kiến - Ngô Hoàn