e magazine
09:00 | 15/07/2026
Bước ra “biển lớn” chưa bao giờ chỉ là câu chuyện mở rộng thị trường. Khi kim ngạch xuất nhập khẩu Việt Nam tiến sát mốc 1.000 tỷ USD, doanh nghiệp cũng phải đối mặt với những “làn sóng” mới của thương mại toàn cầu: tiêu chuẩn xanh, truy xuất nguồn gốc, phát thải carbon, dữ liệu xuyên biên giới và hàng loạt yêu cầu pháp lý ngày càng khắt khe. Trong bối cảnh đó, năng lực cạnh tranh không còn chỉ nằm ở sản phẩm hay giá bán, mà còn ở khả năng quản trị rủi ro và phòng ngừa tranh chấp thương mại quốc tế trước khi chúng trở thành những vụ kiện trị giá hàng triệu USD.

Năm 2025, Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) tiếp nhận 532 vụ tranh chấp, mức cao nhất kể từ khi thành lập. Cùng thời điểm, Trung tâm Trọng tài Quốc tế Singapore (SIAC) ghi nhận 886 đơn kiện mới với tổng giá trị khoảng 14,53 tỷ USD.

Phía sau những con số này không đơn thuần là sự gia tăng các vụ kiện. Chúng phản ánh một sự dịch chuyển căn bản của môi trường kinh doanh toàn cầu: tranh chấp không còn là “tai nạn” của những thương vụ thất bại mà đã trở thành một phần của cuộc chơi thương mại quốc tế.

Nếu trước đây, tranh chấp chủ yếu xoay quanh giao hàng, thanh toán hay chất lượng sản phẩm, thì nay phạm vi đã mở rộng sang những lĩnh vực hoàn toàn mới như ESG, phát thải carbon, truy xuất nguồn gốc, dữ liệu, sở hữu trí tuệ và trách nhiệm trong chuỗi cung ứng.

Theo GS Christopher Wing TO, Trọng tài viên, giám định viên và hòa giải viên độc lập, doanh nghiệp đang phải đối diện với một thế hệ tranh chấp mới, nơi mỗi lô hàng không chỉ được đánh giá bằng chất lượng sản phẩm mà còn bằng khả năng chứng minh nguồn gốc nguyên liệu, quy trình sản xuất, lượng phát thải, việc quản trị dữ liệu và mức độ tuân thủ các tiêu chuẩn của thị trường nhập khẩu.

Điều đó cũng có nghĩa, tranh chấp không còn bắt đầu khi hợp đồng bị vi phạm hay hàng hóa đã giao. Rủi ro hình thành ngay từ thời điểm doanh nghiệp lựa chọn đối tác, thiết kế chuỗi cung ứng, xây dựng hợp đồng và tổ chức hệ thống quản trị dữ liệu. Rủi ro pháp lý đã dịch chuyển từ “điểm cuối” của giao dịch lên ngay “điểm xuất phát”.

Sự thay đổi ấy đang kéo theo một cuộc chuyển dịch trong tư duy quản trị doanh nghiệp trên toàn cầu. Nếu trước đây, luật sư chỉ xuất hiện khi xảy ra kiện tụng và bộ phận pháp chế chủ yếu làm nhiệm vụ rà soát văn bản, thì tại nhiều tập đoàn quốc tế, pháp chế đã trở thành một bộ phận của chiến lược kinh doanh. Luật sư tham gia từ khâu thẩm định đối tác, thiết kế giao dịch, xây dựng hợp đồng đến nhận diện rủi ro và xây dựng cơ chế phòng ngừa.

Theo GS, TS Lê Hồng Hạnh, Chủ tịch VIAC, đây cũng là khoảng trống của không ít doanh nghiệp Việt Nam. Trong khi doanh nghiệp sẵn sàng đầu tư lớn cho nghiên cứu thị trường, mở rộng khách hàng hay nâng cao năng lực sản xuất, thì hoạt động thẩm định pháp lý đối tác, quản trị hợp đồng và kiểm soát rủi ro lại chưa được quan tâm tương xứng.

Trong khi đó, chỉ một điều khoản hợp đồng thiếu chặt chẽ, một quy trình kiểm soát chưa đầy đủ hay một dữ liệu không nhất quán cũng có thể trở thành điểm khởi đầu của một vụ tranh chấp kéo dài nhiều năm.

Đó là lý do tư duy quản trị hiện đại đang chuyển mạnh từ “giải quyết tranh chấp” sang “phòng ngừa tranh chấp”. Bởi khi tranh chấp đã xảy ra, doanh nghiệp không chỉ đối mặt với chi phí luật sư hay nghĩa vụ bồi thường mà còn phải trả giá bằng thời gian, uy tín, khách hàng và cơ hội kinh doanh. Nhiều trường hợp, chi phí lớn nhất của một vụ tranh chấp không nằm ở phán quyết của trọng tài hay tòa án, mà nằm ở những cơ hội doanh nghiệp đã đánh mất trong suốt quá trình theo đuổi vụ việc.

Trong bối cảnh các rào cản thương mại ngày càng chuyển từ thuế quan sang các yêu cầu về tuân thủ và quản trị, pháp lý không còn là “đội cứu hỏa” xử lý sự cố mà đã trở thành một năng lực cạnh tranh cốt lõi. Doanh nghiệp nào còn đợi đến khi phát sinh tranh chấp mới tìm đến luật sư thì gần như đã chậm một bước trong cuộc chơi toàn cầu. Câu hỏi hôm nay không còn là doanh nghiệp có gặp tranh chấp hay không, mà là doanh nghiệp đã chuẩn bị như thế nào trước khi tranh chấp xảy ra.

Theo các chuyên gia, nếu tranh chấp là điều khó tránh khỏi thì việc lựa chọn cơ chế giải quyết tranh chấp phù hợp đang trở thành một quyết định mang tính chiến lược.

Trong nhiều thập niên qua, trọng tài thương mại và các phương thức giải quyết tranh chấp thay thế (ADR) đã phát triển mạnh tại các trung tâm thương mại hàng đầu thế giới như: Singapore, Hong Kong, London hay Paris.

Theo GS Christopher Wing TO, trọng tài tiếp tục là cơ chế được ưu tiên trong các tranh chấp quốc tế, trong khi các trung tâm như: Trung tâm Trọng tài Quốc tế Singapore (SIAC) hay Trung tâm Trọng tài Quốc tế Hồng Kông (HKIAC) vẫn duy trì vai trò dẫn dắt trên thị trường toàn cầu.

Lợi thế đầu tiên của trọng tài là tính bảo mật. Trong bối cảnh dữ liệu và bí mật kinh doanh ngày càng có giá trị, khả năng bảo vệ thông tin nhạy cảm là yếu tố được nhiều doanh nghiệp đặc biệt quan tâm. Tiếp đến là tính linh hoạt. Các bên có thể lựa chọn địa điểm giải quyết tranh chấp, ngôn ngữ, luật áp dụng và trọng tài viên phù hợp với đặc thù của giao dịch.

Một ưu điểm khác là tính chuyên môn hóa. Nhiều tranh chấp hiện nay liên quan đến công nghệ, năng lượng, xây dựng hoặc thương mại quốc tế, đòi hỏi người giải quyết phải có hiểu biết chuyên sâu về lĩnh vực đó. Đặc biệt, khả năng công nhận và thi hành phán quyết trọng tài theo Công ước New York năm 1958 tiếp tục là lợi thế quan trọng đối với các giao dịch xuyên biên giới. Đó là lý do ngày càng nhiều hợp đồng quốc tế đưa điều khoản trọng tài vào ngay từ giai đoạn đàm phán thay vì chờ đến khi tranh chấp phát sinh.

Không chỉ trọng tài, hòa giải thương mại cũng đang phát triển mạnh mẽ trên thế giới.

Theo bà Pei Yin Yap, Luật sư của Trung tâm Hòa giải Quốc tế Singapore (SIMC), từ năm 2014 đến 2025, SIMC đã xử lý hơn 550 vụ việc với tổng giá trị tranh chấp vượt 31 tỷ USD. Tỷ lệ hòa giải thành công duy trì ở mức khoảng 65 - 70%.

Những con số này cho thấy, cộng đồng doanh nghiệp quốc tế đang nhìn nhận hòa giải theo một cách khác: Không chỉ là một thủ tục pháp lý, mà là một công cụ kinh doanh. Ông Kazuhiko Nishihara, Tổng Thư ký sáng lập Trung tâm Hòa giải Quốc tế Nhật Bản tại Kyoto (JIMC-Kyoto) cho rằng, trong khi trọng tài đưa ra quyết định mang tính ràng buộc thì hòa giải cho phép các bên chủ động tìm kiếm giải pháp phù hợp trên cơ sở đồng thuận. “Đối với nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là những doanh nghiệp muốn duy trì quan hệ đối tác lâu dài, đây là một lợi thế đáng kể”, ông Kazuhiko Nishihara nhấn mạnh.

Việt Nam đang từng bước khẳng định vai trò tích cực trong quá trình hình thành các chuẩn mực pháp lý quốc tế về thương mại và giải quyết tranh chấp.

Trong chương trình nghị sự hiện nay của Ủy ban Liên hợp quốc về Luật Thương mại Quốc tế (UNCITRAL), các phương thức giải quyết tranh chấp thay thế (ADR), đặc biệt là hòa giải thương mại, đang nổi lên như một trong những ưu tiên trọng tâm.

Song song với đó, những xu hướng mới như trọng tài điện tử, giải quyết tranh chấp trực tuyến (ODR), ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và chuyển đổi số trong hoạt động tư pháp cũng ngày càng được chú trọng. Không chỉ phản ánh sự thay đổi của môi trường thương mại quốc tế, các lĩnh vực này còn được kỳ vọng sẽ đóng vai trò định hình hệ sinh thái giải quyết tranh chấp thương mại toàn cầu trong giai đoạn tới.

Trong khi đó, sự phát triển mạnh mẽ của thương mại và đầu tư xuyên biên giới đang làm gia tăng nhu cầu về các cơ chế giải quyết tranh chấp hiện đại, hiệu quả và có khả năng đáp ứng các giao dịch quốc tế ngày càng phức tạp. Với vị trí địa kinh tế thuận lợi tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương, mạng lưới hiệp định thương mại tự do (FTA) thuộc nhóm rộng nhất thế giới, cùng quy mô thương mại và dòng vốn đầu tư nước ngoài không ngừng tăng trưởng, Việt Nam được đánh giá có nhiều lợi thế để trở thành một điểm đến quan trọng trong mạng lưới giải quyết tranh chấp thương mại của khu vực.

Hành trình vươn ra thị trường quốc tế chưa bao giờ chỉ được đo bằng những đơn hàng xuất khẩu hay tốc độ tăng trưởng kim ngạch. Đó còn là hành trình chinh phục những chuẩn mực mới của thương mại toàn cầu, nơi mỗi hợp đồng đều có thể kéo theo những rủi ro pháp lý, mỗi thị trường đều đặt ra những yêu cầu khắt khe hơn về tuân thủ, minh bạch và phát triển bền vững.

Trong một thế giới mà cạnh tranh không còn chỉ nằm ở chất lượng sản phẩm hay giá thành, năng lực quản trị rủi ro pháp lý đang dần trở thành một lợi thế cạnh tranh mới. Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, phòng ngừa tranh chấp không còn là một lựa chọn, mà là một phần của chiến lược phát triển bền vững. Chủ động nhận diện rủi ro, xây dựng hợp đồng chặt chẽ, lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp phù hợp và nâng cao năng lực tuân thủ chính là cách để doanh nghiệp bảo vệ thành quả kinh doanh và củng cố niềm tin của đối tác quốc tế.

“Biển lớn” luôn có những “con sóng lớn” nhưng với sự chuẩn bị kỹ lưỡng, tư duy quản trị hiện đại và một nền tảng pháp lý vững chắc, doanh nghiệp Việt Nam hoàn toàn có thể biến những thách thức của hội nhập thành động lực để vươn xa, phát triển bền vững và khẳng định vị thế trên bản đồ thương mại toàn cầu.

Hành trình vươn ra thị trường quốc tế không chỉ được đo bằng những đơn hàng xuất khẩu hay tốc độ tăng trưởng kim ngạch, mà còn là hành trình chinh phục những chuẩn mực mới của thương mại toàn cầu, nơi mỗi hợp đồng đều có thể kéo theo những rủi ro pháp lý, mỗi thị trường đều đặt ra những yêu cầu khắt khe hơn về tuân thủ, minh bạch và phát triển bền vững.

Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, phòng ngừa tranh chấp không còn là một lựa chọn, mà là một phần của chiến lược phát triển bền vững. Chủ động nhận diện rủi ro, xây dựng hợp đồng chặt chẽ, lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp phù hợp và nâng cao năng lực tuân thủ chính là cách để doanh nghiệp bảo vệ thành quả kinh doanh và củng cố niềm tin của đối tác quốc tế.

Ngô Kiến - Ngô Hoàn