e magazine
14:42 | 14/07/2026
Chỉ trong 3 năm gần đây, số vụ tranh chấp được giải quyết tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) tăng từ 424 vụ (năm 2023) lên 478 vụ (năm 2024) và 532 vụ (năm 2025). Nhiều vụ việc có giá trị hàng chục triệu USD, cho thấy doanh nghiệp Việt Nam không chỉ đối mặt với tranh chấp về hợp đồng mua bán, thanh toán hay phòng vệ thương mại, mà còn dễ rơi vào thế bất lợi vì những khoảng trống trong quản trị rủi ro pháp lý. Điều đáng chú ý là phần lớn thiệt hại đã được xác định từ trước khi tranh chấp chính thức phát sinh.

Theo thống kê của VIAC, từ năm 1993 đến hết 2025, cơ quan này đã thụ lý tổng cộng 3.923 vụ tranh chấp thương mại.

Luật sư điều hành, Trọng tài viên Vũ Lê Bằng (Công ty Luật Nishimura & Asahi Việt Nam) cho biết, có tới 48,5% số vụ việc được giải quyết tại VIAC có sự tham gia của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hoặc nhà đầu tư nước ngoài.

Chỉ riêng năm 2025, VIAC ghi nhận 68 quốc gia, khu vực có doanh nghiệp tham gia giải quyết tranh chấp tại VIAC. Trong đó, các bên tranh chấp chủ yếu đến từ các quốc gia châu Á (71%), châu Âu (16%) và châu Mỹ (9%). Điều này phản ánh hoạt động thương mại quốc tế ngày càng gia tăng, đồng thời cho thấy tranh chấp đang trở thành một phần của hoạt động kinh doanh xuyên biên giới.

VIAC giải quyết tranh chấp các lĩnh vực khá đa dạng. Thống kê của VIAC ghi nhận tranh chấp trong lĩnh vực mua bán hàng hóa đứng đầu trong tổng số vụ tranh chấp. Đứng thứ hai và thứ ba lần lượt là lĩnh vực xây dựng và kinh doanh bất động sản.

VIAC cũng tiếp tục ghi nhận các tranh chấp thuộc nhiều lĩnh vực khác như tài chính - ngân hàng, logistics, cho thuê, hợp tác kinh doanh, tranh chấp nội bộ doanh nghiệp (SPA, SHA) và nhiều lĩnh vực khác…

Đáng chú ý, nguyên nhân dẫn đến tranh chấp thương mại quốc tế không xuất phát từ chất lượng hàng hóa hay năng lực sản xuất. Những yếu tố quyết định thường nằm ở các khâu ít được chú ý hơn, như: điều khoản hợp đồng, quản lý chứng từ, lưu trữ dữ liệu hoặc kiểm soát quá trình thực hiện giao dịch.

Thực tế cho thấy, doanh nghiệp Việt Nam đã đối mặt với nhiều dạng tranh chấp khác nhau trong thương mại quốc tế. Đó có thể là tranh chấp phát sinh từ hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế; tranh chấp liên quan đến chứng từ, thanh toán và quyền nhận hàng; tranh chấp về thực hiện hợp đồng giữa các bên; hay các vụ việc phòng vệ thương mại như chống bán phá giá kéo dài nhiều năm.

Nhìn lại nhiều vụ tranh chấp thương mại quốc tế có thể thấy một điểm chung: doanh nghiệp Việt Nam không thất thế vì sản phẩm kém chất lượng mà vì những khoảng trống trong quản trị rủi ro pháp lý.

Điển hình là vụ việc 100 container hạt điều của 6 doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu sang châu Âu vào tháng 3/2022. Lô hàng trị giá khoảng 20 triệu USD được sản xuất đúng tiêu chuẩn, giao hàng đúng quy trình, nhưng vẫn đứng trước nguy cơ mất quyền kiểm soát ngay khi đang trên đường vận chuyển. Nguyên nhân không nằm ở chất lượng hàng hóa mà ở bộ chứng từ gốc, yếu tố quyết định quyền nhận hàng trong thương mại quốc tế.

Rắc rối bắt đầu khi ngân hàng Việt Nam gửi bộ chứng từ theo phương thức nhờ thu đến ngân hàng của bên mua tại Thổ Nhĩ Kỳ. Mã SWIFT của ngân hàng nhận liên tục thay đổi, cho thấy thông tin do đối tác cung cấp thiếu nhất quán. Sau đó, ngân hàng này thông báo người mua không phải khách hàng của họ và trả lại bộ chứng từ nhưng không làm rõ việc hoàn trả được thực hiện theo phương thức nào. Mọi nỗ lực xác minh từ phía ngân hàng Việt Nam đều không nhận được phản hồi.

Ở Italy, tình huống cũng diễn biến theo chiều hướng bất thường. Ngân hàng xác nhận chỉ nhận được bản sao thay vì bộ chứng từ gốc. Điều đó đồng nghĩa với việc quyền kiểm soát bộ chứng từ (cũng là quyền nhận hàng) đã nằm ngoài tầm kiểm soát của doanh nghiệp, trong khi nhiều container đã cập cảng và công ty môi giới hoàn toàn mất liên lạc.

Chỉ một mắt xích đứt gãy trong quá trình luân chuyển chứng từ đã khiến quyền kiểm soát lô hàng trị giá hàng chục triệu USD rơi vào tình trạng bị đe dọa. May mắn, nhờ sự phối hợp khẩn cấp giữa doanh nghiệp, Hiệp hội Điều Việt Nam, Bộ Công Thương, Thương vụ Việt Nam tại Italy, các hãng tàu, luật sư và cơ quan chức năng sở tại, toàn bộ 100 container cuối cùng đã được giữ lại cho doanh nghiệp Việt Nam.

Vụ việc khẳng định một thực tế, trong thương mại quốc tế, quyền sở hữu không chỉ nằm ở hàng hóa mà còn nằm trong bộ chứng từ. Hoàn thành sản xuất và giao hàng mới chỉ là điều kiện cần; kiểm soát được rủi ro pháp lý trong toàn bộ vòng đời giao dịch mới là điều kiện đủ.

Nếu vụ hạt điều cho thấy, giá trị của quản trị chứng từ, thì tranh chấp giữa Công ty Dệt 19/5 Hà Nội (Hatexco) và đối tác Thụy Sĩ lại là bài học về quản trị hợp đồng. Sau khi giá bông thế giới lao dốc, Hatexco không tiếp tục thực hiện hợp đồng đã ký và bị đối tác khởi kiện tại trọng tài của Hiệp hội Bông Quốc tế (ICA). Phán quyết cuối cùng buộc doanh nghiệp Việt Nam phải bồi thường do vi phạm nghĩa vụ hợp đồng.

Vụ việc cho thấy, trong thương mại quốc tế biến động thị trường hay khó khăn kinh doanh không là căn cứ miễn trừ trách nhiệm. Khi tranh chấp xảy ra, điều quyết định không phải doanh nghiệp thấy mình “hợp lý” đến đâu mà là hợp đồng đã quy định như thế nào.

Ở quy mô lớn hơn, ngành cá tra Việt Nam đang đối mặt với một dạng rủi ro pháp lý khác: các cuộc rà soát thuế chống bán phá giá kéo dài hơn hai thập kỷ (từ năm 2008 đến nay) tại thị trường Hoa Kỳ. Để duy trì mức thuế thấp hoặc bằng 0%, doanh nghiệp Việt Nam phải đầu tư lâu dài cho hệ thống dữ liệu, chứng từ, kế toán, đội ngũ luật sư và chuyên gia nhằm chứng minh việc tuân thủ quy định của nước nhập khẩu. Điều này cho thấy, trong cạnh tranh quốc tế, lợi thế không chỉ được tạo nên từ chất lượng sản phẩm mà còn từ năng lực chứng minh sự tuân thủ và bảo vệ quyền lợi bằng công cụ pháp lý.

Đặt cạnh nhau ba câu chuyện, từ vụ 100 container hạt điều, tranh chấp hợp đồng của Hatexco đến cuộc chiến chống bán phá giá của ngành cá tra, có thể thấy một mẫu số chung: hạn chế của doanh nghiệp Việt Nam không nằm trong nhà máy mà nằm ở năng lực quản trị pháp lý.

Chất lượng sản phẩm có thể giúp doanh nghiệp bước vào thị trường quốc tế, nhưng chỉ quản trị tốt hợp đồng, chứng từ, dữ liệu và rủi ro pháp lý mới giúp doanh nghiệp đứng vững trên thị trường đó. Trong bối cảnh các rào cản thương mại ngày càng chuyển từ thuế quan sang các yêu cầu về pháp lý và tuân thủ, khoảng trống này nếu không sớm được lấp đầy sẽ tiếp tục là điểm yếu khiến doanh nghiệp đánh mất lợi thế cạnh tranh ngay cả trước khi tranh chấp xảy ra.

“Phần lớn tranh chấp thương mại quốc tế không bắt đầu tại phiên xét xử của tòa án hay trọng tài. Những rủi ro đầu tiên xuất hiện ngay khi doanh nghiệp thiết lập quan hệ với đối tác và tiến hành đàm phán hợp đồng”, nhấn mạnh điều này, ThS, Luật sư Bùi Văn Đức (Đoàn Luật sư Thành phố Hồ Chí Minh) chia sẻ: Nhiều doanh nghiệp cho rằng, tranh chấp chỉ xuất hiện khi đối tác vi phạm hợp đồng hoặc thị trường có biến động. Trong khi, phần lớn rủi ro lại xuất hiện ngay từ khi doanh nghiệp bắt đầu giao dịch.

Trong hơn bốn thập kỷ hội nhập, Việt Nam từng bước hoàn thiện nền tảng pháp lý cho hoạt động thương mại quốc tế. Từ Luật Thương mại, Bộ luật Dân sự, Luật Trọng tài thương mại đến Công ước New York, Công ước Viên về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG) và các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới, doanh nghiệp Việt Nam hiện đã có trong tay một “hệ sinh thái” pháp lý tương đối đầy đủ để tham gia và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình trên thị trường toàn cầu.

Nếu như trước đây, rào cản lớn nhất của doanh nghiệp là thiếu khung pháp lý phù hợp với thông lệ quốc tế thì hiện nay, bài toán đã chuyển sang một cấp độ khác: làm thế nào để biến những quy định pháp luật thành năng lực cạnh tranh thực sự của doanh nghiệp.

Đây cũng là nghịch lý đang tồn tại trong cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam. Hệ thống pháp luật ngày càng hoàn thiện nhưng năng lực khai thác và vận dụng pháp luật trong hoạt động kinh doanh vẫn chưa theo kịp yêu cầu của quá trình hội nhập. Khoảng cách giữa “có luật để bảo vệ” và “biết sử dụng luật để phòng ngừa rủi ro và bảo vệ lợi ích” vẫn là một trong những điểm hạn chế lớn nhất của nhiều doanh nghiệp.

Điều đáng nói, khoảng trống này không chỉ bộc lộ khi tranh chấp phát sinh. Trong môi trường thương mại quốc tế, doanh nghiệp có thể mất lợi thế ngay từ giai đoạn lựa chọn đối tác, đàm phán hợp đồng hay tổ chức chuỗi cung ứng nếu thiếu nền tảng quản trị pháp lý phù hợp. Khi tranh chấp xảy ra, những bất lợi đã hình thành từ trước đó thường rất khó hoặc không thể khắc phục hoàn toàn.

“Nhiều doanh nghiệp vẫn xem pháp lý là công cụ xử lý sự cố thay vì một cấu phần của hoạt động quản trị”, ThS, Luật sư Bùi Văn Đức nhận định. Theo ông Đức, tại nhiều tập đoàn quốc tế, luật sư không chỉ tham gia khi xảy ra tranh chấp mà xuất hiện ngay từ giai đoạn xây dựng chiến lược kinh doanh. Họ đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc lựa chọn đối tác, thẩm định giao dịch, thiết kế hợp đồng, nhận diện rủi ro và xây dựng cơ chế phòng ngừa. Nói cách khác, pháp lý được xem là một công cụ tạo lợi thế cạnh tranh chứ không đơn thuần là công cụ giải quyết tranh chấp.

Trong khi đó, ở không ít doanh nghiệp Việt Nam, luật sư chỉ được mời tham gia khi hợp đồng đã ký hoặc khi tranh chấp đã phát sinh. Đến thời điểm đó, phần lớn các điều kiện của giao dịch đã được xác lập, dư địa để kiểm soát rủi ro không còn nhiều. Doanh nghiệp buộc phải chuyển từ trạng thái chủ động phòng ngừa sang bị động xử lý hậu quả, đồng nghĩa với việc chi phí pháp lý, chi phí cơ hội và nguy cơ tổn thất đều tăng lên đáng kể.

Theo các chuyên gia, đây chính là sự khác biệt về tư duy quản trị giữa doanh nghiệp dẫn dắt thị trường và doanh nghiệp chỉ tập trung vào xử lý tình huống. Trong bối cảnh các tiêu chuẩn thương mại toàn cầu ngày càng khắt khe, pháp lý không còn là “hàng rào bảo vệ” phía sau mà đã trở thành một phần của năng lực cạnh tranh ở phía trước.

Từ thực tiễn giải quyết nhiều tranh chấp thương mại quốc tế, các chuyên gia cho rằng, doanh nghiệp Việt Nam thường không thất thế vì chất lượng sản phẩm hay năng lực sản xuất, mà vì tồn tại những khoảng trống trong quản trị pháp lý.

Theo Luật sư điều hành, Trọng tài viên Vũ Lê Bằng, các khoảng trống này không tồn tại riêng lẻ mà liên kết với nhau như những mắt xích trong cùng một chuỗi quản trị rủi ro. Chỉ cần một mắt xích thiếu chặt chẽ, toàn bộ giao dịch có thể trở nên mong manh trước những biến động của thị trường hoặc các tranh chấp phát sinh.

Đáng chú ý, đây đều là những rủi ro hình thành từ rất sớm, khi doanh nghiệp lựa chọn đối tác, ký kết hợp đồng, lưu trữ dữ liệu hay tổ chức chuỗi cung ứng. Đến khi tranh chấp xảy ra, những thiếu sót này mới bộc lộ rõ và thường khiến doanh nghiệp đánh mất lợi thế ngay từ “vạch xuất phát”.

Khi tìm kiếm đối tác nước ngoài, doanh nghiệp thường dành nhiều thời gian đánh giá năng lực tài chính, quy mô sản xuất hay khả năng thanh toán. Tuy nhiên, việc kiểm tra tư cách pháp lý của đối tác lại chưa nhận được sự quan tâm tương xứng của doanh nghiệp.

Về mặt pháp lý, doanh nghiệp hoàn toàn có quyền yêu cầu đối tác cung cấp hồ sơ pháp lý hoặc tiến hành các bước xác minh cần thiết trước khi giao kết hợp đồng. Thế nhưng, không ít giao dịch hiện nay được thiết lập chủ yếu dựa trên mối quan hệ quen biết, uy tín thương mại hoặc thông tin do chính đối tác cung cấp. Khoảng cách giữa quyền được pháp luật bảo đảm và thói quen giao dịch ấy đang vô hình trung đẩy rủi ro xuất hiện ngay từ bước khởi đầu của mỗi thương vụ.

Khi bước thẩm định pháp lý bị xem nhẹ, doanh nghiệp có thể ký kết với đối tác không đủ tư cách pháp lý, người ký không có thẩm quyền đại diện hoặc đối tác đang đối mặt với các tranh chấp, nghĩa vụ tài chính hoặc hạn chế pháp lý mà doanh nghiệp không biết. Một sai sót ở khâu đầu tiên có thể khiến toàn bộ thương vụ phải gánh chịu chi phí xử lý lớn hơn nhiều lần so với chi phí thẩm định ban đầu.

Trong quá trình đàm phán, doanh nghiệp thường dành nhiều thời gian cho giá bán, sản lượng, tiến độ giao hàng hay phương thức thanh toán. Trái lại, những điều khoản mang tính quyết định khi xảy ra tranh chấp lại thường được xử lý khá nhanh, thậm chí sao chép từ các mẫu hợp đồng có sẵn.

Không ít doanh nghiệp có thể mất nhiều ngày để thương lượng giá cả, nhưng chỉ vài giờ để hoàn tất toàn bộ hợp đồng. Các điều khoản về luật áp dụng, cơ quan giải quyết tranh chấp, miễn trừ trách nhiệm, giới hạn bồi thường, bất khả kháng hay trách nhiệm do vi phạm hợp đồng chưa được nghiên cứu đầy đủ.

Trong khi đó, theo pháp luật và thông lệ thương mại quốc tế, chính những điều khoản này mới là căn cứ để trọng tài hoặc tòa án xác định quyền và nghĩa vụ của các bên khi phát sinh tranh chấp.

Điều đó cũng đồng nghĩa, doanh nghiệp có thể giành được mức giá tốt hoặc điều kiện thương mại thuận lợi nhưng lại vô tình chuyển phần lớn rủi ro pháp lý về phía mình. Khi tranh chấp phát sinh, điều quyết định không còn là bên nào “hợp lý” hơn, mà là hợp đồng đã phân bổ quyền, nghĩa vụ và rủi ro như thế nào.

Trong các vụ tranh chấp thương mại quốc tế, chứng cứ luôn là yếu tố mang tính quyết định. Theo GS, TS Lê Hồng Hạnh, Chủ tịch VIAC, điều quan trọng không phải doanh nghiệp biết điều gì, mà là doanh nghiệp chứng minh được điều gì.

Các quy định về tố tụng dân sự và trọng tài thương mại đều yêu cầu các bên phải cung cấp đầy đủ tài liệu, chứng cứ để bảo vệ yêu cầu của mình. Tuy nhiên, theo ông Hạnh, hiện nay nhiều doanh nghiệp vẫn quản lý hồ sơ theo cách phân tán. Email nằm rải rác ở nhiều tài khoản, biên bản làm việc không được lưu trữ tập trung, còn các nội dung trao đổi với đối tác qua ứng dụng nhắn tin lại không được lưu giữ theo quy trình chính thức. Đến khi tranh chấp xảy ra, chính doanh nghiệp lại lúng túng trong việc tập hợp tài liệu để chứng minh quyền lợi của mình.

Nếu trước đây, doanh nghiệp xuất khẩu chủ yếu cạnh tranh bằng giá thành và chất lượng sản phẩm thì hiện nay, nhiều thị trường nhập khẩu đã mở rộng yêu cầu sang toàn bộ chuỗi hình thành sản phẩm.

Doanh nghiệp không chỉ phải chứng minh sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật mà còn phải chứng minh nguồn gốc nguyên liệu, quy trình sản xuất, yếu tố môi trường, điều kiện lao động cũng như khả năng truy xuất dữ liệu.

Trong bối cảnh nhiều thị trường áp dụng các yêu cầu ngày càng chặt chẽ về truy xuất nguồn gốc, phát triển bền vững và trách nhiệm trong chuỗi cung ứng, doanh nghiệp không chỉ cạnh tranh bằng sản phẩm mà còn cạnh tranh bằng khả năng chứng minh quá trình tạo ra sản phẩm.

Thiếu dữ liệu và hệ thống quản trị đồng bộ đồng nghĩa với nguy cơ mất đơn hàng, mất khách hàng hoặc bị loại khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu ngay cả khi chất lượng sản phẩm vẫn đáp ứng yêu cầu.

Thương mại quốc tế đang bước sang một giai đoạn mới, nơi lợi thế cạnh tranh không còn được quyết định riêng bởi giá thành, chất lượng hay công nghệ, mà còn bởi năng lực quản trị rủi ro pháp lý. Doanh nghiệp nào kiểm soát tốt pháp lý sẽ kiểm soát tốt hơn chi phí, dòng tiền, uy tín và khả năng mở rộng thị trường.

Trong bối cảnh Việt Nam đã cơ bản hoàn thiện khung khổ pháp lý để đáp ứng các cam kết hội nhập, khoảng cách giữa các doanh nghiệp sẽ không còn nằm ở việc có luật để bảo vệ hay không, mà ở năng lực biến pháp luật thành công cụ quản trị và lợi thế cạnh tranh.

Nếu tiếp tục coi pháp lý chỉ là “đội cứu hỏa” khi tranh chấp phát sinh, doanh nghiệp không chỉ đối mặt với nguy cơ thua kiện mà còn có thể đánh mất cơ hội kinh doanh, vị thế đàm phán và niềm tin của đối tác từ rất lâu trước khi vụ tranh chấp xuất hiện. Trong môi trường cạnh tranh toàn cầu, chi phí lớn nhất của khoảng trống quản trị pháp lý không nằm ở một bản án hay một phán quyết trọng tài, mà nằm ở những cơ hội doanh nghiệp đã mất mà không nhận ra.

Ngô Kiến - Ngô Hoàn